Skip to content
Dictionary

cabin

/ˈkæbɪn/
B1noun

A small room on a ship or aircraft, or a small wooden house in a remote area.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

buồng, cabin, nhà gỗ nhỏ

KE-bin

nhấn mạnh âm đầu 'KE' (giống âm 'a' bẹt trong tiếng Anh), âm cuối 'bin' đọc nhẹ hơn.

Một phòng nhỏ trên tàu thủy hoặc máy bay, hoặc một ngôi nhà gỗ nhỏ ở khu vực hẻo lánh.

Meanings

7 meanings

  1. 1A small room on a ship in which you live or sleep.nountravel

    Một phòng nhỏ trên tàu thủy nơi bạn sinh hoạt hoặc ngủ nghỉ (buồng tàu).

    “I lay in my cabin feeling miserably seasick.”

    “Tôi nằm trong buồng tàu và cảm thấy say sóng một cách tồi tệ.”

    • The ship has 400 first-class cabins.
    • He shared a cabin with three other sailors.

    Trên tàu thủy, hãy dùng 'cabin' thay vì 'room'. 'Seasick' là tính từ thường đi kèm trong bối cảnh này.

  2. 2One of the areas for passengers to sit in an aircraft.nountravel

    Một trong những khu vực dành cho hành khách ngồi trên máy bay (khoang hành khách).

    “Please remain in your seats until the cabin pressure has stabilized.”

    “Vui lòng giữ nguyên vị trí cho đến khi áp suất trong khoang máy bay ổn định.”

    • The first-class cabin was almost empty.
    • Cabin crew are responsible for passenger safety.

    Cụm từ 'cabin crew' (phi hành đoàn/tiếp viên) là cụm từ cực kỳ phổ biến trong các bài thi tiếng Anh như TOEIC/IELTS.

  3. 3A small house or shelter, usually made of wood and situated in a wild or remote area.noundaily life

    Một ngôi nhà nhỏ hoặc nơi trú ẩn, thường làm bằng gỗ và nằm ở khu vực hoang dã hoặc hẻo lánh (nhà gỗ nhỏ).

    “We stayed in a log cabin in the mountains for two weeks.”

    “Chúng tôi đã ở trong một ngôi nhà gỗ trên núi trong hai tuần.”

    • He built a small cabin by the lake.
    • The cabin was simple, with no running water.

    'Log cabin' là loại nhà làm từ những thân cây gỗ nguyên khối, phổ biến ở Bắc Mỹ và Bắc Âu.

  4. 4A private office, particularly of a professional such as a doctor or businessman.nounbusiness

    Một phòng làm việc riêng, đặc biệt là của các chuyên gia như bác sĩ hoặc doanh nhân.

    “The doctor is in his cabin; please wait a moment.”

    “Bác sĩ đang ở trong phòng riêng; vui lòng đợi một chút.”

    • He was called into the manager's cabin for a private meeting.

    Nghĩa này rất phổ biến trong tiếng Anh tại khu vực Nam Á (Ấn Độ), nhưng vẫn được hiểu rộng rãi trong môi trường công sở quốc tế.

  5. 5A small building or room used for controlling railway signals.nountravel

    Một tòa nhà hoặc phòng nhỏ dùng để điều khiển các tín hiệu đường sắt (trạm tín hiệu).

    “The signalman worked long hours in the cabin.”

    “Nhân viên trực tín hiệu đã làm việc nhiều giờ trong trạm.”

    • The signal cabin overlooks the junction.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành đường sắt, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.

  6. 6To confine or shut up in a cabin or a small space.verbliterary

    Giam giữ hoặc nhốt trong một buồng nhỏ hoặc không gian chật hẹp.

    “The sailors were cabined in cramped quarters during the storm.”

    “Các thủy thủ bị nhốt trong những khoang chật chội trong suốt cơn bão.”

    • Now I am cabined, cribbed, confined, bound in to saucy doubts and fears.

    Động từ này thường mang sắc thái bị gò bó, tù túng và hay dùng trong văn chương.

  7. 7To live in, or as if in, a cabin; to lodge in a simple shelter.verbdaily life

    Sống trong (hoặc như trong) một nhà gỗ nhỏ; trú ngụ trong một nơi ở đơn sơ.

    “They cabined near the river for the duration of the winter.”

    “Họ đã trú ngụ trong một túp lều gần sông trong suốt mùa đông.”

    • The explorers cabined together in the wilderness.

    Cách dùng này hiện nay khá hiếm và mang tính chất cổ điển (old-fashioned).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • log cabin
  • cabin crew
  • passenger cabin
  • mountain cabin
  • first-class cabin
  • cabined and confined

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
cabins
third_person_singular
cabins
past_simple
cabined
past_participle
cabined
present_participle
cabining

Word family

Usage patterns

  • in a cabin
  • log cabin
  • cabin someone up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The ship has 500 rooms.

    The ship has 500 cabins.

    In maritime contexts, 'cabin' is the specific term for a passenger room.

  • I am sitting in the flight cabinet.

    I am sitting in the flight cabin.

    Do not confuse 'cabin' (space) with 'cabinet' (furniture).

  • The cabin crews is helpful.

    The cabin crew is helpful.

    'Cabin crew' is a collective noun usually treated as singular in this context.

  • He lives in a cabin of logs.

    He lives in a log cabin.

    'Log cabin' is the standard compound noun used in English.

  • I need to go to my office cabin.

    I need to go to my cabin.

    In Indian English, 'cabin' already implies a private office, so 'office' is redundant.

Don't confuse with

  • cabinet

    a piece of furniture with shelves or drawers for storing things

    “He put the glasses back in the kitchen cabinet.”

    A cabin is a room or house; a cabinet is furniture.

Academic collocations

Words that pair with "cabin" in formal and academic writing

verb
occupybuildsecure
adjective
pressurizedsecludedrustic
noun
pressureattendantcrew
preposition
insidewithinto

In context

Real-world examples

  • travel

    The flight attendant walked through the cabin to check if everyone's seatbelts were fastened.

    Tiếp viên hàng không đi dọc khoang hành khách để kiểm tra xem mọi người đã thắt dây an toàn chưa.

    Rất hữu ích cho người Việt khi đi du lịch nước ngoài hoặc làm việc trong ngành hàng không.

  • daily life

    In many Western movies, the protagonist lives in a remote log cabin in the woods.

    Trong nhiều bộ phim phương Tây, nhân vật chính sống trong một ngôi nhà gỗ hẻo lánh giữa rừng.

    Giúp người Việt hiểu bối cảnh văn hóa nhà ở đặc trưng của các vùng ôn đới như Mỹ hoặc Canada.

  • business

    The manager is currently in his cabin discussing the new project with the director.

    Quản lý hiện đang ở trong phòng làm việc riêng để thảo luận về dự án mới với giám đốc.

    Mặc dù ít phổ biến hơn ở Việt Nam, nhưng từ 'cabin' đôi khi được dùng để chỉ phòng làm việc riêng trong các văn phòng hiện đại hoặc bối cảnh công ty đa quốc gia.

  • travel

    We booked a luxury cabin on the cruise ship for our honeymoon.

    Chúng tôi đã đặt một buồng hạng sang trên tàu du lịch cho kỳ nghỉ trăng mật của mình.

    Phù hợp với xu hướng du lịch tàu biển (cruise) đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'cabin' thường được mượn trực tiếp để chỉ buồng lái của xe tải hoặc cabin của máy bay/tàu thủy.
  • Khái niệm 'log cabin' (nhà gỗ) thường gợi liên tưởng đến phong cách kiến trúc phương Tây hoặc các khu nghỉ dưỡng (resort) ở Đà Lạt hay vùng núi phía Bắc.
  • Cần phân biệt rõ 'cabin' (buồng) và 'cabinet' (tủ), vì hai từ này có âm gần giống nhau khiến người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn.

Etymology

Late Middle English: from Old French 'cabane', from Provençal 'cabana', from Late Latin 'capanna' meaning 'hut'. The verb sense arose in the mid-16th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “cabin” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove