mansion
/ˈmænʃn/A large, impressive, and usually expensive house.
Tiếng Việt
dinh thự
MÉN-shần
Nhấn mạnh âm đầu MÉN, âm sau 'shần' đọc nhẹ, chú ý uốn cong lưỡi ở âm 'sh'.
Một ngôi nhà lớn, bề thế và thường rất đắt tiền.
Meanings
7 meanings
1A large, impressive, and usually expensive house.general
Một ngôi nhà lớn, bề thế và thường rất đắt tiền (dinh thự).
“an 18th-century country mansion”
“một dinh thự ở nông thôn thế kỷ 18”
- The historic mansion stands in 160 acres of parkland.
- The restaurant is housed in an exquisite colonial mansion in the city centre.
- Mansions line the shore around the lake.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Hãy nhớ 'mansion' lớn và sang trọng hơn nhiều so với 'house' hay 'villa'.
2Used in the names of blocks of flats or apartments.daily life
Được sử dụng trong tên của các tòa nhà chung cư hoặc căn hộ.
“2 Moscow Mansions, Cromwell Road”
“Khu căn hộ Moscow Mansions số 2, Đường Cromwell”
- She lives in a luxurious flat in one of the mansion blocks.
Nghĩa này chủ yếu dùng ở Anh (UK English). Trong trường hợp này, từ thường ở dạng số nhiều 'mansions' và viết hoa khi là tên riêng.
3An apartment building (used primarily in names in Hong Kong).daily life
Một tòa nhà chung cư (chủ yếu được dùng trong tên gọi ở Hồng Kông).
“Chungking Mansions is a famous building complex in Kowloon.”
“Chungking Mansions là một khu phức hợp tòa nhà nổi tiếng ở Cửu Long.”
Đây là cách dùng đặc thù mang tính địa phương (Hồng Kông), người học chỉ cần biết để nhận diện tên riêng khi du lịch hoặc đọc tin tức.
4Any of the branches of the Rastafari movement.social
Bất kỳ nhánh nào của phong trào tôn giáo Rastafari.
“The Twelve Tribes of Israel is a well-known mansion of Rastafari.”
“Mười hai Bộ lạc Israel là một nhánh nổi tiếng của phong trào Rastafari.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu tôn giáo hoặc văn hóa.
5An astrological house, a station of the moon, or one of twenty-eight sections of the sky in Chinese astronomy.academic
Cung hoàng đạo, trạm của mặt trăng, hoặc một trong hai mươi tám chòm sao (nhị thập bát tú) trong thiên văn học Trung Quốc.
“The lunar mansions are segments of the ecliptic used in traditional astronomy.”
“Các trạm mặt trăng (lunar mansions) là các phân đoạn của hoàng đạo được sử dụng trong thiên văn học truyền thống.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học và chiêm tinh học. Trong tiếng Việt thường gọi là 'tú' (như Nhị thập bát tú).
6A house provided for a clergyman; a manse.rare
Ngôi nhà dành cho giáo sĩ; nhà xứ.
“The old parish records mention the construction of a new mansion for the vicar.”
“Các ghi chép cũ của giáo xứ có đề cập đến việc xây dựng một nhà xứ mới cho vị cha xứ.”
Nghĩa cổ và hiếm gặp. Ngày nay người ta thường dùng từ 'manse' hoặc 'vicarage' hơn.
7A stopping-place during a journey; a stage.rare
Trạm dừng chân trong một cuộc hành trình; trạm nghỉ.
“The travelers rested at the next mansion along the Roman road.”
“Những người du hành đã nghỉ ngơi tại trạm dừng chân tiếp theo dọc theo con đường La Mã.”
Nghĩa rất cổ (archaic), bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh 'mansio'. Hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
Inflections
- plural
- mansions
Usage patterns
- live in a mansion
- own a mansion
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in a big mansions.
He lives in a big mansion.
When referring to a single large house, 'mansion' must be singular.
They bought a mansion house.
They bought a mansion.
The word 'house' is redundant because a mansion is already a type of house.
She rented a mansion for live.
She rented a mansion to live in.
Use the infinitive 'to live in' to express purpose, not 'for live'.
The mansion is build of stone.
The mansion is built of stone.
Use the past participle 'built' for passive voice constructions.
He is living at the mansion.
He is living in a mansion.
Use the preposition 'in' when talking about residing inside a house, and use the indefinite article 'a' unless referring to a specific, previously mentioned mansion.
Don't confuse with
- manor
A large country house with lands; the principal house of a landed estate.
“The lord of the manor hosted a grand feast.”
A 'manor' historically implies ownership of surrounding lands and a specific social status, whereas a 'mansion' simply refers to the large size and luxury of the house itself.
- palace
The official residence of a sovereign, archbishop, bishop, or other exalted person.
“The Queen resides at Buckingham Palace.”
A 'palace' is usually associated with royalty or heads of state, while a 'mansion' is a large house owned by a wealthy private individual.
Academic collocations
Words that pair with "mansion" in formal and academic writing
- verb
- buildrestoreinheritpurchase
- adjective
- historiccolonialluxuriousimposingsprawling
- noun
- ownergroundsestateblock
- preposition
- inaroundof
In context
Real-world examples
- business
The billionaire built a massive mansion overlooking the bay.
Tỷ phú đã xây một dinh thự khổng lồ nhìn ra vịnh.
Phản ánh xu hướng xây dựng các dinh thự ven biển hoặc khu vực đắc địa của giới siêu giàu (đại gia) tại Việt Nam.
- academic
Many colonial mansions in Hanoi have been converted into embassies.
Nhiều dinh thự kiểu thuộc địa ở Hà Nội đã được chuyển đổi thành đại sứ quán.
Nhắc đến các biệt thự Pháp cổ (French colonial villas/mansions) rất phổ biến và có giá trị lịch sử, kiến trúc to lớn tại Hà Nội và TP.HCM.
- daily life
They dream of living in a luxury mansion when they retire.
Họ mơ ước được sống trong một dinh thự sang trọng khi nghỉ hưu.
Thể hiện khát vọng về sự thành đạt và cuộc sống sung túc, an nhàn của người Việt.
- travel
The historic mansion is now open to the public as a museum.
Dinh thự lịch sử này hiện mở cửa cho công chúng như một viện bảo tàng.
Nhiều dinh thự cổ ở Việt Nam như Dinh Độc Lập hay Dinh Bảo Đại hiện là các điểm du lịch, bảo tàng nổi tiếng.
- social
He inherited a sprawling country mansion from his grandfather.
Anh ấy được thừa kế một dinh thự rộng lớn ở nông thôn từ ông nội.
Khái niệm thừa kế bất động sản lớn, thường gắn liền với các gia tộc giàu có hoặc có truyền thống lâu đời.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mansion' thường được dịch là 'dinh thự' hoặc 'biệt thự siêu sang', mang ý nghĩa quy mô lớn, bề thế và xa hoa hơn nhiều so với 'villa' (biệt thự thông thường).
- Tại Việt Nam, các 'mansion' mang tính lịch sử thường là các công trình kiến trúc thời Pháp thuộc (French colonial mansions) hoặc nơi ở của các vị vua chúa, quan lại xưa (như Dinh Bảo Đại, Dinh Độc Lập).
- Ngày nay, giới siêu giàu ở Việt Nam thường xây dựng các 'mansion' theo phong cách tân cổ điển châu Âu tại các khu đô thị cao cấp hoặc vùng ven đô để thể hiện đẳng cấp.
Etymology
From Middle English mansioun, from Old French mansion ('dwelling, home'), from Latin mansiō ('dwelling, staying'), from manēre ('to remain, stay').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chính xác của từ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú cho từ 'mansion'.