castle
/ˈkæsl/A large fortified building from the past with thick walls, or a piece used in the game of chess.
Tiếng Việt
lâu đài
KÁ-xồ
Âm 't' hoàn toàn câm. Nhấn mạnh âm đầu 'KÁ', âm 'sl' ở cuối đọc nhẹ như 'xồ' hoặc 'xờ-lờ' lướt nhanh.
Tòa nhà lớn, kiên cố thời xưa có tường dày, hoặc quân cờ trong môn cờ vua.
Meanings
7 meanings
1A large, strong building with thick, high walls and towers, built in the past to protect people against attack.noungeneral
Một tòa nhà lớn, kiên cố với tường cao, dày và các tháp canh, được xây dựng trong quá khứ để bảo vệ người dân khỏi các cuộc tấn công.
“The medieval castle stands on a high cliff overlooking the sea.”
“Tòa lâu đài thời trung cổ nằm trên một vách đá cao nhìn ra biển.”
- Edinburgh Castle was loyally held in the queen's name.
- The ruins of an ancient castle stand to the west of the town.
- They had to approach the castle through thick swamps.
Trong tiếng Anh, 'castle' thường dùng cho các công trình quân sự có tính phòng thủ. Đừng nhầm với 'palace' (cung điện) là nơi ở xa hoa của hoàng gia.
2One of the four chess pieces that are placed in the corners of the board at the start of a game, often shaped like a tower.nounsports
Một trong bốn quân cờ được đặt ở các góc bàn cờ khi bắt đầu ván đấu, thường có hình dạng như một cái tháp; quân Xe.
“He moved his castle to protect the king.”
“Anh ấy đã di chuyển quân Xe của mình để bảo vệ quân Vua.”
- A castle is also known as a rook in formal chess terminology.
Trong tiếng Việt, quân cờ này gọi là 'quân Xe'. Trong tiếng Anh trang trọng, nó được gọi là 'rook'.
3A defensive structure in shogi (Japanese chess) formed by pieces surrounding the king.nounsports
Một cấu trúc phòng thủ trong cờ vây (cờ tướng Nhật Bản - Shogi) được tạo thành bởi các quân cờ bao quanh quân vua.
“The player spent several moves developing a strong castle.”
“Người chơi đã dành vài lượt đi để xây dựng một cấu trúc phòng thủ vững chắc.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong cờ Shogi, dùng để chỉ cách dàn quân bảo vệ Vua.
4A person’s home is a place where they can be private and safe and do as they like.nounsocial
Nhà của một người là nơi họ có thể riêng tư, an toàn và làm bất cứ điều gì mình thích; tổ ấm là thành trì.
“You can't just walk in here; a man's home is his castle.”
“Bạn không thể cứ thế bước vào đây; nhà của một người là pháo đài riêng của họ.”
Đây là một thành ngữ (idiom) nhấn mạnh quyền riêng tư và quyền tự quyết của cá nhân khi ở trong nhà mình.
5In chess, to move the king two squares toward a rook and in the same turn move the rook to the square the king has passed over.verbsports
Trong cờ vua, thực hiện nước đi nhập thành (di chuyển quân vua hai ô về phía quân xe và di chuyển quân xe đến ô mà quân vua vừa đi qua).
“It is usually better to castle early in the game to protect the king.”
“Thông thường, tốt hơn là nên nhập thành sớm trong ván đấu để bảo vệ quân vua.”
- White castled on the queenside to launch an attack.
Trong tiếng Việt, hành động này được gọi là 'nhập thành'. Có hai kiểu: nhập thành gần (kingside) và nhập thành xa (queenside).
6In cricket, to bowl a batsman out with a ball that hits the stumps.verbsports
Trong môn cricket, loại cầu thủ đánh bóng bằng một quả bóng đâm thẳng vào các cột gỗ (stumps).
“The fast bowler castled the opening batsman with a perfect yorker.”
“Cầu thủ ném bóng tốc độ đã loại cầu thủ mở màn bằng một cú ném yorker hoàn hảo.”
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong cricket, ít gặp trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
7To house or keep someone within a castle; to protect or separate in a similar way.verbliterary
Cho ai đó ở trong lâu đài; hoặc bảo vệ/cô lập ai đó một cách tương tự.
“The documents were castled within the inner sanctum of the library.”
“Các tài liệu được cất giữ kỹ lưỡng bên trong khu vực bảo mật của thư viện.”
Nghĩa này mang tính văn chương, dùng để nhấn mạnh sự bảo vệ nghiêm ngặt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- castles
- third_person_singular
- castles
- past_simple
- castled
- past_participle
- castled
- present_participle
- castling
Word family
- castellatedadjective
- castle, castellannoun
Usage patterns
- a medieval castle
- castle walls
- in the grounds of a castle
- castle kingside
- castle queenside
Avoid mistakes
Common mistakes
The t in castle is pronounced like 'kassel'.
The 't' is silent: /ˈkɑːsl/ or /ˈkæsl/.
Many learners mistakenly pronounce the 't'. It should be silent, similar to 'whistle' or 'fasten'.
He lives in castle.
He lives in a castle.
'Castle' is a countable noun and requires an article.
The king moved his tower in the chess game.
The king castled.
While 'tower' is understood, 'castle' or 'rook' is the correct term for the piece, and 'castling' is the move.
He is building a castle in the air.
He is building castles in the air.
The idiom is usually plural 'castles in the air' to denote unrealistic dreams.
They stayed in a sand castle.
They built a sandcastle.
A 'sandcastle' is a miniature castle made of sand, usually written as one word.
Don't confuse with
- chateau
A French country house or castle.
“They visited a beautiful chateau in the Loire Valley.”
Use 'castle' for fortified military buildings and 'chateau' for grand residential houses in France.
- palace
The official home of a king, queen, or president.
“Buckingham Palace is where the King lives.”
A palace is for luxury and living; a castle is primarily for defense.
Academic collocations
Words that pair with "castle" in formal and academic writing
- verb
- constructbesiegeoverlookfortify
- adjective
- medievalimposingruinedstrategic
- noun
- architecturedefensehistorywalls
- preposition
- withinatopnear
In context
Real-world examples
- daily life
The kids spent the whole afternoon building a sandcastle on the beach.
Lũ trẻ dành cả buổi chiều để xây lâu đài cát trên bãi biển.
Xây lâu đài cát là hoạt động phổ biến của trẻ em Việt Nam khi đi du lịch tại các bãi biển như Vũng Tàu hay Đà Nẵng.
- academic
Many European cities are famous for their ancient castles that attract millions of tourists.
Nhiều thành phố châu Âu nổi tiếng với những tòa lâu đài cổ kính thu hút hàng triệu khách du lịch.
Người Việt thường liên tưởng 'castle' với kiến trúc phương Tây cổ điển, khác với 'thành quách' (citadel) của Việt Nam.
- sports
I decided to castle early to keep my king safe from the opponent's attack.
Tôi quyết định nhập thành sớm để giữ cho quân vua an toàn trước sự tấn công của đối thủ.
Cờ vua là môn thể thao trí tuệ rất phổ biến trong các trường học và câu lạc bộ tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'castle' thường được dịch là 'lâu đài' và thường gợi nhắc đến các câu chuyện cổ tích phương Tây hoặc các công trình kiến trúc thời Trung cổ ở châu Âu.
- Khác với Việt Nam thường có 'Thành' (citadel) như Hoàng thành Thăng Long được xây theo lối kiến trúc phòng thủ Á Đông, 'castle' phương Tây thường có các tháp nhọn và cửa sổ nhỏ.
- Thành ngữ 'Build castles in the air' tương đương với câu 'Xây lâu đài trên cát' hoặc 'Mơ mộng hão huyền' trong tiếng Việt.
Etymology
Derived from Old English 'castel', from Old North French 'castel', which comes from the Latin 'castellum' (a fortress), a diminutive of 'castrum' (a fortified place). It entered the English language in the late 11th century after the Norman Conquest.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến tại Việt Nam với nhiều ví dụ minh họa và phát âm.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.