hut
/hʌt/A small, simply built house or shelter.
Tiếng Việt
túp lều
HẮT
Đọc giống từ 'hắt' (như hắt hơi) trong tiếng Việt, nhưng âm ngắn hơn và nhớ bật âm /t/ ở cuối.
Một ngôi nhà hoặc nơi trú ẩn nhỏ, được xây dựng đơn giản.
Meanings
3 meanings
1A small, simply built house or shelter.noungeneral
Một ngôi nhà hoặc nơi trú ẩn nhỏ, được xây dựng đơn giản (túp lều, chòi).
“You can rent a beach hut for about $10 a night.”
“Bạn có thể thuê một chòi trên bãi biển với giá khoảng 10 đô la một đêm.”
- The refugees spent the winter in tents or makeshift huts.
- They live in ramshackle huts constructed of discarded building materials.
- The area is well served by a network of mountain huts and refuges.
- The builders were collecting their wages from the site hut.
Thường dùng để chỉ 'túp lều' hoặc 'chòi'. Cần phân biệt với 'house' (nhà kiên cố) và 'tent' (lều vải có thể gấp gọn).
2Used in American football as a signal to start playing.interjectionsports
Khẩu lệnh dùng trong bóng bầu dục Mỹ như một tín hiệu để bắt đầu chơi.
“On "hut", the wide receiver broke for the end zone to receive the pass.”
“Khi nghe tiếng hô "hut", cầu thủ bắt bóng chạy về phía vùng cấm địa để nhận đường chuyền.”
- It could be that "hike" evolved into "hut" because of football's love of military terminology.
Đây là thuật ngữ thể thao đặc thù của bóng bầu dục Mỹ (American football), không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, thường giữ nguyên âm hoặc hiểu là khẩu lệnh 'bắt đầu'.
3To provide someone with shelter in a hut, or to take shelter in a hut.verbrare
Cung cấp cho ai đó chỗ trú ẩn trong lều, hoặc tự trú ẩn trong lều.
“The troops were hutted for the winter.”
“Quân lính được bố trí ở trong lều qua mùa đông.”
Cách dùng này rất hiếm và mang tính cổ xưa (old-fashioned). Người học ở trình độ phổ thông thường không cần ghi nhớ dạng động từ của từ này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- huts
- third_person_singular
- huts
- past_simple
- hutted
- past_participle
- hutted
- present_participle
- hutting
Usage patterns
- in a hut
- build a hut
- hut somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
We stayed at a hut.
We stayed in a hut.
Use the preposition 'in' when referring to being inside a small shelter like a hut.
They builded a hut.
They built a hut.
'Build' is an irregular verb; its past tense is 'built', not 'builded'.
A hut of mud
A mud hut
In English, it is more natural to use a noun adjunct (mud hut) rather than a prepositional phrase for materials in this context.
He lives in a nature hut.
He lives in a nature cabin.
'Cabin' or 'lodge' is more commonly used than 'hut' when referring to a recreational dwelling in nature.
The quarterback yelled hat.
The quarterback yelled hut.
The American football term is 'hut', not 'hat'.
Academic collocations
Words that pair with "hut" in formal and academic writing
- verb
- buildconstructoccupyrent
- adjective
- makeshiftwoodenthatchedmudprefabricated
- noun
- beachmountainsite
- preposition
- inintofrom
In context
Real-world examples
- daily life
They built a small bamboo hut near the rice field.
Họ đã dựng một túp lều tre nhỏ gần cánh đồng lúa.
Chòi hoặc lều tre rất phổ biến ở các vùng nông thôn Việt Nam để nông dân nghỉ ngơi khi làm đồng.
- business
The resort features luxury beach huts for tourists.
Khu nghỉ dưỡng có các chòi bãi biển sang trọng dành cho khách du lịch.
Ngành du lịch Việt Nam thường sử dụng từ 'hut' hoặc 'bungalow' để chỉ các phòng nghỉ dưỡng ven biển có thiết kế mộc mạc.
- academic
Archaeologists discovered the remains of ancient mud huts.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tàn tích của những túp lều bùn cổ đại.
Giúp học sinh hiểu cách dùng từ 'hut' trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học khi nói về nơi ở của người tiền sử.
- daily life
During the storm, the hikers found safety in a mountain hut.
Trong cơn bão, những người leo núi đã tìm thấy nơi an toàn trong một trạm nghỉ trên núi.
Các trạm nghỉ (mountain hut) bằng gỗ hoặc tôn ngày càng phổ biến trong cộng đồng trekking ở Việt Nam như ở Fansipan hay Tà Năng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh 'túp lều' thường gắn liền với sự giản dị, nghèo khó nhưng hạnh phúc, điển hình qua câu thành ngữ 'Một túp lều tranh, hai trái tim vàng'.
- Từ 'hut' cũng có thể được dịch là 'chòi' (như chòi canh, chòi lá) - một kiến trúc rất phổ biến ở các vùng nông thôn và sông nước miền Tây Việt Nam.
Etymology
From Middle French 'hutte', from Old High German 'hutta' (meaning 'hut, tent'), of Germanic origin. Related to the English word 'hide' (to conceal).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết bằng tiếng Việt.