Skip to content
Dictionary

cottage

/ˈkɑːtɪdʒ/
B1noun

A small house, typically located in the countryside or a rural area, often used as a holiday home.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

KO-tịch

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KO', âm 'tịch' đọc nhẹ và nhanh với âm cuối dʒ gần giống âm 'ch' nhưng rung cổ họng.

Một ngôi nhà nhỏ, thường nằm ở vùng nông thôn, thường được sử dụng làm nhà nghỉ dưỡng.

Meanings

5 meanings

  1. 1A small house, especially one in the country or a village.noundaily life

    Một ngôi nhà nhỏ, đặc biệt là nhà ở vùng nông thôn hoặc trong một ngôi làng.

    “They live in a charming stone cottage in the heart of the English countryside.”

    “Họ sống trong một ngôi nhà bằng đá xinh xắn ở trung tâm vùng nông thôn nước Anh.”

    • It was her dream to have a little cottage in the country.
    • They stayed in a thatched cottage during their holiday in Devon.
    • The estate includes several tied cottages for the farm workers.

    Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh vẻ đẹp cổ điển, nhỏ nhắn và yên bình của ngôi nhà. Đừng dùng nó cho những ngôi nhà hiện đại ở thành phố.

  2. 2A house used for vacations, typically located near a lake, beach, or in a forest (especially in North America and Canada).nountravel

    Một ngôi nhà dùng cho các kỳ nghỉ, thường nằm gần hồ, bãi biển hoặc trong rừng (đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Canada).

    “We’re heading up to the cottage for the long weekend.”

    “Chúng tôi sẽ lên nhà nghỉ dưỡng vào kỳ nghỉ cuối tuần dài.”

    • They built a small guest cottage on their land for visitors.
    • We rented a lakeside cottage for two weeks in the summer.
    • The family owns a cottage in the Muskokas.

    Trong ngữ cảnh này, 'cottage' không nhất thiết phải cũ hay xây bằng đá, nó chỉ đơn giản là 'nhà nghỉ dưỡng' (holiday home).

  3. 3A public lavatory (toilet).nounsocial

    Một nhà vệ sinh công cộng.

    “The old stone building in the park used to be a cottage.”

    “Tòa nhà bằng đá cũ trong công viên từng là một nhà vệ sinh công cộng.”

    • The term is rarely used in this sense today except in historical or very specific British slang contexts.

    Đây là tiếng lóng của Anh và rất hiếm khi được sử dụng ngày nay. Hãy cẩn thận khi dùng để tránh gây hiểu lầm.

  4. 4To stay at or spend time at a seasonal or holiday home.verbtravel

    Ở hoặc dành thời gian tại một ngôi nhà nghỉ dưỡng theo mùa.

    “They spend every summer cottaging in Northern Ontario.”

    “Họ dành mọi mùa hè để nghỉ dưỡng tại nhà riêng ở Bắc Ontario.”

    Cách dùng động từ này khá hiếm và mang tính thân mật, thường dùng ở Canada.

  5. 5To engage in sexual activity with men in a public lavatory.verbsocial

    Tham gia vào các hoạt động tình dục với nam giới trong nhà vệ sinh công cộng.

    “He was cautioned for cottaging in the city center.”

    “Anh ta đã bị cảnh cáo vì hành vi tìm kiếm tình dục trong nhà vệ sinh công cộng ở trung tâm thành phố.”

    • This term is specific to British slang and Polari.

    Đây là tiếng lóng nhạy cảm trong văn hóa Anh (LGBT history). Người học cần biết để tránh sử dụng sai ngữ cảnh. [VERIFY_CULTURE]

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • country cottage
  • thatched cottage
  • holiday cottage
  • stone cottage
  • rose-covered cottage
  • weekend cottage
  • guest cottage
  • go cottaging

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
cottages
third_person_singular
cottages
past_simple
cottaged
past_participle
cottaged
present_participle
cottaging

Word family

Usage patterns

  • in a cottage
  • at the cottage
  • go cottaging

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am staying in cottage.

    I am staying in a cottage.

    Cottage is a countable noun and requires an article.

  • The cottage is very big with 10 bedrooms.

    The house is very big with 10 bedrooms.

    By definition, a cottage is small. Use 'house' or 'mansion' for large buildings.

  • She lives in a cottage cheese.

    She eats cottage cheese.

    Don't confuse the food 'cottage cheese' with the building 'cottage'.

  • He is going to the cottage house.

    He is going to the cottage.

    'Cottage' already implies a house; adding 'house' is redundant.

  • I like your cottage style.

    I like your cottage-style house.

    When using cottage as a descriptor for style, use a hyphen or specify the object.

Don't confuse with

  • cabin

    A small house typically built of wood, often in a more rugged or wild setting than a cottage.

    “We stayed in a log cabin in the mountains.”

    Cottages are often stone or brick and 'quaint'; cabins are usually wood and 'rustic'.

  • bungalow

    A house that has only one story.

    “My grandparents moved into a bungalow because they can't use stairs.”

    A bungalow refers to the layout (one level), while a cottage refers to the size and style (small/rural).

Academic collocations

Words that pair with "cottage" in formal and academic writing

verb
ownrentinhabit
adjective
ruraltraditionalmodest
noun
housingindustryresidence
preposition
innearat

In context

Real-world examples

  • daily life

    We spent our summer vacation in a cozy cottage by the lake.

    Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà nhỏ ấm cúng bên hồ.

    Khái niệm 'cottage' gợi lên sự yên bình, tách biệt khỏi thành phố, tương tự như xu hướng 'bỏ phố về quê' tại Việt Nam.

  • business

    The tourism board is promoting traditional stone cottages as eco-friendly accommodation.

    Ban du lịch đang quảng bá các ngôi nhà đá truyền thống như một loại hình lưu trú thân thiện với môi trường.

    Trong kinh doanh du lịch tại Việt Nam, 'cottage' thường được dịch là 'bungalow' hoặc 'nhà vườn' để thu hút khách.

  • academic

    Historically, a cottage was the humble dwelling of a farm laborer.

    Về mặt lịch sử, cottage là nơi ở khiêm tốn của những người lao động nông nghiệp.

    Giúp người học hiểu về phân tầng xã hội cũ ở châu Âu, tương ứng với khái niệm 'nhà tranh vách đất' trong lịch sử Việt Nam.

  • travel

    They are looking to buy a weekend cottage in the mountains to escape the heat.

    Họ đang tìm mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng núi để nghỉ dưỡng cuối tuần nhằm tránh nóng.

    Phản ánh nhu cầu sở hữu 'second home' (ngôi nhà thứ hai) đang tăng cao ở các vùng như Đà Lạt hoặc Sapa.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh-Anh, 'cottage' thường gợi lên hình ảnh nhà cổ, tường đá, mái tranh ở làng quê. Trong khi ở Bắc Mỹ, nó thường chỉ nhà nghỉ dưỡng bên hồ hoặc trong rừng.
  • Người Việt thường nhầm lẫn 'cottage' với 'bungalow'. Tuy nhiên, 'cottage' thường có 2 tầng (tầng áp mái) và mang nét cổ kính, còn 'bungalow' thường chỉ có 1 tầng.
  • Cụm từ 'cottage industry' (ngành công nghiệp gia đình) là một thuật ngữ kinh tế quan trọng chỉ các hộ sản xuất nhỏ lẻ tại nhà, rất phổ biến ở các làng nghề truyền thống Việt Nam.

Etymology

Middle English: from Old French 'cote' (meaning hut) + the suffix '-age'. Originally referred to the dwelling of a 'cotter' (a peasant tenant). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cottage” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove