bid
/bɪd/To offer a particular amount of money for something, or an attempt to achieve something.
Tiếng Việt
đấu giá / nỗ lực
bít-đờ
Phát âm giống từ 'bít' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối.
Trả giá một số tiền nhất định cho cái gì đó, hoặc một nỗ lực để đạt được điều gì đó.
Meanings
9 meanings
1To offer to pay a particular price for something, especially at an auction.verbbusiness
Trả giá để mua một món đồ, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá.
“She bid £500 for the painting.”
“Cô ấy đã trả giá 500 bảng cho bức tranh.”
- We have not made any definite decision to bid.
- The previously unknown company bid $9.3 billion for the oil fields.
- Potential buyers must register and bid for items online.
Người học thường nhầm lẫn quá khứ của 'bid' trong nghĩa đấu giá là 'bidded', nhưng thực tế nó vẫn là 'bid'.
2To offer to do work or provide a service for a particular price, in competition with other companies.verbbusiness
Đấu thầu để thực hiện một công việc hoặc cung cấp dịch vụ với một mức giá nhất định.
“Three firms bid for the contract to build the new bridge.”
“Ba công ty đã tham gia đấu thầu hợp đồng xây dựng cây cầu mới.”
- French and German firms are bidding for the contract.
- Taylor-Stanley yesterday confirmed it had bid for the project.
Trong ngữ cảnh kinh doanh tại Việt Nam, 'bid' thường được dùng cho các dự án xây dựng hoặc cung ứng vật tư (đấu thầu).
3To try to do, get, or achieve something.verbgeneral
Nỗ lực, cố gắng để làm, đạt được hoặc có được điều gì đó.
“The team is bidding to retain its title.”
“Đội bóng đang nỗ lực để bảo vệ danh hiệu của mình.”
- The city is bidding to host the 2028 Olympic Games.
- He is bidding for the party leadership.
Cấu trúc 'bid to do something' rất phổ biến trong tiêu đề báo chí tiếng Anh để chỉ sự nỗ lực đạt mục tiêu.
4To tell somebody to do something.verbliterary
Yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì (mang tính trang trọng/văn học).
“He bade me sit down.”
“Ông ấy bảo tôi ngồi xuống.”
- The queen bade us enter.
- Do as you are bidden.
Nghĩa này rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu gặp trong các tác phẩm văn học cổ điển.
5To say 'good morning', 'farewell', etc. to somebody.verbliterary
Nói lời chào, lời tạm biệt, chúc buổi sáng... với ai đó.
“I bade him a fond farewell.”
“Tôi đã nói lời tạm biệt trìu mến với anh ấy.”
- She bade them goodnight and left.
Ở nghĩa này, dạng quá khứ 'bade' thường được sử dụng thay vì 'bid'.
6(in some card games) To say how many points you expect to win.verbsocial
(Trong một số trò chơi bài) Tuyên bố số điểm bạn kỳ vọng sẽ thắng (như chơi bài Bridge).
“I bid three hearts.”
“Tôi tố ba cơ.”
- It is your turn to bid.
Tương tự như khái niệm 'tố' hoặc 'xướng' trong các trò chơi bài tại Việt Nam.
7An offer by a person or a company to pay a particular amount of money for something.nounbusiness
Sự trả giá của một cá nhân hoặc công ty để mua một món đồ.
“A German firm launched a takeover bid for the company.”
“Một công ty Đức đã đưa ra lời đề nghị mua lại công ty này.”
- They put in a bid for the house.
- The highest bid was £200.
- At the auction, the winning bid came from a collector in New York.
Cụm từ 'takeover bid' là một thuật ngữ kinh tế quan trọng chỉ việc chào mua công khai để thâu tóm doanh nghiệp.
8An offer to do work or provide a service for a particular price.nounbusiness
Hồ sơ dự thầu hoặc đề xuất thực hiện công việc với mức giá cụ thể.
“The company submitted a bid for the construction contract.”
“Công ty đã nộp hồ sơ thầu cho hợp đồng xây dựng.”
- The state government is inviting bids to carry out maintenance work.
- It was the second time they had submitted a bid for the contract.
'Submit a bid' là cụm từ cố định (collocation) thường dùng trong đấu thầu dự án tại Việt Nam.
9An attempt to achieve or get something.noungeneral
Sự nỗ lực hoặc cố gắng để đạt được cái gì đó.
“A desperate bid for freedom.”
“Một nỗ lực tuyệt vọng để giành lấy tự do.”
- He lost his bid for re-election to the board.
- The government has reduced interest rates in a bid to stimulate the economy.
'In a bid to + verb' là cấu trúc cực kỳ hữu ích để viết về mục đích trong các bài thi như IELTS.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He bid the car $500.
He bid $500 for the car.
When stating the item being bid on, use the preposition 'for' (or sometimes 'on').
She bidded for the contract.
She bid for the contract.
The past tense of 'bid' (in the sense of auctions or offers) is usually 'bid', not 'bidded'.
They made a bid to the house.
They made a bid for the house.
Use 'bid for' or 'bid on' an object, not 'bid to'.
He bade $100 at the auction.
He bid $100 at the auction.
The form 'bade' is archaic/literary and used for greetings/commands, not for financial bidding.
in a bid for save the company
in a bid to save the company
The phrase 'in a bid' is followed by 'to' + infinitive when describing an action/purpose.
Don't confuse with
- bet
to risk money on a result
“I bet on the horse to win.”
Use 'bid' for offers to buy or contracts; use 'bet' for gambling.
Academic collocations
Words that pair with "bid" in formal and academic writing
- verb
- submitrejectacceptlaunch
- adjective
- successfulfailedhostilecompetitive
- noun
- contractauctionmerger
- preposition
- foron
In context
Real-world examples
- daily life
Vinh made a winning bid for the antique vase at the charity auction.
Vinh đã trả mức giá cao nhất để thắng được chiếc bình cổ trong buổi đấu giá từ thiện.
Các buổi đấu giá từ thiện đang ngày càng phổ biến trong giới doanh nhân và tầng lớp trung lưu tại Việt Nam.
- business
The construction company is preparing a competitive bid for the new metro line project.
Công ty xây dựng đang chuẩn bị hồ sơ thầu cạnh tranh cho dự án tuyến tàu điện ngầm mới.
Đấu thầu công khai là quy trình bắt buộc cho các dự án hạ tầng lớn tại Việt Nam.
- academic
The local government launched a clean-up campaign in a bid to promote tourism.
Chính quyền địa phương đã phát động chiến dịch làm sạch môi trường nhằm nỗ lực thúc đẩy du lịch.
Cụm từ 'in a bid to' thường thấy trong các báo cáo chính sách hoặc tin tức thời sự tại Việt Nam.
- daily life
He bade his colleagues goodbye before leaving for his new job in Ho Chi Minh City.
Anh ấy đã chào tạm biệt các đồng nghiệp trước khi chuyển công tác vào Thành phố Hồ Chí Minh.
Mặc dù 'bade' mang tính văn học, nó được dùng ở đây để tạo sắc thái trang trọng khi chia tay đồng nghiệp lâu năm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, thuật ngữ 'đấu thầu' (bidding) liên quan chặt chẽ đến 'quân xanh quân đỏ', một hiện tượng tiêu cực cần tránh trong các quy trình đấu giá minh bạch.
- Nghĩa 'nỗ lực' (bid as an attempt) rất thường xuyên xuất hiện trên các trang báo điện tử như VNExpress hay Tuổi Trẻ khi dịch các tin tức quốc tế.
- Tại Việt Nam, việc đấu giá đất đai là một vấn đề nóng, thường được gọi là 'đấu giá quyền sử dụng đất', nơi từ 'bid' được sử dụng thường xuyên trong các văn bản luật liên quan.
Etymology
Old English biddan 'to ask, entreat, pray' and bēodan 'to offer, command'. The two words merged in Middle English, leading to the complex modern range of meanings from 'offering money' to 'commanding' or 'greeting'.
Exam levels
IELTS
6.5
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kinh tế và đấu thầu của từ 'bid'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.