ball
/bɔːl/A round object used for throwing, hitting, or kicking in games and sports.
Tiếng Việt
quả bóng / buổi khiêu vũ
bo-l (âm 'o' dài)
Phát âm giống âm 'o' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và uốn lưỡi âm 'l' ở cuối.
Vật hình tròn dùng để ném, đánh hoặc đá trong các trò chơi và thể thao.
Meanings
9 meanings
1A round object used for throwing, hitting or kicking in games and sports.nounsports
Một vật thể hình tròn dùng để ném, đánh hoặc đá trong các trò chơi và thể thao.
“He kicked the soccer ball into the goal.”
“Anh ấy đã đá quả bóng bóng đá vào khung thành.”
- She chased the ball all over the pitch.
- The ball hit the wall and rolled along the road.
- The kids love to kick a ball against my wall.
Trong tiếng Việt, 'ball' thường được dịch là 'quả bóng' hoặc 'trái bóng'. Tùy môn thể thao mà có tên gọi riêng như bóng đá, bóng rổ.
2A round object or a thing that has been formed into a round shape.noungeneral
Một vật thể hình tròn hoặc một thứ gì đó được tạo thành hình tròn.
“The sun was a huge ball of fire low on the horizon.”
“Mặt trời là một quả cầu lửa khổng lồ nằm thấp ở chân trời.”
- She curled up into a ball on the sofa.
- The kitten played with a ball of wool.
- Form the dough into small balls.
Dùng để chỉ các vật có hình cầu như cuộn len (ball of wool) hay nắm cơm (ball of rice).
3A large formal party with dancing.nounsocial
Một buổi tiệc lớn, trang trọng có khiêu vũ.
“She met him at the masquerade ball.”
“Cô ấy đã gặp anh ta tại buổi dạ hội hóa trang.”
- They're holding a charity ball at the end of the month.
- You shall go to the ball, Cinderella!
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh phương Tây (như truyện Lọ Lem).
4A kick, hit or throw of the ball in some sports.nounsports
Một cú đá, cú đánh hoặc cú ném bóng trong một số môn thể thao.
“He sent over a high ball.”
“Anh ấy đã tung ra một đường bóng cao.”
- It was a great ball that led to the goal.
Trong ngữ cảnh này, 'ball' chỉ hành động hoặc đường đi của quả bóng hơn là bản thân vật thể.
5The rounded part of the foot below the big toe or the thumb.nounhealth
Phần thịt tròn của bàn chân dưới ngón chân cái hoặc của bàn tay dưới ngón tay cái.
“She danced on the balls of her feet.”
“Cô ấy đã khiêu vũ trên phần trước của bàn chân (ức bàn chân).”
Cụm từ 'balls of the feet' thường được dịch là 'ức bàn chân' trong tiếng Việt.
6A testicle.nounslang
Tinh hoàn.
“He got kicked in the balls.”
“Anh ta bị đá vào hạ bộ.”
- It takes balls to admit you were wrong.
Đây là từ lóng, khá thô tục, tương đương với 'hòn dái' trong tiếng Việt. Cần cẩn trọng khi sử dụng.
7To form something or be formed into the shape of a ball.verbgeneral
Vo tròn lại hoặc được tạo thành hình quả bóng.
“Her hands balled into fists.”
“Đôi tay cô ấy nắm chặt lại thành nắm đấm.”
- He balled up the paper and threw it in the bin.
- The clay balled up in his hands.
Thường dùng để diễn tả hành động nắm tay hoặc vo giấy lại.
8To have sex with somebody.verbslang
Quan hệ tình dục với ai đó.
“They were balling all night.”
“Họ đã làm chuyện ấy suốt đêm.”
Từ lóng thô tục, không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc học thuật.
9Used in sports to alert players that a loose ball has entered the playing area.interjectionsports
Dùng trong thể thao để cảnh báo người chơi rằng có một quả bóng lạc bay vào khu vực thi đấu.
“Ball! Hold up play.”
“Có bóng! Dừng trận đấu lại.”
Tương tự như khi hô 'Bóng kìa!' trong sân cỏ Việt Nam để báo hiệu nguy hiểm hoặc gián đoạn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- balls
- third_person_singular
- balls
- past_simple
- balled
- past_participle
- balled
- present_participle
- balling
Word family
- ball-shapedadjective
Usage patterns
- ball of something
- ball of the foot
- ball of the hand
- ball something (into something)
- ball into something
Avoid mistakes
Common mistakes
He plays with the ball.
He plays ball.
When referring to the activity/game in US English, use 'play ball' without 'the'. 'Play with the ball' means playing with the specific object.
I went to a dance ball.
I went to a ball.
'Ball' implies dancing; 'dance ball' is redundant.
Academic collocations
Words that pair with "ball" in formal and academic writing
- verb
- hitthrowcatchkick
- adjective
- roundhighloose
- noun
- gamecourtplayer
- preposition
- intooverto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you pass me the ball? We're starting the match.
Bạn chuyền bóng cho tôi được không? Chúng tôi sắp bắt đầu trận đấu rồi.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, câu này rất phổ biến trên các sân cỏ nhân tạo mỗi chiều.
- academic
She was the star of the graduation ball.
Cô ấy là ngôi sao của buổi dạ hội tốt nghiệp.
Dạ hội (prom/ball) đang dần trở thành một nét văn hóa phổ biến tại các trường trung học và đại học lớn ở Việt Nam.
- business
He balled up the rejection letter and threw it away.
Anh ta vo tròn bức thư từ chối và ném nó đi.
Diễn tả hành động thất vọng hoặc bực bội trong môi trường làm việc khi đối mặt với thất bại.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'bóng' còn được dùng trong các trò chơi dân gian như đá cầu (mặc dù dùng cầu thay vì bóng).
- Thành ngữ 'Play ball' (hợp tác) không có cụm từ tương đương trực tiếp bằng chữ 'bóng' trong tiếng Việt, thường dịch là 'hợp tác' hoặc 'làm việc cùng nhau'.
- Cẩn trọng với từ lóng 'ball' (testicle) vì nó có tính xúc phạm cao trong cả hai ngôn ngữ.
Etymology
Middle English bal, from Old Norse böllr (round object). Cognate with Old High German ballo. The meaning 'dancing party' (mid 17th century) comes from French bal, from baller 'to dance', from late Latin ballare.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ đi kèm chi tiết.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.