Skip to content
Dictionary

ball

/bɔːl/
A1noun

A round object used for throwing, hitting, or kicking in games and sports.

Concreteness 5.0/5 · Concrete
Illustration of "ball"

Tiếng Việt

quả bóng / buổi khiêu vũ

bo-l (âm 'o' dài)

Phát âm giống âm 'o' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và uốn lưỡi âm 'l' ở cuối.

Vật hình tròn dùng để ném, đánh hoặc đá trong các trò chơi và thể thao.

Meanings

9 meanings

  1. 1A round object used for throwing, hitting or kicking in games and sports.nounsports

    Một vật thể hình tròn dùng để ném, đánh hoặc đá trong các trò chơi và thể thao.

    “He kicked the soccer ball into the goal.”

    “Anh ấy đã đá quả bóng bóng đá vào khung thành.”

    • She chased the ball all over the pitch.
    • The ball hit the wall and rolled along the road.
    • The kids love to kick a ball against my wall.

    Trong tiếng Việt, 'ball' thường được dịch là 'quả bóng' hoặc 'trái bóng'. Tùy môn thể thao mà có tên gọi riêng như bóng đá, bóng rổ.

  2. 2A round object or a thing that has been formed into a round shape.noungeneral

    Một vật thể hình tròn hoặc một thứ gì đó được tạo thành hình tròn.

    “The sun was a huge ball of fire low on the horizon.”

    “Mặt trời là một quả cầu lửa khổng lồ nằm thấp ở chân trời.”

    • She curled up into a ball on the sofa.
    • The kitten played with a ball of wool.
    • Form the dough into small balls.

    Dùng để chỉ các vật có hình cầu như cuộn len (ball of wool) hay nắm cơm (ball of rice).

  3. 3A large formal party with dancing.nounsocial

    Một buổi tiệc lớn, trang trọng có khiêu vũ.

    “She met him at the masquerade ball.”

    “Cô ấy đã gặp anh ta tại buổi dạ hội hóa trang.”

    • They're holding a charity ball at the end of the month.
    • You shall go to the ball, Cinderella!

    Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh phương Tây (như truyện Lọ Lem).

  4. 4A kick, hit or throw of the ball in some sports.nounsports

    Một cú đá, cú đánh hoặc cú ném bóng trong một số môn thể thao.

    “He sent over a high ball.”

    “Anh ấy đã tung ra một đường bóng cao.”

    • It was a great ball that led to the goal.

    Trong ngữ cảnh này, 'ball' chỉ hành động hoặc đường đi của quả bóng hơn là bản thân vật thể.

  5. 5The rounded part of the foot below the big toe or the thumb.nounhealth

    Phần thịt tròn của bàn chân dưới ngón chân cái hoặc của bàn tay dưới ngón tay cái.

    “She danced on the balls of her feet.”

    “Cô ấy đã khiêu vũ trên phần trước của bàn chân (ức bàn chân).”

    Cụm từ 'balls of the feet' thường được dịch là 'ức bàn chân' trong tiếng Việt.

  6. 6A testicle.nounslang

    Tinh hoàn.

    “He got kicked in the balls.”

    “Anh ta bị đá vào hạ bộ.”

    • It takes balls to admit you were wrong.

    Đây là từ lóng, khá thô tục, tương đương với 'hòn dái' trong tiếng Việt. Cần cẩn trọng khi sử dụng.

  7. 7To form something or be formed into the shape of a ball.verbgeneral

    Vo tròn lại hoặc được tạo thành hình quả bóng.

    “Her hands balled into fists.”

    “Đôi tay cô ấy nắm chặt lại thành nắm đấm.”

    • He balled up the paper and threw it in the bin.
    • The clay balled up in his hands.

    Thường dùng để diễn tả hành động nắm tay hoặc vo giấy lại.

  8. 8To have sex with somebody.verbslang

    Quan hệ tình dục với ai đó.

    “They were balling all night.”

    “Họ đã làm chuyện ấy suốt đêm.”

    Từ lóng thô tục, không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc học thuật.

  9. 9Used in sports to alert players that a loose ball has entered the playing area.interjectionsports

    Dùng trong thể thao để cảnh báo người chơi rằng có một quả bóng lạc bay vào khu vực thi đấu.

    “Ball! Hold up play.”

    “Có bóng! Dừng trận đấu lại.”

    Tương tự như khi hô 'Bóng kìa!' trong sân cỏ Việt Nam để báo hiệu nguy hiểm hoặc gián đoạn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • soccer ball
  • tennis ball
  • golf ball
  • hit the ball
  • throw the ball
  • catch the ball
  • masked ball
  • charity ball
  • ball of string
  • ball of fire
  • ball into fists
  • ball up

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
balls
third_person_singular
balls
past_simple
balled
past_participle
balled
present_participle
balling

Word family

Usage patterns

  • ball of something
  • ball of the foot
  • ball of the hand
  • ball something (into something)
  • ball into something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He plays with the ball.

    He plays ball.

    When referring to the activity/game in US English, use 'play ball' without 'the'. 'Play with the ball' means playing with the specific object.

  • I went to a dance ball.

    I went to a ball.

    'Ball' implies dancing; 'dance ball' is redundant.

Don't confuse with

  • bowl

    a round, deep dish used for holding soup or cereal

    “She ate cereal from a bowl.”

    Ball is spherical (like a planet), Bowl is open at the top (like a cup).

  • bawl

    to cry loudly

    “The baby started to bawl.”

    Bawl sounds exactly like Ball but means crying.

Academic collocations

Words that pair with "ball" in formal and academic writing

verb
hitthrowcatchkick
adjective
roundhighloose
noun
gamecourtplayer
preposition
intooverto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you pass me the ball? We're starting the match.

    Bạn chuyền bóng cho tôi được không? Chúng tôi sắp bắt đầu trận đấu rồi.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, câu này rất phổ biến trên các sân cỏ nhân tạo mỗi chiều.

  • academic

    She was the star of the graduation ball.

    Cô ấy là ngôi sao của buổi dạ hội tốt nghiệp.

    Dạ hội (prom/ball) đang dần trở thành một nét văn hóa phổ biến tại các trường trung học và đại học lớn ở Việt Nam.

  • business

    He balled up the rejection letter and threw it away.

    Anh ta vo tròn bức thư từ chối và ném nó đi.

    Diễn tả hành động thất vọng hoặc bực bội trong môi trường làm việc khi đối mặt với thất bại.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'bóng' còn được dùng trong các trò chơi dân gian như đá cầu (mặc dù dùng cầu thay vì bóng).
  • Thành ngữ 'Play ball' (hợp tác) không có cụm từ tương đương trực tiếp bằng chữ 'bóng' trong tiếng Việt, thường dịch là 'hợp tác' hoặc 'làm việc cùng nhau'.
  • Cẩn trọng với từ lóng 'ball' (testicle) vì nó có tính xúc phạm cao trong cả hai ngôn ngữ.

Etymology

Middle English bal, from Old Norse böllr (round object). Cognate with Old High German ballo. The meaning 'dancing party' (mid 17th century) comes from French bal, from baller 'to dance', from late Latin ballare.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “ball” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove