dance
/dæns/To move your body to the rhythm of music, or a series of these movements.
Tiếng Việt
nhảy múa
đen-s / đan-s
Phát âm giống 'đen' (Mỹ) hoặc 'đan' (Anh), kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc, hoặc một chuỗi các động tác như vậy.
Meanings
11 meanings
1A series of movements and steps that are usually performed to music; a particular example of these movements and steps.noundaily life
Một chuỗi các cử động và bước chân thường được thực hiện theo nhạc; một điệu nhảy hoặc bài múa cụ thể.
“Do you know any other Latin American dances?”
“Bạn có biết điệu nhảy Mỹ Latinh nào khác không?”
- May I have the next dance?
- Save the last dance for me.
- She had to sit out the last dance because of a twisted ankle.
Dùng 'dance' làm danh từ đếm được khi nói về một điệu nhảy cụ thể như Tango, Waltz.
2The art of dancing, especially for entertainment.nounarts culture
Nghệ thuật nhảy múa, đặc biệt là để giải trí.
“The school offers classes in drama, music and dance.”
“Trường có các lớp dạy kịch, âm nhạc và nhảy múa.”
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'dance' thường không đếm được.
3A social event at which people dance.nounsocial
Một sự kiện xã hội nơi mọi người khiêu vũ; buổi vũ hội.
“We hold a dance every year to raise money for charity.”
“Chúng tôi tổ chức một buổi vũ hội hàng năm để gây quỹ từ thiện.”
- They met at a school dance.
- I took her to my first high school dance.
- Are you going to the dance on Friday night?
Trong tiếng Việt, 'buổi khiêu vũ' hoặc 'dạ tiệc khiêu vũ' là cách dịch sát nghĩa nhất cho ngữ cảnh này.
4A piece of music for dancing to.nounarts culture
Một bản nhạc dùng để nhảy múa.
“The band finished with a few slow dances.”
“Ban nhạc kết thúc bằng một vài bản nhạc chậm để khiêu vũ.”
Có thể dịch là 'bản nhạc khiêu vũ'.
5A repetitive movement used in communication between worker honey bees.nountechnical
Một chuyển động lặp đi lặp lại được ong thợ sử dụng để giao tiếp (vũ điệu của ong).
“The scout bee returned to the hive and performed a waggle dance.”
“Con ong trinh sát quay trở lại tổ và thực hiện một vũ điệu lắc lư.”
Đây là thuật ngữ sinh học chuyên ngành.
6A genre of modern electronic music characterized by repetitive rhythms and sampled beats.nounarts culture
Một thể loại nhạc điện tử hiện đại đặc trưng bởi nhịp điệu lặp lại và các đoạn beat mẫu (nhạc dance).
“I'm not really into dance; I prefer rock music.”
“Tôi không thực sự thích nhạc dance; tôi thích nhạc rock hơn.”
Người Việt thường mượn thẳng từ 'nhạc dance' để chỉ thể loại EDM.
7If you make a song and dance about something, you complain or talk about it too much when it is not necessary.nouncommunication
Làm quan trọng hóa vấn đề, phàn nàn hoặc nói quá nhiều về việc gì đó không cần thiết.
“She gives generously to charity without making a song and dance about it.”
“Cô ấy làm từ thiện rất hào phóng mà không hề phô trương hay làm rùm beng lên.”
Đây là một thành ngữ (idiom). 'Make a song and dance about something' tương đương với 'chuyện bé xé ra to' trong một số ngữ cảnh.
8To move your body to the sound and rhythm of music.verbdaily life
Nhảy, khiêu vũ hoặc múa theo âm thanh và nhịp điệu của âm nhạc.
“We danced to the music until the early hours.”
“Chúng tôi đã nhảy theo tiếng nhạc cho đến tận tờ mờ sáng.”
- They danced wildly down the street.
- Will you dance with me?
- Who was she dancing with at the party?
Luôn dùng giới từ 'to' khi nói về việc nhảy theo nhạc (dance to music).
9To perform a particular type of dance.verbarts culture
Thực hiện một điệu nhảy hoặc bài múa cụ thể.
“They danced a waltz to end the evening.”
“Họ đã nhảy điệu waltz để kết thúc buổi tối.”
- to dance the tango
- She danced the lead role in Swan Lake.
Ở đây 'dance' được dùng như một ngoại động từ.
10To move quickly and lightly in a lively way.verbliterary
Di chuyển nhanh chóng, nhẹ nhàng và sinh động; nhấp nhô, nhảy nhót.
“Sunlight danced on the surface of the water.”
“Ánh nắng nhảy múa trên mặt nước.”
- The children danced around her in delight.
- Her eyes danced with excitement.
Nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương để nhân hóa sự vật.
11To do whatever somebody tells you to do (dance to someone's tune).verbsocial interaction
Làm bất cứ điều gì người khác bảo; nghe theo sự điều khiển của ai đó (nhảy theo điệu nhạc của ai đó).
“He's not the kind of man to dance to anyone's tune.”
“Anh ta không phải là loại người sẽ nghe theo sự sai khiến của bất kỳ ai.”
Thành ngữ này chỉ sự lệ thuộc hoặc bị kiểm soát.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- dances
- third_person_singular
- dances
- past_simple
- danced
- past_participle
- danced
- present_participle
- dancing
Word family
- danceableadjective
- dancer, dancingnoun
Usage patterns
- a dance
- styles of dance
- do/perform a dance
- dance to something
- dance with somebody
- dance something
Avoid mistakes
Common mistakes
I like dance.
I like dancing.
When talking about an activity you enjoy, use the -ing form (gerund).
We danced on the music.
We danced to the music.
Use the preposition 'to' when referring to the music that provides the rhythm.
She is a good dance.
She is a good dancer.
Use 'dancer' to refer to a person who performs the action.
He asked me for a dancing.
He asked me for a dance.
In the context of a social event, 'a dance' is the countable noun for one specific session of dancing.
They have been dance since two hours.
They have been dancing for two hours.
Use the present perfect continuous 'dancing' for an ongoing action, and 'for' to indicate the duration.
Don't confuse with
- dancing
The activity or art of performing a dance.
“I go dancing every Friday.”
Use 'dancing' for the general activity and 'dance' for a specific set of moves or an event.
Academic collocations
Words that pair with "dance" in formal and academic writing
- verb
- performchoreographinterpret
- adjective
- traditionalcontemporaryritual
- noun
- performancetraditionform
- preposition
- towithin
In context
Real-world examples
- daily life
They performed a traditional Vietnamese dance at the festival.
Họ đã trình diễn một điệu múa truyền thống Việt Nam tại lễ hội.
Múa truyền thống (như múa quạt, múa nón) là phần quan trọng trong các dịp lễ tết tại Việt Nam.
- business
The company organized a gala dinner with music and dance to celebrate its 10th anniversary.
Công ty đã tổ chức một bữa tiệc tối gala với âm nhạc và khiêu vũ để kỷ niệm 10 năm thành lập.
Trong môi trường công sở Việt Nam, các buổi tiệc tất niên thường có các tiết mục văn nghệ và khiêu vũ tập thể.
- academic
Scholars study the evolution of dance as a form of social communication.
Các học giả nghiên cứu sự tiến hóa của nhảy múa như một hình thức giao tiếp xã hội.
Nghiên cứu về nhân học văn hóa thường xem xét các điệu nhảy của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'nhảy' thường dùng cho phong cách hiện đại (hip-hop, disco), trong khi 'múa' dùng cho các loại hình nghệ thuật uyển chuyển hoặc truyền thống (múa ballet, múa dân gian).
- 'Khiêu vũ' là thuật ngữ chuyên dụng cho các điệu nhảy đôi theo phong cách phương Tây (ballroom dance), thường thấy ở các câu lạc bộ người cao tuổi hoặc tiệc cưới trang trọng.
- Múa Lân (Lion Dance) là một nét văn hóa đặc sắc không thể thiếu trong dịp Trung Thu và Tết Nguyên Đán tại Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Old French dancier (verb) and dance (noun), of unknown origin. The word entered English in the 13th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với đầy đủ định nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'dance'.