disco
/ˈdɪskoʊ/A club or party where people dance to recorded pop music, or the style of 1970s dance music played there.
Tiếng Việt
vũ trường / nhạc disco
ĐÍCH-xcô
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐÍCH', âm tiết sau 'xcô' đọc nhẹ và lướt hơn.
Một câu lạc bộ hoặc bữa tiệc nơi mọi người nhảy theo nhạc pop thu âm sẵn, hoặc thể loại nhạc khiêu vũ thập niên 1970 được chơi ở đó.
Meanings
5 meanings
1A club, party or event where people dance to recorded pop music.nounsocial
Một câu lạc bộ, bữa tiệc hoặc sự kiện nơi mọi người khiêu vũ theo nhạc pop thu âm sẵn (vũ trường, sàn nhảy).
“Are you going to the school disco on Friday?”
“Bạn có đi dự buổi khiêu vũ của trường vào thứ Sáu không?”
- They met at a local disco.
- We used to go to the disco every Saturday night.
Người Việt hiện nay thường dùng từ 'club' hoặc 'bar' thay cho 'disco' khi nói về địa điểm. 'Disco' mang cảm giác hoài cổ hơn, thường dùng cho các sự kiện của trường học hoặc thập niên cũ.
2A type of music intended for dancing at discos, that was especially popular in the 1970s. It is influenced by soul music but has electronic instruments and a strong regular beat.noungeneral
Một thể loại âm nhạc dành cho khiêu vũ tại các vũ trường, đặc biệt phổ biến vào thập niên 1970. Thể loại này chịu ảnh hưởng của nhạc soul nhưng có nhạc cụ điện tử và nhịp điệu đều, mạnh (nhạc disco).
“The DJ played everything from disco to hip-hop.”
“DJ đã chơi mọi thể loại từ nhạc disco đến hip-hop.”
- Do you like disco music?
- The band's new album has a distinct disco feel to it.
Khi nói về thể loại nhạc, 'disco' là danh từ không đếm được. Không dùng mạo từ 'a' trước 'disco' trong trường hợp này.
3The lights and sound equipment for a disco.noungeneral
Hệ thống ánh sáng và thiết bị âm thanh dùng cho vũ trường hoặc bữa tiệc khiêu vũ.
“He hired a mobile disco for his 40th birthday party.”
“Anh ấy đã thuê một dàn âm thanh ánh sáng di động cho bữa tiệc sinh nhật lần thứ 40 của mình.”
- The pub has a disco on Friday nights.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt giao tiếp hàng ngày, thường được dịch theo ngữ cảnh là 'dàn âm thanh ánh sáng' hoặc 'dàn nhạc di động'.
4To dance disco-style dances.verbsocial
Nhảy theo phong cách disco.
“They discoed until the early hours of the morning.”
“Họ đã nhảy disco cho đến tận rạng sáng.”
Dạng động từ của 'disco' rất hiếm gặp trong tiếng Việt. Người Việt thường dùng cụm từ 'nhảy disco' thay vì dùng nó như một động từ độc lập.
5To go to discotheques.verbsocial
Đi đến các vũ trường hoặc sàn nhảy.
“We spent the weekend discoing in the city.”
“Chúng tôi đã dành cả ngày cuối tuần để đi sàn nhảy trên thành phố.”
Cấu trúc 'go discoing' tương tự như 'go shopping' hay 'go swimming'. Trong tiếng Việt, có thể dịch thoáng là 'đi quẩy' (tiếng lóng) hoặc 'đi vũ trường'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- discos
- third_person_singular
- discos
- past_simple
- discoed
- past_participle
- discoed
- present_participle
- discoing
Word family
- discothequenoun
Usage patterns
- go to a disco
- at a disco
- disco the night away
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to a disco music.
We listened to disco music.
When referring to the music genre, 'disco' is uncountable and you cannot go 'to a' music.
He is a disco.
He is at a disco.
'Disco' refers to the place or event, not the person.
They danced the disco.
They danced to disco.
Use 'to' when referring to dancing to a genre of music.
I bought two discos.
I bought two disco albums.
When referring to music, 'disco' is uncountable. You must specify 'albums' or 'records'.
We are going to discoing.
We are going discoing.
Do not use 'to' before the -ing form when used as an activity (similar to 'going swimming').
Don't confuse with
- club
a general venue for dancing and drinking, playing modern music
“We went to a club downtown playing electronic dance music.”
Use 'club' for modern venues; 'disco' often implies older venues, school dances, or 1970s music.
Academic collocations
Words that pair with "disco" in formal and academic writing
- verb
- playdancehostorganize
- adjective
- mobilelocalschool
- noun
- musicdancingballfever
- preposition
- atto
In context
Real-world examples
- daily life
They danced all night at the local disco.
Họ đã khiêu vũ cả đêm tại vũ trường địa phương.
Ở Việt Nam, từ 'vũ trường' thường được dùng để chỉ các câu lạc bộ đêm (nightclub) có quy mô lớn, trong khi 'đi quẩy' là tiếng lóng phổ biến của giới trẻ hiện nay khi nói về việc đi nhảy.
- business
The event management company hired a mobile disco for the corporate year-end party.
Công ty tổ chức sự kiện đã thuê một dàn âm thanh ánh sáng di động cho tiệc tất niên của công ty.
Tiệc tất niên (Year-end party) rất quan trọng đối với các công ty tại Việt Nam, thường có thuê dàn âm thanh, ánh sáng và DJ riêng để tạo không khí sôi động.
- academic
The cultural studies paper analyzes the impact of disco music on 1970s youth culture.
Bài luận nghiên cứu văn hóa phân tích tác động của nhạc disco đối với văn hóa giới trẻ thập niên 1970.
Nhạc disco du nhập vào Việt Nam và rất thịnh hành trong các thập niên 80-90, thường được gọi là 'nhạc sàn' hoặc 'nhạc bốc' trong văn hóa đại chúng thời đó.
- social
My parents met at a school disco in the late 1980s.
Bố mẹ tôi quen nhau tại một buổi khiêu vũ của trường vào cuối những năm 1980.
Các buổi khiêu vũ giao lưu ở trường đại học hoặc nhà văn hóa thanh niên từng là nơi hẹn hò phổ biến của thế hệ trước tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'disco' thường gợi nhớ đến phong cách âm nhạc và thời trang của thập niên 80 và 90 (quần ống loe, áo sơ mi màu sắc sặc sỡ).
- Ngày nay, giới trẻ Việt Nam ít dùng từ 'disco' để chỉ địa điểm vui chơi, thay vào đó họ dùng từ 'club', 'bar', 'pub' hoặc tiếng lóng 'đi quẩy'.
- Nhạc disco (thường được gọi nôm na là 'nhạc sàn' thời kỳ đầu) có ảnh hưởng lớn đến các bản nhạc remix và vinahouse hiện đại tại Việt Nam.
Etymology
1960s: abbreviation of French 'discothèque' (a club where records are played), from 'disque' (record) + 'bibliothèque' (library).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.