anchor
/ˈæŋkər/A heavy metal object dropped from a boat to keep it in place, or a person who presents a news programme
Tiếng Việt
mỏ neo
ANG-khờ
nhấn mạnh âm đầu ANG, âm khờ phát âm nhẹ ở cuối
Vật nặng bằng kim loại dùng để giữ tàu thuyền đứng yên, hoặc người dẫn chương trình tin tức chính.
Meanings
9 meanings
1A heavy metal object that is attached to a rope or chain and dropped over the side of a ship or boat to keep it in one place.nountechnical
Một vật nặng bằng kim loại được gắn vào dây thừng hoặc xích và thả xuống từ tàu hoặc thuyền để giữ tàu ở nguyên một vị trí.
“We dropped anchor in a sheltered bay.”
“Chúng tôi đã thả neo trong một vịnh kín gió.”
- The ship lay at anchor in the harbor.
- They raised the anchor and set sail.
Trong tiếng Việt, 'thả neo' là cụm từ phổ biến nhất. Lưu ý 'anchor' cũng được dùng ẩn dụ cho sự ổn định.
2A person or thing that gives somebody a feeling of safety or stability.nounemotions
Một người hoặc vật mang lại cho ai đó cảm giác an toàn hoặc ổn định.
“She was the anchor of the family during the crisis.”
“Cô ấy là chỗ dựa vững chắc của gia đình trong suốt cuộc khủng hoảng.”
- His faith remained his anchor throughout his life.
- We need a spiritual anchor in these changing times.
Khi dùng cho người, 'anchor' thường được dịch là 'chỗ dựa', 'trụ cột' hoặc 'điểm tựa tinh thần'.
3A person who presents a live radio or television programme and introduces reports by other people.nouncommunication
Người dẫn chương trình trực tiếp trên radio hoặc truyền hình và giới thiệu các phóng sự của người khác.
“She was questioned by an NBC anchor about her trip.”
“Cô ấy đã được một biên tập viên dẫn chương trình của đài NBC phỏng vấn về chuyến đi của mình.”
- He works as a news anchor for a local station.
- The evening news anchor announced her resignation.
Trong truyền hình Việt Nam, từ này tương đương với 'biên tập viên dẫn chương trình' hoặc 'người dẫn chương trình bản tin chính'.
4The final runner in a relay race.noundaily life
Người chạy cuối cùng trong một cuộc đua tiếp sức.
“Jones ran the anchor leg for the US team.”
“Jones đã chạy lượt cuối cho đội tuyển Mỹ.”
- As the anchor, he had to make up the time lost by the previous runners.
Cụm từ 'anchor leg' dùng để chỉ chặng đua quyết định nhất trong điền kinh.
5A major store, such as a department store, that attracts customers to a shopping center or mall.nounbusiness
Một cửa hàng lớn, chẳng hạn như cửa hàng bách hóa, thu hút khách hàng đến một trung tâm thương mại.
“The mall lost its main anchor store last year.”
“Trung tâm thương mại này đã mất đi cửa hàng chủ chốt vào năm ngoái.”
- Sears served as the anchor for the west end of the mall.
Trong kinh doanh bất động sản tại Việt Nam, 'anchor store' thường được gọi là 'cửa hàng hạt nhân' hoặc 'cửa hàng chủ chốt'.
6To let an anchor down from a boat or ship in order to prevent it from moving away.verbtechnical
Thả neo từ một chiếc tàu hoặc thuyền để ngăn nó không bị trôi đi.
“We anchored off the coast of Spain.”
“Chúng tôi đã thả neo ngoài khơi bờ biển Tây Ban Nha.”
- The yacht anchored in the bay for the night.
- They anchored the boat securely before going ashore.
Động từ 'anchor' thường đi kèm với các trạng từ chỉ nơi chốn để mô tả vị trí đỗ tàu.
7To fix something in position so that it cannot move.verbdaily life
Cố định vật gì đó vào một vị trí để nó không thể di chuyển.
“Make sure the table is securely anchored to the floor.”
“Hãy đảm bảo cái bàn được gắn chặt cố định xuống sàn.”
- The shelves must be anchored to the wall to prevent tipping.
- The cables are anchored in concrete blocks.
Thường dùng trong xây dựng hoặc lắp đặt thiết bị gia dụng.
8To base something on something else.verbacademic
Đặt nền tảng của một thứ gì đó dựa trên một thứ khác.
“Her novels are anchored in everyday experience.”
“Những cuốn tiểu thuyết của cô ấy dựa trên những trải nghiệm thực tế hàng ngày.”
- The movie is anchored in historical fact.
- His arguments are anchored in solid research.
Đây là cách dùng trang trọng (formal), mang tính trừu tượng về sự gắn kết chặt chẽ.
9To be the person who introduces reports or reads the news on television or radio.verbcommunication
Làm người giới thiệu các báo cáo hoặc đọc tin tức trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
“She anchored the evening news for seven years.”
“Cô ấy đã dẫn chương trình tin tức buổi tối trong suốt bảy năm.”
- He has anchored the show since 2010.
- She was chosen to anchor the special election coverage.
Đây là động từ chỉ vai trò dẫn dắt chính trong một buổi phát sóng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- anchors
- third_person_singular
- anchors
- past_simple
- anchored
- past_participle
- anchored
- present_participle
- anchoring
Word family
- anchoredadjective
Usage patterns
- anchor something
- anchor somebody/something to something
- anchor in something
Avoid mistakes
Common mistakes
The ship anchored to the sea.
The ship anchored in the sea.
Ships anchor 'in' a body of water or 'off' a coast, not 'to' the water itself.
He is the anchor of the relay.
He is running the anchor leg.
In sports, one typically runs the 'anchor leg' or is the 'anchor man'.
Don't confuse with
- anker
an old liquid measure
“He bought an anker of brandy.”
Anchor is the ship tool or person; anker is an obsolete unit of measurement.
Academic collocations
Words that pair with "anchor" in formal and academic writing
- verb
- provideserve asact as
- adjective
- strongsecurestableemotional
- noun
- pointstabilitytext
- preposition
- into
In context
Real-world examples
- daily life
The boat will anchor near the island for snorkeling.
Thuyền sẽ thả neo gần đảo để mọi người lặn ngắm san hô.
Phổ biến trong các hoạt động du lịch biển tại Việt Nam như Nha Trang hay Phú Quốc.
- communication
Hoai Anh is a famous news anchor in Vietnam.
Hoài Anh là một biên tập viên dẫn chương trình tin tức nổi tiếng tại Việt Nam.
Nhắc đến các BTV kỳ cựu của Đài Truyền hình Việt Nam giúp bạn dễ hình dung vai trò 'anchor'.
- business
VinMart often serves as an anchor tenant in Vincom malls.
VinMart thường đóng vai trò là khách thuê chủ chốt trong các trung tâm thương mại Vincom.
Giúp bạn hiểu mô hình kinh doanh trung tâm thương mại rất phổ biến ở các đô thị lớn tại Việt Nam.
- academic
For many Vietnamese people, family is their emotional anchor.
Đối với nhiều người Việt, gia đình là điểm tựa tinh thần của họ.
Phản ánh giá trị văn hóa coi trọng gia đình của người Việt Nam.
- technical
The bridge towers are anchored deep into the riverbed.
Các trụ cầu được cắm sâu và cố định chặt vào lòng sông.
Liên quan đến các công trình cơ sở hạ tầng giao thông đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, hình ảnh 'mỏ neo' thường tượng trưng cho sự ổn định và bình yên. Tuy nhiên, cụm từ 'news anchor' không có từ tương đương một âm tiết mà thường phải dùng cụm từ dài như 'biên tập viên dẫn chương trình thời sự'.
- Thành ngữ 'thả neo' đôi khi được dùng trong thơ ca hoặc âm nhạc để chỉ việc tìm thấy nơi chốn dừng chân cuối cùng trong cuộc đời hoặc tình yêu.
Etymology
From Old English ancor, borrowed from Latin ancora, from Greek ankura 'crooked' or 'curved' (referring to the curvature of the anchor's arms). The spelling with 'ch' appeared in the 16th century, erroneously mimicking the Greek spelling.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.