Skip to content
Dictionary

what

/wʌt/
A1pronoun

Used to ask for information, to introduce relative clauses, or to express surprise or strong feelings.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

gì, cái gì

Oắt

Phát âm giống âm 'oắt' trong tiếng Việt nhưng môi tròn hơn ở đầu âm và kết thúc nhanh bằng âm 't' nhẹ.

Dùng để hỏi thông tin, giới thiệu mệnh đề quan hệ, hoặc biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Meanings

8 meanings

  1. 1Used in questions to ask for particular information about something.pronouncommunication

    Được dùng trong câu hỏi để hỏi về thông tin cụ thể của một sự vật, sự việc nào đó.

    “What is your name?”

    “Tên bạn là gì?”

    • What did you wear?
    • What happened after I left?
    • I don't know what to do.

    Đây là cách dùng phổ biến nhất. Lưu ý trong tiếng Anh, 'What' đứng đầu câu hỏi, khác với tiếng Việt 'gì' thường đứng cuối.

  2. 2The thing or things that; whatever.pronoundaily life

    Thứ mà, những điều mà; bất cứ cái gì.

    “What you need is a good meal.”

    “Thứ bạn cần là một bữa ăn ngon.”

    • What annoyed me was her attitude.
    • I hope you like the sweater – it’s what you asked for.
    • She saved what little money she had.

    'What' ở đây đóng vai trò là một đại từ quan hệ bao hàm cả danh từ phía trước (the thing that).

  3. 3Used to emphasize your opinion or show you are not sure about something.pronounsocial interaction

    Dùng để nhấn mạnh ý kiến của bạn hoặc cho thấy bạn không chắc chắn về điều gì đó.

    “Is he stupid or what?”

    “Anh ta ngốc hay sao vậy?”

    • I don't know if he's a teacher or what.
    • It’s a great car, or what?

    Cụm 'or what?' thường dùng ở cuối câu trong văn nói thân mật để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bực bội.

  4. 4Used to ask for information about people or things.determinerdaily life

    Dùng để hỏi thông tin về người hoặc vật khi đi kèm với một danh từ.

    “What time is it?”

    “Mấy giờ rồi?”

    • What books did you buy?
    • What size shoes do you take?
    • What color is the car?

    Khi đóng vai trò hạn định từ, 'what' luôn đứng trước danh từ để hỏi về tính chất hoặc loại của danh từ đó.

  5. 5Used in exclamations to show that you think something is especially good, bad, or remarkable.determinercommunication

    Dùng trong câu cảm thán để chỉ ra rằng bạn thấy điều gì đó đặc biệt tốt, tệ hoặc đáng chú ý.

    “What awful weather!”

    “Thời tiết thật là kinh khủng!”

    • What an amazing view!
    • What a pity!
    • What strange clothes he was wearing.

    Cấu trúc cảm thán: What + (a/an) + Adj + Noun! Đừng quên 'a/an' nếu danh từ là số ít đếm được.

  6. 6Used when you have not heard or understood something, or to express surprise or anger.interjectioncommunication

    Dùng khi bạn chưa nghe rõ hoặc không hiểu điều gì, hoặc để diễn tả sự ngạc nhiên, tức giận.

    “What? I can't hear you.”

    “Cái gì? Tôi không nghe thấy bạn nói gì.”

    • ‘It will cost $500.’ ‘What?’
    • ‘Mummy!’ ‘What?’ ‘I'm thirsty.’
    • Say what? I don't believe it.

    Trong ngữ cảnh lịch sự, hãy dùng 'Pardon?' hoặc 'Sorry?' thay vì 'What?'.

  7. 7To what extent or in what way.adverbgeneral

    Ở mức độ nào hoặc theo cách nào.

    “What does it matter?”

    “Điều đó thì có quan trọng gì cơ chứ?”

    • What with the cold weather, I haven't been out.
    • What does it profit a man?

    Đây là cách dùng nâng cao, thường xuất hiện trong các câu hỏi tu từ hoặc các cụm từ cố định.

  8. 8The identity or nature of a thing.noungeneral

    Danh tính hoặc bản chất của một sự vật.

    “She certainly knows what's what.”

    “Cô ấy chắc chắn biết rõ cái gì ra cái đó (người hiểu biết).”

    • The what and the how of the project.
    • I'm not interested in the who, but the what.

    Thường dùng trong các cụm từ thành ngữ để chỉ sự hiểu biết về bản chất vấn đề.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • what about
  • what if
  • know what's what
  • what time
  • what kind
  • what sort
  • say what
  • so what
  • what for
  • what with
  • what of it
  • the what and the how

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • plural
  • countable
  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • what is...?
  • what to do
  • what happened
  • what + noun
  • what a + noun

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The man what I saw yesterday.

    The man who/that I saw yesterday.

    Do not use 'what' as a relative pronoun for people.

  • What beautiful day!

    What a beautiful day!

    In exclamations with singular countable nouns, 'what' must be followed by 'a' or 'an'.

  • I don't know what color do you like.

    I don't know what color you like.

    Do not use question word order in indirect questions.

  • What you want to eat?

    What do you want to eat?

    Direct questions in English require an auxiliary verb like 'do'.

  • He asked me what was the time.

    He asked me what the time was.

    Indirect questions should use statement word order (subject + verb).

Don't confuse with

  • which

    used when there is a limited choice

    “Which color do you want, red or blue?”

    Use 'what' for open-ended questions and 'which' for limited choices.

Academic collocations

Words that pair with "what" in formal and academic writing

verb
determineidentifyspecify
adjective
exactprecise
noun
informationextent
preposition
tofor

In context

Real-world examples

  • daily life

    What is the price of this Pho bowl?

    Tô phở này giá bao nhiêu (cái gì)?

    Hỏi giá cả là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, đặc biệt là khi đi chợ hoặc ăn uống vỉa hè.

  • business

    What did the manager say during the meeting?

    Quản lý đã nói gì trong cuộc họp?

    Sử dụng cấu trúc hỏi thông tin rõ ràng là rất quan trọng trong văn hóa làm việc tại Việt Nam để tránh hiểu lầm.

  • social interaction

    What an amazing traditional ao dai!

    Thật là một bộ áo dài truyền thống tuyệt vời!

    Người Việt thường sử dụng cấu trúc cảm thán với 'What' để khen ngợi trang phục hoặc vẻ đẹp của người khác một cách lịch sự.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'gì' hoặc 'cái gì' thường đứng sau động từ hoặc danh từ (VD: Ăn gì?), trong khi 'what' thường đứng đầu câu trong tiếng Anh. Người Việt mới học cần chú ý đảo vị trí này.
  • Câu hỏi 'What?' khi dùng một mình có thể bị coi là thô lỗ nếu không có ngữ điệu phù hợp. Trong tiếng Việt, tương đương với việc nói 'Cái gì?' một cách trống không, thay vì 'Dạ, gì ạ?'
  • Người Việt thường hay nhầm lẫn giữa 'what' và 'which' khi lựa chọn giữa các đối tượng có giới hạn.

Etymology

Old English 'hwæt', of Germanic origin; related to Dutch 'wat' and German 'was', from an Indo-European root shared by Latin 'quod'. Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “what” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove