whatever
/wətˈevər/Used to say that anything is acceptable, that something does not matter, or as an emphatic form of 'what'.
Tiếng Việt
bất cứ điều gì
uốt-É-vờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'É'. Âm 'vờ' cuối đọc nhẹ và hơi rung môi.
Dùng để nói rằng bất cứ điều gì cũng được chấp nhận, điều gì đó không quan trọng, hoặc là hình thức nhấn mạnh của 'what'.
Meanings
9 meanings
1Any or every; used to emphasize that you are talking about all things of a particular type.determinergeneral
Bất kỳ hoặc mọi; dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói về tất cả mọi thứ thuộc một loại cụ thể.
“Take whatever action is needed to resolve the situation.”
“Hãy thực hiện bất kỳ hành động nào cần thiết để giải quyết tình huống này.”
- Whatever money I have is yours.
- He will help you in whatever way he can.
- Please use whatever tools you find in the garage.
Trong cấu trúc này, 'whatever' đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính toàn diện, tương đương với 'bất cứ... nào' trong tiếng Việt.
2Used to say that it does not matter what something is or what happens, because the result will be the same.determinergeneral
Dùng để nói rằng việc gì đó là gì hay chuyện gì xảy ra không quan trọng, vì kết quả sẽ vẫn như nhau.
“Whatever decision he made, I would support it.”
“Bất kể anh ấy đưa ra quyết định gì, tôi cũng sẽ ủng hộ.”
- Whatever path you choose, you will succeed.
- Whatever excuses he gives, don't believe him.
- I'll be happy with whatever choice you make.
Thường dịch là 'cho dù... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể'. Đây là cấu trúc nhượng bộ phổ biến trong các bài thi viết.
3An emphatic form of 'what', used in questions to express surprise or lack of understanding.determinercommunication
Một hình thức nhấn mạnh của 'what', dùng trong câu hỏi để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
“Whatever do you mean by that?”
“Rốt cuộc ý của bạn khi nói thế là gì vậy?”
- Whatever happened to that old car of yours?
- Whatever possessed him to do such a thing?
Đây là cách dùng khá trang trọng hoặc mang tính cảm xúc mạnh. 'Whatever' ở đây tương đương với 'cái quái gì' hoặc 'rốt cuộc là cái gì'.
4Anything or everything; no matter what thing.pronoundaily life
Bất cứ điều gì hoặc mọi thứ; không quan trọng đó là thứ gì.
“Do whatever you want; I don't care.”
“Làm bất cứ điều gì bạn muốn; tôi không quan tâm.”
- Give him whatever he wants.
- Whatever happens, keep calm.
- You seem to criticize me whatever I do.
Khi đóng vai trò đại từ, 'whatever' có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Người Việt hay nhầm lẫn việc thêm 'it' sau mệnh đề chứa 'whatever' - lưu ý không cần thiết.
5Something whose particular nature or type you do not know or that is not important.pronouncasual
Một thứ gì đó mà tính chất hoặc loại cụ thể của nó bạn không biết hoặc không quan trọng.
“If you're bored, read a book or whatever.”
“Nếu bạn thấy chán, hãy đọc sách hay làm gì đó đại loại vậy.”
- Is it a virus or a bacterium or whatever?
- He's a doctor or a scientist or whatever.
Cụm 'or whatever' rất phổ biến trong văn nói, tương đương với 'hay đại loại thế', 'hay gì đó' trong tiếng Việt.
6Not at all; used after 'no', 'nothing', 'none', etc., for emphasis to mean 'not of any kind'.adverbformal
Hoàn toàn không; dùng sau 'no', 'nothing', 'none', v.v., để nhấn mạnh ý nghĩa 'không có bất kỳ loại nào'.
“They received no help whatever from the local authorities.”
“Họ không nhận được bất kỳ sự giúp đỡ nào từ chính quyền địa phương.”
- There is no doubt whatever that he is guilty.
- I have no interest whatever in politics.
- She had no reason whatever to be angry.
Trong ngữ cảnh này, 'whatever' đứng cuối cụm danh từ để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Có thể thay thế bằng 'whatsoever'.
7Used to say that something is not important or makes no difference to the final outcome.adverbdaily life
Dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không làm thay đổi kết quả cuối cùng.
“We told him we would back him whatever.”
“Chúng tôi đã nói với anh ấy rằng chúng tôi sẽ ủng hộ anh ấy bất kể thế nào.”
- He was determined to go, whatever.
- I'm going to finish this today, whatever.
Ở đây 'whatever' đóng vai trò trạng từ tỉnh lược cho cụm 'whatever happens'.
8Used as a dismissive reply to tell someone that you do not care what happens or that you are not interested in what they are saying.interjectioncommunication
Được dùng như một câu trả lời thiếu tôn trọng hoặc gạt đi để nói với ai đó rằng bạn không quan tâm điều gì xảy ra hoặc không hứng thú với những gì họ đang nói.
“‘You should try a herbal remedy.’ ‘Yeah, whatever.’”
“‘Bạn nên thử thảo dược xem.’ ‘Ừ, sao cũng được.’”
- ‘I’m telling you, it was your fault.’ ‘Whatever.’
- ‘You’re going to be late!’ ‘Whatever, I don’t care.’
Cần hết sức cẩn thận khi dùng nghĩa này. Nó có thể bị coi là thô lỗ hoặc bất cần (tương tự 'Sao cũng được' với thái độ thờ ơ).
9Used to say that you do not mind what you do or have, and that anything suggested is acceptable.interjectionsocial interaction
Dùng để nói rằng bạn không bận tâm mình làm gì hay có gì, và bất cứ đề xuất nào cũng được chấp nhận.
“‘What would you like to do today?’ ‘Whatever.’”
“‘Hôm nay bạn muốn làm gì?’ ‘Gì cũng được.’”
- ‘Should we eat pizza or pasta?’ ‘Whatever.’
- ‘Do you want to go out or stay in?’ ‘Whatever, you decide.’
Khác với nghĩa trên, đây là sự dễ dãi, đồng thuận. Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều có thể gây cảm giác bạn là người thiếu quyết đoán.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- whatever reason
- whatever way
- whatever means
- whatever it takes
- whatever happens
- do whatever
- no doubt whatever
- no reason whatever
- nothing whatever
Grammar & forms
Word family
- whatsoeveradverb
Usage patterns
- whatever + noun
- whatever happens
- do whatever
- no + noun + whatever
- nothing whatever
Avoid mistakes
Common mistakes
Whatever I do, he is always angry for me.
Whatever I do, he is always angry with me.
Incorrect preposition after 'angry'; 'whatever' is used correctly here to mean 'no matter what'.
He has no money whatever.
He has no money whatever / whatsoever.
This is actually correct, but students often forget that 'whatever' can come after the noun.
I will go whatever of the weather.
I will go whatever the weather.
Do not use 'of' after 'whatever' when it is acting as a determiner.
Whatever do you want to eat?
What do you want to eat?
Only use 'whatever' in questions if you want to express extreme surprise or emphasis.
Whatever he says it is true.
Whatever he says is true.
Do not add an extra subject ('it') after the 'whatever' clause if it is the subject of the sentence.
Don't confuse with
- whatsoever
an emphatic form of whatever, used primarily in negative sentences
“I have no interest whatsoever.”
Use 'whatever' as a subject or object; use 'whatsoever' only for emphasis after a negative.
Academic collocations
Words that pair with "whatever" in formal and academic writing
- noun
- circumstancesoutcomeconsequences
- preposition
- inbyunder
In context
Real-world examples
- business
Whatever the outcome of the meeting, we need to stay focused.
Bất kể kết quả cuộc họp như thế nào, chúng ta cần phải giữ sự tập trung.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, cấu trúc này giúp diễn đạt sự chuyên nghiệp và quyết tâm dù có khó khăn xảy ra.
- daily life
You can order whatever you like from the menu; it's my treat.
Bạn có thể gọi bất cứ món gì bạn thích trong thực đơn; tôi bao.
Văn hóa 'bao' (treat) rất phổ biến trong các mối quan hệ xã hội tại Việt Nam, và 'whatever' thể hiện sự hào phóng của người mời.
- academic
The researcher found no evidence whatever to support the claim.
Nhà nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào để ủng hộ khẳng định đó.
Sử dụng 'whatever' sau danh từ giúp nhấn mạnh tính khách quan và triệt để trong các báo cáo khoa học hoặc bài viết IELTS.
- daily life
I'll be there to support you, whatever happens.
Tôi sẽ ở đó để ủng hộ bạn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
Thể hiện sự cam kết và tình cảm gắn kết, một giá trị quan trọng trong văn hóa gia đình và bạn bè của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, việc nói 'Sao cũng được' (Whatever) khi được hỏi ý kiến đôi khi bị coi là thiếu chính kiến hoặc gây khó khăn cho người đối diện (nhất là trong việc chọn món ăn).
- Trong giới trẻ Việt Nam, từ 'Whatever' đôi khi được dùng trực tiếp trong giao tiếp tiếng Việt như một từ mượn để thể hiện thái độ 'sang chảnh' hoặc bất cần một cách hài hước.
- Lưu ý sắc thái biểu cảm (intonation) khi dùng 'Whatever' như một thán từ; nếu hạ giọng quá thấp hoặc đảo mắt, nó sẽ cực kỳ thô lỗ trong văn hóa giao tiếp Á Đông vốn coi trọng sự hòa nhã.
Etymology
From Middle English 'what-ever', a compound of 'what' (from Old English hwæt) and 'ever' (from Old English æfre). Originally used as two separate words to emphasize the indefinite nature of 'what'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt đầy đủ và các ví dụ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.