how
/haʊ/Used to ask about the way in which something happens, the condition of something, or the degree/amount of something.
Tiếng Việt
như thế nào
HAO
Phát âm giống âm 'hao' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ao' và kết thúc bằng khẩu hình miệng hơi tròn.
Dùng để hỏi về cách thức một sự việc xảy ra, tình trạng của sự vật, hoặc mức độ/số lượng của một cái gì đó.
Meanings
11 meanings
1In what way or manner; by what means.adverbgeneral
Theo cách nào hoặc phương thức nào; bằng phương tiện gì.
“How does this machine work?”
“Cái máy này hoạt động như thế nào?”
- How did you hear about the concert?
- I wonder how we can get there on time.
- She showed me how to open the box.
Đây là cách dùng cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, 'how' thường đứng ở cuối câu hỏi ('như thế nào') hoặc đầu câu ('làm sao/làm thế nào').
2Used to ask about someone's health, well-being, or the progress of an event.adverbdaily life
Dùng để hỏi về sức khỏe, tình trạng hạnh phúc của ai đó, hoặc tiến độ của một sự kiện.
“How are you today?”
“Hôm nay bạn thế nào/Bạn có khỏe không?”
- How was your trip to France?
- How is your mother feeling?
- How is the new job going?
Trong chào hỏi, 'How are you?' là câu cửa miệng. Người Việt thường dùng 'Thế nào rồi?' để hỏi về công việc hoặc sự kiện.
3Used before an adjective or adverb to ask about the degree, amount, or age of something.adverbgeneral
Dùng trước một tính từ hoặc trạng từ để hỏi về mức độ, số lượng, hoặc tuổi tác của một thứ gì đó.
“How old is your daughter?”
“Con gái của bạn bao nhiêu tuổi?”
- How often do you exercise?
- How much does this cost?
- How far is the nearest station?
Cấu trúc 'How + adj/adv' rất phổ biến. Lưu ý 'How much' dùng cho danh từ không đếm được và 'How many' cho danh từ đếm được.
4Used to express surprise, pleasure, or other strong emotions in an exclamation.adverbemotions
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, niềm vui, hoặc các cảm xúc mạnh mẽ khác trong câu cảm thán.
“How kind of you to help!”
“Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ!”
- How nice to see you again!
- How very strange!
- How wonderful for them!
Cấu trúc cảm thán 'How + adj + S + V!' tương đương với 'Thật là... làm sao!' trong tiếng Việt.
5Used to make a suggestion or to ask for an opinion about a possibility.adverbcommunication
Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc hỏi ý kiến về một khả năng.
“How about a break?”
“Nghỉ giải lao một chút nhé?”
- I'm going to the cinema. How about you?
- How about we meet at six?
Cụm 'How about + V-ing/Noun' tương đương với 'Còn... thì sao?' hoặc '...nhé?' trong tiếng Việt.
6Used when asking for a reason or an explanation for something.adverbcommunication
Dùng khi yêu cầu một lý do hoặc lời giải thích cho điều gì đó.
“‘I left work early today.’ ‘How's that?’”
“‘Hôm nay tôi nghỉ làm sớm.’ ‘Sao lại thế?’”
- How come you're so late?
- You're not going? How so?
'How's that?' hoặc 'How so?' thường dùng trong khẩu ngữ để yêu cầu giải thích thêm một cách ngắn gọn.
7Used when asking someone's opinion or checking if they are satisfied with something.adverbdaily life
Dùng khi hỏi ý kiến của ai đó hoặc kiểm tra xem họ có hài lòng với điều gì không.
“I'll tuck your sheets in for you. How's that? Comfortable?”
“Tôi sẽ dọn ga trải giường cho bạn. Thế này được chưa? Thoải mái không?”
Thường dùng để xác nhận xem hành động vừa làm có đúng ý người đối diện hay không.
8The way or condition in which something happens or is done.conjunctiontechnology
Cách thức hoặc điều kiện mà một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
“Do you know how this machine works?”
“Bạn có biết cái máy này hoạt động như thế nào không?”
- I was horrified to hear about how she had been treated.
- He explained how the engine starts.
Khi đóng vai trò liên từ, 'how' nối hai mệnh đề và không đảo ngữ trợ động từ.
9That; the fact that.conjunctioncasual
Rằng; sự việc mà.
“He told me how he'd been to the doctor.”
“Anh ấy kể với tôi rằng anh ấy đã đi khám bác sĩ.”
Trong ngữ cảnh không trang trọng, 'how' có thể dùng thay cho 'that' để kể lại một sự việc.
10The means or method by which something is accomplished.nounbusiness
Phương tiện hoặc phương pháp mà nhờ đó một việc gì đó được hoàn thành.
“He is an expert on the how and why of the industry.”
“Anh ấy là một chuyên gia về cách thức và lý do (tại sao và như thế nào) của ngành công nghiệp này.”
- The how of the situation is more important than the when.
Dùng như danh từ thường đi đôi với 'why' (the hows and whys - những lý do và cách thức).
11Used to ask someone to repeat what they have just said.interjectioncasual
Dùng để yêu cầu ai đó lặp lại những gì họ vừa nói.
“‘It's nearly ten o'clock.’ ‘How?’”
“‘Gần 10 giờ rồi.’ ‘Cái gì cơ?’”
Cách dùng này mang tính địa phương hoặc rất thân mật, tương đương với 'Hả?' hoặc 'Sao cơ?' trong tiếng Việt.
Word bank
Common phrases
- how about
- how come
- how often
- how many
- how much
Grammar & forms
Grammar
- singular
Avoid mistakes
Common mistakes
How do you call this in English?
What do you call this in English?
Use 'what' when asking for the name of an object.
How does he look like?
What does he look like?
Use 'what ... like' to ask about appearance.
I don't know how is it made.
I don't know how it is made.
In indirect questions, the subject comes before the verb.
How I can help you?
How can I help you?
In direct questions, the auxiliary verb comes before the subject.
How about go to the park?
How about going to the park?
The phrase 'how about' is followed by a gerund (-ing form).
Don't confuse with
- what
Used to ask for information about things.
“What is his name?”
Don't say 'How do you call this?'; say 'What do you call this?'
Academic collocations
Words that pair with "how" in formal and academic writing
- verb
- explaindescribedemonstrate
- adjective
- exactlyprecisely
- noun
- methodprocess
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
How do I get to the Hoan Kiem Lake from here?
Làm thế nào để tôi đi đến Hồ Hoàn Kiếm từ đây?
Hỏi đường là tình huống giao tiếp cơ bản và quan trọng khi di chuyển tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
How is the new project progressing?
Tiến độ dự án mới như thế nào rồi?
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc hỏi thăm tiến độ một cách khéo léo giúp duy trì mối quan hệ công việc tốt đẹp.
- academic
How can we improve the education system?
Chúng ta có thể cải thiện hệ thống giáo dục bằng cách nào?
Giáo dục là chủ đề được quan tâm hàng đầu trong xã hội và các diễn đàn học thuật tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'how' có thể dịch linh hoạt thành 'như thế nào', 'làm sao', hoặc 'bằng cách nào' tùy thuộc vào ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.
- Câu hỏi 'How are you?' thường được người Việt dịch là 'Bạn khỏe không?', nhưng trong văn hóa Việt, người ta thường hỏi cụ thể hơn về công việc hoặc ăn uống để thể hiện sự quan tâm.
- Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'How' và 'What' khi hỏi tên gọi hoặc hình dáng (ví dụ: 'How do you call this?' thay vì 'What do you call this?').
Etymology
From Middle English 'how', 'hou', from Old English 'hū'. It originates from Proto-West Germanic 'hwō', which developed from the Proto-Indo-European pronominal stem '*kʷo-'. It is related to the word 'who'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa phái sinh và các cụm từ cố định đi kèm với 'how'.