well-qualified
ˌwel ˈkwɑː.lɪ.faɪdHaving the right experience, skills, or education for a specific job or task.
Tiếng Việt
đủ tiêu chuẩn / có trình độ chuyên môn cao
weo-KWOA-li-phai-đ
Đọc âm 'well' gần giống 'weo', nhấn mạnh vào âm 'KWOA', âm cuối 'phai-đ' bật nhẹ âm /d/.
Có đủ kinh nghiệm, kỹ năng hoặc học vấn phù hợp cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Meanings
1 meaning
1Having suitable experience, skills, or formal education for a particular job, vocation, or task.business
Có đủ kinh nghiệm, kỹ năng hoặc học vấn chính quy phù hợp cho một công việc, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cụ thể.
“Ken has more than ten years of experience in photography behind him, so he is well qualified to offer advice.”
“Ken đã có hơn mười năm kinh nghiệm trong ngành nhiếp ảnh, vì vậy anh ấy hoàn toàn đủ trình độ để đưa ra lời khuyên.”
- He seems well qualified for the job.
- We are looking for a well-qualified candidate to lead the marketing team.
- She is uniquely well-qualified to write this biography.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa 'well-qualified' (đủ tiêu chuẩn/trình độ) và 'overqualified' (vượt quá tiêu chuẩn). Hãy nhớ dùng 'well-qualified' khi muốn khen ngợi ai đó hoàn toàn phù hợp với yêu cầu công việc. Thường đi kèm với giới từ 'for' (cho vị trí nào đó) hoặc 'to' (để làm việc gì đó).
Word bank
Common phrases
- well-qualified candidate
- well-qualified applicant
- well-qualified teacher
- well-qualified professional
- highly well-qualified
Grammar & forms
Word family
- qualifiedadjective
- welladverb
- qualificationnoun
- qualifyverb
Usage patterns
- well-qualified for something
- well-qualified to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is well-qualify for the job.
He is well-qualified for the job.
Always use the past participle form 'qualified' when forming this compound adjective.
She is good-qualified to teach.
She is well-qualified to teach.
Use the adverb 'well', not the adjective 'good', to modify 'qualified'.
They are well-qualified of doing the work.
They are well-qualified to do the work.
Use 'to' + infinitive or 'for' + noun, not 'of' + gerund.
We need a well qualifieds person.
We need a well-qualified person.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
He is very well-qualified than her.
He is better qualified than her.
The comparative form of 'well-qualified' is 'better qualified', not 'more well-qualified' or 'very well-qualified than'.
Don't confuse with
- overqualified
having more education or experience than is required for a job
“She couldn't get the entry-level job because they thought she was overqualified.”
Use 'well-qualified' when the skills perfectly match the job, and 'overqualified' when the person has too many skills for a basic role.
Academic collocations
Words that pair with "well-qualified" in formal and academic writing
- verb
- seemappearconsider
- adjective
- highlysuitablyacademically
- noun
- candidateapplicantteacherstaffpersonnel
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- business
She is a well-qualified candidate for the managerial position.
Cô ấy là một ứng viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí quản lý.
Trong môi trường công sở Việt Nam, bằng cấp và kinh nghiệm (tiêu chuẩn) rất được coi trọng khi xét duyệt thăng tiến hoặc tuyển dụng vào các vị trí quản lý.
- academic
We need well-qualified teachers to improve the quality of education.
Chúng ta cần những giáo viên có trình độ chuyên môn cao để nâng cao chất lượng giáo dục.
Nghề giáo ở Việt Nam rất được tôn trọng (tôn sư trọng đạo), và 'trình độ chuyên môn cao' là yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên các cấp.
- daily life
He is well-qualified to fix this type of engine.
Anh ấy có đủ khả năng và tay nghề để sửa loại động cơ này.
Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng dùng để chỉ những người thợ lành nghề, có chứng chỉ hoặc kinh nghiệm dày dặn trong các công việc kỹ thuật.
- medical
The hospital is looking for well-qualified nurses.
Bệnh viện đang tìm kiếm những y tá có trình độ chuyên môn tốt.
Ngành y tế Việt Nam đòi hỏi khắt khe về bằng cấp và chứng chỉ hành nghề đối với nhân viên y tế để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
- social
Being well-qualified doesn't always guarantee you a job.
Có đủ bằng cấp và trình độ không phải lúc nào cũng đảm bảo bạn sẽ có việc làm.
Phản ánh thực trạng thị trường lao động hiện nay tại Việt Nam, nơi kỹ năng mềm, mối quan hệ và kinh nghiệm thực tế đôi khi quan trọng không kém bằng cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'well-qualified' thường gắn liền với việc sở hữu các bằng cấp chính quy (đại học, thạc sĩ) và các chứng chỉ chuyên môn, đặc biệt trong các cơ quan nhà nước hoặc tập đoàn lớn.
- Trong văn hóa tuyển dụng của người Việt, một người 'well-qualified' không chỉ cần có bằng cấp mà còn phải có số năm kinh nghiệm thực tế tương ứng với yêu cầu công việc.
Etymology
Formed by combining the adverb 'well' and the adjective 'qualified' (derived from the verb 'qualify'). Used in English to indicate a high degree of suitability or credentialing for a role.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và cụm từ tiếng Anh.