well-built
/ˌwel ˈbɪlt/Having a strong, solid body, or made in a strong and solid way.
Tiếng Việt
vạm vỡ / kiên cố
OEO biu-t
Âm đầu đọc gần giống 'oeo' (well) với âm 'l' uốn lưỡi nhẹ, âm sau đọc như 'biu' ghép với âm 't' bật nhẹ ở cuối (built).
Có thân hình khỏe mạnh, vạm vỡ, hoặc được chế tạo/xây dựng một cách chắc chắn và kiên cố.
Meanings
2 meanings
1With a solid, strong body.general
Có thân hình rắn chắc, khỏe mạnh (vạm vỡ, đô con).
“A tall, well-built young man.”
“Một thanh niên cao to, vạm vỡ.”
- He was a well-built man in his early forties.
- She prefers well-built athletes.
Dùng để miêu tả thể hình con người (thường là nam giới). Lưu ý không dùng từ này để miêu tả người béo phì (overweight/obese) mà chỉ dùng cho người có cơ bắp khỏe mạnh.
2Strongly made.general
Được làm hoặc xây dựng một cách chắc chắn, kiên cố.
“They live in a well-built stone house.”
“Họ sống trong một ngôi nhà bằng đá được xây dựng kiên cố.”
- The furniture is well-built and designed to last.
- It is a well-built car that handles beautifully.
Dùng cho nhà cửa, đồ đạc, hoặc máy móc để nhấn mạnh chất lượng thi công tốt, độ bền cao và sự an toàn.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a well-build man.
He is a well-built man.
Use the past participle 'built', not the base verb 'build'.
The house is very well-builded.
The house is very well-built.
'Built' is the correct irregular past participle of 'build'.
A good-built house.
A well-built house.
Use the adverb 'well' to modify the participle 'built', not the adjective 'good'.
He has a well-built.
He is well-built.
'Well-built' is an adjective, not a noun. It describes a person or thing.
The well built man.
The well-built man.
Use a hyphen when the compound adjective comes before the noun it modifies.
Don't confuse with
- well-made
skillfully constructed, often used for objects or films
“It was a well-made documentary.”
Use 'well-built' for physical bodies and structures (like houses), and 'well-made' for objects, clothes, or media.
Academic collocations
Words that pair with "well-built" in formal and academic writing
- verb
- appearlookremain
- adjective
- tallstrongsolid
- noun
- manhousestructurephysique
In context
Real-world examples
- daily life
The gym is full of well-built athletes training for the competition.
Phòng tập thể hình có rất nhiều vận động viên vạm vỡ đang tập luyện cho cuộc thi.
Phong trào tập gym đang rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam để có thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh.
- business
We need a well-built software architecture to handle millions of users.
Chúng ta cần một kiến trúc phần mềm được xây dựng vững chắc để xử lý hàng triệu người dùng.
Trong ngành công nghệ thông tin đang phát triển mạnh ở Việt Nam, 'well-built' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hệ thống được thiết kế tốt và ổn định.
- academic
The ancient temples in Vietnam are incredibly well-built, surviving centuries of harsh weather.
Các ngôi đền cổ ở Việt Nam được xây dựng vô cùng kiên cố, tồn tại qua nhiều thế kỷ thời tiết khắc nghiệt.
Việt Nam có nhiều công trình kiến trúc cổ (như đình, chùa) được xây dựng rất kiên cố bằng gỗ lim hoặc đá, thể hiện kỹ thuật xây dựng truyền thống xuất sắc.
- daily life
He is looking for a well-built bicycle for his mountain trip.
Anh ấy đang tìm một chiếc xe đạp chắc chắn cho chuyến đi leo núi của mình.
Người Việt Nam ngày càng ưa chuộng các hoạt động thể thao ngoài trời như đạp xe địa hình, đòi hỏi thiết bị phải chắc chắn và bền bỉ.
Notes for Vietnamese speakers
- Khi miêu tả người, 'well-built' (vạm vỡ, đô con) thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự khỏe mạnh và nam tính. Ở Việt Nam, từ lóng 'đô' hay 'sáu múi' thường được giới trẻ sử dụng với ý nghĩa tương đương trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi miêu tả đồ vật hoặc công trình, 'well-built' (kiên cố, chắc chắn) rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam vì tâm lý 'ăn chắc mặc bền' (chuộng sự bền vững, lâu dài trong tiêu dùng và xây dựng).
Etymology
Formed by combining the adverb 'well' and the past participle 'built' (from the verb 'build'). Used since Middle English to describe things constructed solidly, and later applied to human physique.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.