weapon
/ˈwepən/An object used for fighting or attacking, or a means to harm or control someone.
Tiếng Việt
vũ khí
UÉ-pờn
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'UÉ', âm 'pờn' đọc nhẹ và nhanh.
Một vật dụng dùng để chiến đấu hoặc tấn công, hoặc một phương tiện để gây hại hoặc kiểm soát ai đó.
Meanings
5 meanings
1An object such as a knife, gun, or bomb that is used for fighting or attacking someone.nounpolitics
Một vật dụng như dao, súng, hoặc bom được sử dụng để chiến đấu hoặc tấn công ai đó.
“Modern nuclear weapons are much more destructive than either biological or chemical weapons.”
“Vũ khí hạt nhân hiện đại có sức hủy diệt lớn hơn nhiều so với vũ khí sinh học hay hóa học.”
- He was charged with assault with a deadly weapon.
- The armed men lowered their weapons and stepped aside.
- The police recovered a massive weapons cache hidden in the basement.
- She pleaded guilty to carrying an offensive weapon.
Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, 'vũ khí' có thể bao hàm cả vũ khí thô sơ (dao, kiếm) và vũ khí hiện đại.
2A means of harming or exerting control over another person, or a way to fight against a situation.noungeneral
Một phương tiện để gây hại hoặc gây áp lực kiểm soát người khác, hoặc một cách để chống lại một tình huống.
“Education is the only weapon to fight the spread of the disease.”
“Giáo dục là vũ khí duy nhất để chống lại sự lây lan của bệnh tật.”
- She used humor and wit as weapons against her enemies.
- The team's secret weapon was their new young defender.
- The workers' ultimate weapon was the strike.
- This relaxation technique can serve as an effective weapon against stress.
Dùng trong nghĩa bóng (figurative). Người Việt thường dùng cụm 'vũ khí sắc bén' để mô tả các phương pháp hiệu quả trong lập luận hoặc làm việc.
3An idiot or an incompetent person.nounslang
Một kẻ ngốc hoặc một người kém cỏi.
“Stop being such a weapon and just do the job properly.”
“Đừng có ngớ ngẩn như thế nữa và hãy làm việc cho tử tế đi.”
- He's an absolute weapon if he thinks that's going to work.
Đây là tiếng lóng (slang) chủ yếu ở Anh và Ireland. Người Việt nên cẩn thận khi dùng vì nghĩa này rất khác biệt so với nghĩa gốc và có thể gây hiểu lầm.
4A very skilled, competent, or capable person or thing worthy of awe.nounslang
Một người hoặc vật rất kỹ năng, có năng lực hoặc tài giỏi đến mức đáng kinh ngạc.
“That new player is an absolute weapon on the field.”
“Cầu thủ mới đó thực sự là một 'quái kiệt' trên sân cỏ.”
- Their lead singer is a total weapon.
Tiếng lóng phổ biến ở Úc. Trong tiếng Việt có thể dịch tương đương là 'quái vật' (nghĩa tích cực trong thể thao) hoặc 'tay sừng sỏ'.
5To equip with a weapon; to arm.verbrare
Trang bị vũ khí; vũ trang.
“The guards were weaponed with heavy rifles.”
“Các lính canh được trang bị những khẩu súng trường hạng nặng.”
- The process of weaponing the drones took several hours.
Dạng động từ của 'weapon' khá hiếm gặp trong giao tiếp thông thường. Người ta thường dùng 'arm' (v) hoặc 'equip with weapons' thay thế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- weapons
- third_person_singular
- weapons
- past_simple
- weaponed
- past_participle
- weaponed
- present_participle
- weaponing
Word family
- weaponlessadjective
- weaponry, weaponnoun
- weaponizeverb
Usage patterns
- lethal weapon
- deadly weapon
- offensive weapon
- concealed weapon
- weapon something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was carrying a weapons.
He was carrying a weapon.
'Weapon' is a countable noun; use 'a' with the singular form.
The country used nuclear arm.
The country used nuclear weapons.
'Arm' is usually used in the plural 'arms' when referring to weapons.
Education is a strong arm against poverty.
Education is a strong weapon against poverty.
In figurative contexts of 'fighting' a social issue, 'weapon' is more common than 'arm'.
She draw her weapon.
She drew her weapon.
Past tense of 'draw' is 'drew'.
He is a weapon! (meaning he is very smart)
He is a weapon! (In Australian slang only)
Be careful with slang meanings as they vary significantly by region.
Don't confuse with
- arms
Weapons, especially as used by the military.
“The country is calling for a reduction in arms.”
'Arms' is usually plural and used in military or political contexts.
Academic collocations
Words that pair with "weapon" in formal and academic writing
- verb
- deploydeveloppossess
- adjective
- conventionalnucleardeadly
- noun
- systemtechnologyproliferation
- preposition
- againstof
In context
Real-world examples
- academic
In history class, we learned about the primitive weapons used by early humans.
Trong giờ lịch sử, chúng tôi đã học về những vũ khí thô sơ được con người thời kỳ đầu sử dụng.
Học sinh Việt Nam thường tiếp cận từ này qua các bài học lịch sử về dựng nước và giữ nước.
- daily life
The police warned that carrying a concealed weapon is a serious crime.
Cảnh sát cảnh báo rằng việc mang theo vũ khí che giấu là một tội ác nghiêm trọng.
Luật pháp Việt Nam kiểm soát vũ khí rất nghiêm ngặt, việc mang vũ khí thô sơ cũng có thể bị phạt.
- business
Our company's secret weapon in this negotiation is our superior technology.
Vũ khí bí mật của công ty chúng tôi trong cuộc đàm phán này là công nghệ vượt trội.
Sử dụng 'vũ khí' theo nghĩa bóng để chỉ lợi thế cạnh tranh rất phổ biến trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
- general
Kindness can be a powerful weapon against hatred.
Lòng tốt có thể là một vũ khí mạnh mẽ chống lại sự thù hận.
Phù hợp với triết lý sống nhân văn và hòa bình của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'vũ khí' thường gợi nhớ đến các cuộc kháng chiến lịch sử. Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, nó được dùng nhiều với nghĩa bóng để chỉ 'lợi thế' hoặc 'công cụ'.
- Lưu ý rằng việc sở hữu súng đạn tại Việt Nam là bất hợp pháp đối với dân thường, vì vậy từ 'weapon' trong ngữ cảnh đời thường ở Việt Nam thường chỉ dao, gậy hoặc nghĩa bóng.
Etymology
Middle English wepen, from Old English wǣpen, of Germanic origin. Cognate with Dutch wapen and German Waffe. Historically, it referred to any instrument used for defense or offense. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa tiếng Việt.