wary
/ˈweri/Careful when dealing with someone or something because of potential danger or problems.
Tiếng Việt
cảnh giác
UE-ri
Nhấn mạnh vào âm đầu 'UE' (đọc gần giống 'oe' nhưng tròn môi hơn), âm cuối 'ri' đọc nhẹ và ngắn.
Thận trọng hoặc cảnh giác khi tiếp xúc với ai đó hoặc việc gì đó vì lo ngại những nguy hiểm hoặc rắc rối tiềm ẩn.
Meanings
3 meanings
1Careful when dealing with somebody or something because you think that there may be a danger or problem.adjectivegeneral
Cẩn thận khi đối phó với ai đó hoặc điều gì đó vì bạn nghĩ rằng có thể có nguy hiểm hoặc rắc rối.
“Be wary of strangers who offer you a ride.”
“Hãy cảnh giác với những người lạ đề nghị cho bạn đi nhờ xe.”
- Paula frowned, suddenly wary.
- The Venetians knew to keep a wary eye on Spanish imperial ambitions.
- The chip manufacturers are keeping a wary eye on the market.
- The strange look in his eyes made me wary of accepting his offer.
- You should be very wary of people offering cheap tickets.
Cấu trúc phổ biến nhất là 'be wary of + Noun/V-ing'. Người học tiếng Anh tại Việt Nam hay nhầm lẫn dùng giới từ 'about' hoặc 'with', nhưng 'of' mới là giới từ chuẩn xác và tự nhiên nhất.
2Careful because you do not completely trust someone or something or are not certain about what you should do.adjectivegeneral
Thận trọng vì bạn không hoàn toàn tin tưởng ai đó/điều gì đó hoặc không chắc chắn về những gì mình nên làm.
“Teachers are often wary of standardized tests.”
“Giáo viên thường e ngại các bài kiểm tra theo tiêu chuẩn chung.”
- He is wary of dogs.
Trong ngữ cảnh này, 'wary' mang nghĩa 'e ngại', 'dè dặt' hoặc 'thận trọng' hơn là 'cảnh giác' với nguy hiểm vật lý. Nó thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc hoài nghi nhẹ.
3To curse or revile.verbrare
Nguyền rủa hoặc chửi rủa.
“In older texts, a character might wary their enemies in a fit of rage.”
“Trong các văn bản cổ, một nhân vật có thể nguyền rủa kẻ thù của họ trong cơn thịnh nộ.”
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned) và rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học không cần ghi nhớ cách dùng này để giao tiếp hàng ngày, chỉ cần biết để nhận diện khi đọc văn học cổ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is weary of strangers.
He is wary of strangers.
Confusing 'weary' (tired) with 'wary' (cautious).
She was wary to the new rules.
She was wary of the new rules.
The adjective 'wary' is typically followed by the preposition 'of', not 'to'.
They kept a weary eye on the competition.
They kept a wary eye on the competition.
The correct idiom is 'keep a wary eye on', meaning to watch carefully.
I am very wary for his intentions.
I am very wary of his intentions.
Use 'of' or 'about' after wary, not 'for'.
He approached the dog wary.
He approached the dog warily.
Use the adverb form 'warily' to modify a verb.
Don't confuse with
- weary
feeling or showing tiredness
“He gave a long, weary sigh.”
Wary means cautious (think 'beware'), weary means tired (think 'wearing out').
- leery
cautious or suspicious due to realistic suspicions
“I'm a bit leery of people who offer free money.”
Leery and wary are very similar, but leery is slightly more informal and often implies suspicion of a trick.
Academic collocations
Words that pair with "wary" in formal and academic writing
- verb
- remainseemgrowbecome
- adjective
- increasinglyunderstandablyhighlyextremely
- noun
- eyeapproachinvestorconsumer
- preposition
- ofabout
In context
Real-world examples
- daily life
Consumers are increasingly wary of online scams.
Người tiêu dùng ngày càng cảnh giác với các trò lừa đảo trực tuyến.
Các hình thức lừa đảo trực tuyến đang gia tăng tại Việt Nam, khiến từ vựng này rất phổ biến trong các bản tin cảnh báo hàng ngày.
- business
Foreign investors remain wary of the complex legal procedures.
Các nhà đầu tư nước ngoài vẫn e ngại các thủ tục pháp lý phức tạp.
Phản ánh môi trường kinh doanh thực tế, nơi việc nắm bắt các thủ tục hành chính tại Việt Nam đòi hỏi sự thận trọng.
- academic
Researchers must be wary of bias in their data collection.
Các nhà nghiên cứu phải thận trọng với sự thiên lệch trong quá trình thu thập dữ liệu.
Lời khuyên học thuật tiêu chuẩn, rất hữu ích cho sinh viên đại học và nghiên cứu sinh tại Việt Nam khi làm luận văn.
- daily life
Parents teach their children to be wary of strangers.
Cha mẹ dạy con cái phải cảnh giác với người lạ.
Một khái niệm giáo dục phổ quát, được đặc biệt nhấn mạnh trong văn hóa gia đình Việt Nam để bảo vệ an toàn cho trẻ em.
- business
The company is keeping a wary eye on its competitors.
Công ty đang dè chừng theo dõi các đối thủ cạnh tranh.
Thành ngữ 'keep a wary eye on' được dịch rất tự nhiên thành 'dè chừng' trong bối cảnh thương trường Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'cảnh giác' (wariness) thường được đề cao như một kỹ năng sống cần thiết, đặc biệt khi tham gia giao thông, giao dịch trực tuyến hoặc khi đến những nơi đông người.
- Từ 'wary' thường được dịch là 'cảnh giác' khi nói về nguy hiểm vật lý/lừa đảo, và 'thận trọng' hoặc 'e ngại' khi nói về rủi ro trong kinh doanh hoặc khi đưa ra quyết định.
Etymology
From Middle English 'wari', from Old English 'wær' (meaning 'aware, cautious'), of Germanic origin. Related to 'ware' and 'beware'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chính xác và các ví dụ thực tế cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cấu trúc câu hữu ích.