volcano
/vɑːlˈkeɪnəʊ/A mountain with a large opening at the top through which gases and hot liquid rock are or have been forced out.
Tiếng Việt
núi lửa
von-KÂY-nâu
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai 'KÂY'. Âm đầu đọc là 'von' (hoặc 'van' theo giọng Mỹ), âm cuối đọc nhẹ là 'nâu'.
Một ngọn núi có miệng lớn ở đỉnh, qua đó khí và đá nóng chảy (nham thạch) bị đẩy ra ngoài hoặc đã từng bị đẩy ra ngoài.
Meanings
4 meanings
1A mountain with a large opening at the top through which gases and lava (= hot liquid rock) are forced out into the air, or have been in the past.noungeneral
Một ngọn núi có một miệng lớn ở đỉnh, qua đó khí và nham thạch (đá nóng chảy) bị đẩy ra ngoài không khí, hoặc đã từng xảy ra trong quá khứ.
“An active volcano may erupt at any time.”
“Một ngọn núi lửa đang hoạt động có thể phun trào bất cứ lúc nào.”
- The volcano erupted in 1980, devastating the surrounding area.
- Lava spewed from the volcano for several weeks.
- They hiked up the slopes of the dormant volcano.
Lưu ý các tính từ đi kèm phổ biến: 'active' (đang hoạt động), 'dormant' (ngủ yên), 'extinct' (đã tắt). Động từ chuyên dụng để chỉ sự phun trào của núi lửa là 'erupt'.
2A vent or fissure on the surface of a planet with a magma chamber attached to the mantle, periodically erupting forth lava and volcanic gases onto the surface.nounacademic
Một lỗ thông hoặc khe nứt trên bề mặt của một hành tinh nối với buồng magma ở lớp phủ, định kỳ phun trào nham thạch và khí núi lửa lên bề mặt.
“Scientists discovered a new underwater volcano in the Pacific Ocean.”
“Các nhà khoa học đã phát hiện ra một ngọn núi lửa dưới nước mới ở Thái Bình Dương.”
- Mars is home to the largest known volcano in the solar system.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'volcano' không chỉ giới hạn ở Trái Đất mà còn dùng cho các hành tinh khác (ví dụ: núi lửa trên sao Hỏa) hoặc dưới đáy biển (underwater volcano).
3A kind of firework producing an upward plume of sparks.nouncasual
Một loại pháo hoa tạo ra một cột tia lửa phun ngược lên trên.
“We lit a volcano in the backyard for New Year's Eve.”
“Chúng tôi đã đốt một quả pháo hoa hình nón ở sân sau vào đêm Giao thừa.”
- The children watched in awe as the volcano firework showered sparks into the night sky.
Nghĩa này ít gặp trong tiếng Việt, thường được gọi chung là 'pháo hoa phụt' hoặc 'pháo sáng hình nón' do hình dáng và cách hoạt động giống núi lửa.
4To erupt or burst forth violently.verbliterary
Phun trào hoặc bùng nổ một cách dữ dội.
“His anger finally volcanoed after hours of frustration.”
“Sự tức giận của anh ấy cuối cùng đã bùng nổ sau nhiều giờ chịu đựng sự thất vọng.”
- The crowd volcanoed into cheers as the winning goal was scored.
Đây là cách dùng ẩn dụ (nghĩa bóng) của từ 'volcano' như một động từ, tương đương với 'bùng nổ' (cảm xúc, âm thanh) trong tiếng Việt. Rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn chương.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- volcanoes
- plural
- volcanos
- third_person_singular
- volcanoes
- past_simple
- volcanoed
- past_participle
- volcanoed
- present_participle
- volcanoing
Word family
- volcanicadjective
- volcanicallyadverb
- volcanologynoun
- verb
Usage patterns
- an active/dormant/extinct volcano
- a volcano erupts
Avoid mistakes
Common mistakes
The volcano exploded lava.
The volcano spewed lava.
While volcanoes can explode, they 'spew' or 'erupt' lava rather than 'exploding' it.
He climbed the volcan.
He climbed the volcano.
The word is spelled 'volcano' in English, ending with an 'o'.
The volcano is sleeping.
The volcano is dormant.
In English, we use the specific term 'dormant' rather than 'sleeping' for a volcano that is not currently active.
A dead volcano.
An extinct volcano.
We use the term 'extinct' to describe a volcano that will never erupt again.
The volcano broke out.
The volcano erupted.
Fires and diseases 'break out', but volcanoes 'erupt'.
Don't confuse with
- tornado
a violent storm with very strong winds that move in a circle
“The tornado destroyed several houses in the town.”
A volcano is a mountain that erupts with fire/lava; a tornado is a spinning wind storm.
- earthquake
a sudden, violent shaking of the earth's surface
“The earthquake caused the buildings to shake.”
Earthquakes involve the ground shaking; volcanoes involve mountains erupting lava.
Academic collocations
Words that pair with "volcano" in formal and academic writing
- verb
- eruptspewmonitorform
- adjective
- activedormantextinctmassiveunderwater
- noun
- eruptionashlavacratermagma
- preposition
- frominon
In context
Real-world examples
- daily life
The fertile soil around the extinct volcano is perfect for growing coffee.
Đất đai màu mỡ quanh ngọn núi lửa đã tắt rất hoàn hảo để trồng cà phê.
Tây Nguyên của Việt Nam có đất đỏ bazan màu mỡ hình thành từ núi lửa đã tắt, rất thích hợp trồng cà phê và cao su.
- business
Volcanic ash disrupted international flights, causing major delays for business travelers.
Tro bụi núi lửa đã làm gián đoạn các chuyến bay quốc tế, gây trễ chuyến nghiêm trọng cho khách đi công tác.
Dù Việt Nam không có núi lửa hoạt động, các doanh nghiệp du lịch và hàng không vẫn thường xuyên bị ảnh hưởng bởi núi lửa phun trào ở các nước lân cận như Indonesia hay Philippines.
- academic
Geologists are studying the geological formations near the ancient volcano.
Các nhà địa chất đang nghiên cứu các cấu tạo địa chất gần ngọn núi lửa cổ đại.
Các nhà khoa học Việt Nam nghiên cứu di tích núi lửa cổ đại ở đảo Lý Sơn và Tây Nguyên để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.
- travel
Tourists flocked to see the spectacular eruption of the volcano.
Du khách đổ xô đi xem cảnh phun trào ngoạn mục của ngọn núi lửa.
Người Việt Nam thường đi du lịch nước ngoài (như Bali, Nhật Bản) để chiêm ngưỡng núi lửa vì trong nước không có núi lửa đang hoạt động.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam hiện không có núi lửa đang hoạt động. Tuy nhiên, trong quá khứ địa chất, hoạt động núi lửa đã tạo ra vùng đất đỏ bazan vô cùng màu mỡ ở Tây Nguyên, đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp trồng cà phê và cao su của đất nước.
- Đảo Lý Sơn (Quảng Ngãi) là một di tích núi lửa cổ đại nổi tiếng, thu hút nhiều khách du lịch nhờ cảnh quan địa chất độc đáo với các vách đá bazan hùng vĩ.
Etymology
Early 17th century: from Italian vulcano, from Latin Volcanus (Vulcan), the Roman god of fire, whose forge was traditionally believed to be under Mount Etna.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.