urgently
/ˈɜːrdʒəntli/In a way that requires immediate action or attention.
Tiếng Việt
khẩn cấp
Ơ-dần-t-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'Ơ', âm 'dần' và 'lì' đọc nhẹ hơn. Chú ý bật nhẹ âm 't' trước khi đọc âm 'lì'.
Một cách cấp bách, đòi hỏi phải hành động hoặc chú ý ngay lập tức.
Meanings
2 meanings
1in a way that needs to be dealt with or happen immediatelygeneral
một cách cần được giải quyết hoặc xảy ra ngay lập tức (khẩn thiết, cấp bách)
“New equipment is urgently needed.”
“Thiết bị mới đang được cần đến một cách khẩn cấp.”
- Help is urgently needed.
- These tasks are urgently important.
Thường đi kèm với các động từ như 'need', 'require' để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc yêu cầu bắt buộc phải có ngay lập tức. Trong tiếng Việt, trạng từ này thường được dịch là 'khẩn cấp' hoặc 'cấp bách'.
2in a way that shows that you think something needs to be dealt with immediatelycommunication
một cách thể hiện rằng bạn nghĩ một việc gì đó cần được giải quyết ngay lập tức (giọng điệu khẩn trương, gấp gáp)
“‘We must find him,’ she said urgently.”
“‘Chúng ta phải tìm anh ấy,’ cô ấy nói một cách khẩn trương.”
- "Come straight away!" she said urgently.
- He bent over and spoke urgently in Nicholas's ear.
- He pleaded urgently for release from what he considered to be an unjust imprisonment.
Trong ngữ cảnh giao tiếp (communication), 'urgently' miêu tả thái độ, giọng điệu gấp gáp, lo lắng của người nói. Dịch là 'khẩn trương' hoặc 'gấp gáp' sẽ tự nhiên hơn là 'khẩn cấp'.
Word bank
Common phrases
- urgently needed
- urgently require
- urgently request
- speak urgently
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to speak to you urgent.
I need to speak to you urgently.
Use the adverb form 'urgently' to modify a verb like 'speak'.
The patient needs care very urgently.
The patient urgently needs care.
'Urgently' is often placed before the main verb rather than at the end of the sentence with 'very'.
We are urgently to find a solution.
We urgently need to find a solution.
'Urgently' is an adverb and cannot act as the main verb; it must modify a verb like 'need'.
He spoke to me in an urgently manner.
He spoke to me in an urgent manner.
Use the adjective 'urgent' to modify a noun like 'manner'.
The letter was marked urgently.
The letter was marked urgent.
When describing the state or label of a noun, use the adjective 'urgent'.
Don't confuse with
- hurriedly
in a quick or rushed way
“He hurriedly packed his bag.”
Use 'urgently' when something is important and necessary, and 'hurriedly' when someone is just moving fast.
Academic collocations
Words that pair with "urgently" in formal and academic writing
- verb
- needrequirerequestseek
- noun
- needattentionactioncare
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- business
Please call me back urgently regarding the contract.
Vui lòng gọi lại cho tôi gấp về vấn đề hợp đồng.
Trong môi trường công sở Việt Nam, từ 'gấp' hoặc 'khẩn cấp' thường được dùng trong tiêu đề email (URGENT/GẤP) để yêu cầu người nhận xử lý ngay lập tức.
- medical
The patient urgently needs a blood transfusion.
Bệnh nhân đang cần truyền máu khẩn cấp.
Tại các bệnh viện Việt Nam, khu vực 'Cấp cứu' là nơi xử lý các trường hợp 'urgently' (khẩn cấp) liên quan đến tính mạng con người.
- academic
We urgently need to address the issue of climate change.
Chúng ta cần cấp bách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Trong văn phong học thuật hoặc báo chí tại Việt Nam, từ 'cấp bách' thường được ưu tiên sử dụng thay cho 'khẩn cấp' để diễn tả tính quan trọng của các vấn đề vĩ mô, xã hội.
- daily life
I urgently need to use the restroom!
Tôi cần đi vệ sinh gấp!
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'gấp' thay vì 'khẩn cấp' cho những nhu cầu cá nhân mang tính tức thời để câu nói tự nhiên hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'urgently' có thể được dịch là 'khẩn cấp', 'cấp bách' hoặc 'gấp'. Tùy vào ngữ cảnh mà người Việt sẽ chọn từ phù hợp: 'khẩn cấp' cho y tế/an ninh, 'cấp bách' cho các vấn đề xã hội/vĩ mô, và 'gấp' cho giao tiếp thường ngày hoặc công việc.
- Khi viết email công việc tại Việt Nam, người ta thường thêm chữ [GẤP] hoặc [URGENT] vào đầu tiêu đề email để thu hút sự chú ý ngay lập tức của người nhận.
Etymology
Formed from the adjective 'urgent' and the suffix '-ly'. 'Urgent' comes from Old French 'urgent', originating from the Latin 'urgens', the present participle of 'urgere' meaning 'to press or drive'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt, các từ đồng nghĩa và cấu trúc câu liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.