undeniable
/ˌʌndɪˈnaɪəbl/True or certain; impossible to deny or doubt.
Tiếng Việt
không thể phủ nhận
ăn-đi-NAI-ơ-bồ
Nhấn mạnh vào âm tiết 'NAI', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt, đặc biệt âm cuối 'ble' đọc nhẹ như 'bồ'.
Đúng hoặc chắc chắn; không thể chối cãi hoặc nghi ngờ.
Meanings
1 meaning
1True or certain; that cannot be denied.general
Đúng hoặc chắc chắn; không thể bị chối cãi hoặc phủ nhận.
“He had undeniable charm.”
“Anh ấy có một sức hấp dẫn không thể phủ nhận.”
- It is an undeniable fact that ice is cold.
- The undeniable truth is that we are running out of time.
- She has an undeniable talent for music.
Lưu ý rằng 'undeniable' là tính từ tuyệt đối (non-gradable), do đó người học tiếng Việt không nên dùng với các phó từ chỉ mức độ như 'very' (rất) hay 'a little' (một chút). Thay vào đó, hãy dùng 'absolutely' (hoàn toàn).
Word bank
Antonyms
Common phrases
- undeniable fact
- undeniable truth
- undeniable proof
- undeniable evidence
- undeniable charm
Grammar & forms
Word family
- undeniablyadverb
- denialnoun
- denyverb
Usage patterns
- it is undeniable that...
Avoid mistakes
Common mistakes
It is an undeniable that he is smart.
It is an undeniable fact that he is smart.
'Undeniable' is an adjective and needs a noun (like 'fact' or 'truth') to modify in this structure.
She has undeniably charm.
She has undeniable charm.
Use the adjective 'undeniable' to modify the noun 'charm', not the adverb 'undeniably'.
The very undeniable truth...
The undeniable truth...
'Undeniable' is an ungradable (absolute) adjective, so it sounds unnatural with grading adverbs like 'very'.
It is undeniable of him to say that.
It is undeniable that he said that.
'Undeniable' is typically used with 'that' clauses, not 'of' phrases.
An undeniable evidence was found.
Undeniable evidence was found.
'Evidence' is an uncountable noun, so it should not be preceded by the indefinite article 'an'.
Don't confuse with
- indisputable
impossible to question or argue with
“The evidence is indisputable.”
Both mean impossible to deny, but 'undeniable' is often used with personal qualities (undeniable charm) as well as facts, whereas 'indisputable' is mostly used for facts and evidence.
Academic collocations
Words that pair with "undeniable" in formal and academic writing
- verb
- remainproveacceptrecognize
- adjective
- absolutelycompletely
- noun
- facttruthevidenceproofimportance
In context
Real-world examples
- academic
It is an undeniable fact that climate change is affecting our weather patterns.
Một sự thật không thể phủ nhận là biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết của chúng ta.
Chủ đề môi trường rất phổ biến trong các bài thi IELTS và thảo luận học thuật tại Việt Nam.
- business
The company's success is undeniable, given their record profits this year.
Thành công của công ty là không thể phủ nhận, xét đến mức lợi nhuận kỷ lục của họ trong năm nay.
Thường dùng trong các báo cáo kinh doanh, cuộc họp hoặc đánh giá hiệu quả doanh nghiệp tại Việt Nam.
- arts and culture
She has an undeniable talent for singing traditional folk songs.
Cô ấy có một tài năng ca hát các làn điệu dân ca truyền thống không thể phủ nhận.
Người Việt rất trân trọng các tài năng nghệ thuật truyền thống như dân ca, quan họ, cải lương.
- daily life
It is undeniable that traffic congestion in major cities is getting worse.
Không thể phủ nhận rằng tình trạng tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn đang ngày càng tồi tệ hơn.
Kẹt xe là một vấn đề thực tế và thường xuyên được nhắc đến trong đời sống hàng ngày ở Hà Nội và TP.HCM.
- legal
The lawyer presented undeniable proof of his client's innocence.
Luật sư đã đưa ra bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của thân chủ mình.
Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, từ này nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối của bằng chứng trước tòa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc sử dụng cụm từ 'không thể phủ nhận' (undeniable) thường mang tính chất khẳng định mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự khách quan, lịch sự trong các cuộc tranh luận.
- Cấu trúc 'It is undeniable that...' (Không thể phủ nhận rằng...) rất được ưa chuộng trong văn viết học thuật và các bài luận tiếng Anh của học sinh, sinh viên Việt Nam để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'deniable' (able to be denied). 'Deniable' originates from the verb 'deny', which traces back to Middle English 'denien', from Old French 'denier', and ultimately from Latin 'denegare' (to deny, reject).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và các ví dụ chi tiết trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.