trophy
/ˈtroʊfi/A prize such as a cup or statuette given for winning a competition, or an object kept as a symbol of success.
Tiếng Việt
cúp
TRÔU-phi
Âm đầu 'TR' đọc nhanh, nhấn mạnh vào vần 'TRÔU', âm 'phi' đọc nhẹ hơn.
Một giải thưởng như cúp hoặc tượng nhỏ được trao khi thắng một cuộc thi, hoặc một vật phẩm được giữ lại làm biểu tượng của sự thành công.
Meanings
10 meanings
1An object, such as a silver cup or bowl, that is given as a prize for winning a competition or race.nounsports
Một vật phẩm, chẳng hạn như cúp bạc hoặc bát, được trao làm giải thưởng khi thắng một cuộc thi hoặc cuộc đua.
“He proudly displayed his bowling trophy on the mantelpiece.”
“Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cúp bowling của mình trên kệ lò sưởi.”
- The club haven't won a major trophy for the past three seasons.
- Europe currently holds the trophy.
- He picked up a trophy for best news editor.
- The team paraded their League Championship trophy.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'trophy' thường là vật phẩm hữu hình, khác với 'award' có thể là chứng chỉ hoặc tiền thưởng.
2Used in the names of some specific competitions and races in which a prize is given to the winner.nouncompetitions
Được dùng trong tên của một số cuộc thi và cuộc đua cụ thể mà ở đó giải thưởng được trao cho người thắng cuộc.
“The team is competing for the Champions Trophy this weekend.”
“Đội bóng sẽ tranh tài để giành Cúp vô địch (Champions Trophy) vào cuối tuần này.”
Khi nằm trong tên riêng của giải đấu, 'Trophy' thường được viết hoa.
3An object that you keep or display to show that you were successful in something, especially hunting or war.noundaily life
Một vật phẩm mà bạn giữ hoặc trưng bày để cho thấy bạn đã thành công trong việc gì đó, đặc biệt là trong săn bắn hoặc chiến tranh.
“The hunter kept the deer's antlers as a trophy.”
“Người thợ săn giữ gạc hươu làm chiến lợi phẩm.”
- Under the long high-beamed ceiling were the trophies – heads of a rhinoceros and an African buffalo.
- The soldiers took enemy flags as trophies of war.
Trong ngữ cảnh này, 'trophy' thường được dịch là 'chiến lợi phẩm'.
4Something used as a symbol of success or high social status; a status symbol.nounsocial dynamics
Thứ gì đó được dùng làm biểu tượng của sự thành công hoặc địa vị xã hội cao; một biểu tượng địa vị.
“To him, the expensive sports car was just another trophy.”
“Đối với anh ta, chiếc xe thể thao đắt tiền chỉ là một món đồ để khoe mẽ khác.”
Nghĩa này mang tính bóng bẩy, thường dùng để chỉ trích sự phô trương hào nhoáng.
5In criminology, an object taken by a serial killer or criminal as a memento of a crime.noungeneral
Trong tội phạm học, một đồ vật mà kẻ giết người hàng loạt hoặc tội phạm lấy đi để làm vật kỷ niệm cho tội ác.
“The detective realized the killer was keeping jewelry from each victim as a trophy.”
“Thám tử nhận ra kẻ sát nhân đã giữ đồ trang sức của mỗi nạn nhân làm chiến tích tội ác.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, 'trophy' ở đây mang sắc thái rùng rợn.
6An ancient monument, typically in Rome (tropaeum), erected to celebrate a victory in war.nounhistory
Một đài kỷ niệm cổ đại, tiêu biểu là ở La Mã (tropaeum), được dựng lên để ăn mừng chiến thắng trong chiến tranh.
“The ruins of the Roman trophy stood as a testament to the emperor's conquest.”
“Tàn tích của đài chiến thắng La Mã đứng đó như một minh chứng cho cuộc chinh phạt của hoàng đế.”
Nghĩa lịch sử này ít dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu gặp trong sách sử.
7An architectural ornament or artwork representing a group of captured weapons or military equipment.nounarts culture
Một vật trang trí kiến trúc hoặc tác phẩm nghệ thuật mô tả một nhóm vũ khí hoặc thiết bị quân sự thu giữ được.
“The palace walls were decorated with stone trophies of shields and spears.”
“Các bức tường của cung điện được trang trí bằng các phù điêu chiến lợi phẩm bằng đá hình khiên và giáo.”
Thường dùng trong mô tả kiến trúc cổ điển hoặc nghệ thuật điêu khắc.
8Used to describe something or someone that is acquired or displayed as a symbol of success and social status.adjectivesocial dynamics
Được dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó có được hoặc được phô bày như một biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội.
“They lived in a massive trophy home in the most expensive part of town.”
“Họ sống trong một ngôi nhà biểu tượng địa vị đồ sộ ở khu vực đắt đỏ nhất thị trấn.”
- We don't need a trophy building for our business.
- He was often seen at parties with his trophy wife.
- This Victorian house could be the trophy estate that someone has been waiting for.
- They looked to acquire trophy properties such as the Rockefeller Center.
Khi là tính từ, 'trophy' luôn đứng trước danh từ và thường mang nghĩa mỉa mai về sự phô trương.
9To adorn someone or something with trophies.verbliterary
Trang trí cho ai đó hoặc thứ gì đó bằng các cúp hoặc chiến lợi phẩm.
“The hall was trophied with the spoils of many campaigns.”
“Hội trường được trang hoàng bằng chiến lợi phẩm của nhiều chiến dịch.”
Cách dùng động từ này rất hiếm và mang sắc thái văn chương cổ.
10To win or be awarded a trophy in a competition.verbsports
Thắng hoặc được trao cúp trong một cuộc thi.
“The athlete trophied in three different events during the regional finals.”
“Vận động viên này đã giành cúp ở ba nội dung khác nhau trong trận chung kết khu vực.”
Đây là cách dùng không chính thức, chủ yếu trong tiếng lóng của giới thể thao.
Word bank
Common phrases
- coveted trophy
- prestigious trophy
- major trophy
- trophy cabinet
- trophy case
- lift the trophy
- defend the trophy
- trophy wife
- trophy husband
- trophy home
- trophy assets
- trophy property
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- trophies
- third_person_singular
- trophies
- past_simple
- trophied
- past_participle
- trophied
- present_participle
- trophying
Word family
- trophiedadjective
Usage patterns
- trophy for something
- win a trophy
- lift a trophy
- trophy spouse
- trophy building
- trophy home
Avoid mistakes
Common mistakes
He won a gold trophie.
He won a gold trophy.
The singular spelling ends in -y, not -ie.
She has many trophyes.
She has many trophies.
Nouns ending in 'y' after a consonant change to -ies in the plural.
The hunter kept the deer as a trophie.
The hunter kept the deer as a trophy.
Spelling error; 'trophy' is the correct English form.
He is a trophy husband.
He is a trophy husband.
Correct, but note it is often used in a disapproving or mocking way regarding social status.
They paraded the trophy through the streets.
They paraded the trophy through the streets.
Correct usage of the definite article when referring to a specific prize.
Don't confuse with
- award
A general term for something given for merit.
“He received an award for bravery.”
A trophy is usually a physical object like a cup; an award can be a certificate, money, or a title.
- prize
Something won in a competition or lottery.
“The first prize is a trip to Paris.”
Prize is the broadest term; trophy is the specific physical symbol of that prize.
Academic collocations
Words that pair with "trophy" in formal and academic writing
- verb
- collectdisplayreceive
- adjective
- prestigiousacademicathletic
- noun
- trophyachievement
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- sports
The Vietnamese national football team proudly lifted the AFF Cup trophy.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam tự hào nâng cao chiếc cúp vô địch AFF Cup.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam; việc giành cúp trong các giải đấu khu vực như AFF Cup luôn tạo ra làn sóng ăn mừng lớn (đi bão).
- social dynamics
He treats his high-end smartphone like a trophy rather than a tool.
Anh ấy coi chiếc điện thoại thông minh cao cấp của mình như một món đồ khoe mẽ hơn là một công cụ.
Trong xã hội Việt Nam hiện đại, việc sở hữu các thiết bị công nghệ đắt tiền thường được xem là biểu tượng của sự thành đạt và địa vị.
- academic
The student received a trophy for the highest score in the national math competition.
Học sinh đó đã nhận được một chiếc cúp vì đạt điểm cao nhất trong kỳ thi toán quốc gia.
Thành tích học tập rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam; cúp và bằng khen là niềm tự hào lớn cho cả gia đình.
- business
Many businessmen view a luxury villa in a prime location as the ultimate trophy property.
Nhiều doanh nhân coi một căn biệt thự sang trọng tại vị trí đắc địa là một tài sản biểu tượng cho sự thành công.
Bất động sản cao cấp thường được giới thượng lưu Việt Nam mua để khẳng định đẳng cấp tài chính.
- daily life
She kept the autographed ball as a trophy of the day she met her idol.
Cô ấy giữ quả bóng có chữ ký như một vật kỷ niệm cho ngày cô ấy gặp thần tượng của mình.
Giới trẻ Việt Nam rất nhiệt huyết trong việc sưu tầm các vật phẩm liên quan đến thần tượng (K-pop, V-pop) làm kỷ niệm.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'cúp' (mượn từ 'coupe' trong tiếng Pháp) được dùng phổ biến nhất để chỉ 'trophy'.
- Trong văn hóa thể thao, 'nâng cúp' là cụm từ biểu tượng cho chiến thắng vinh quang nhất.
- Khái niệm 'trophy wife' (vợ cảnh) đôi khi được dịch là 'vợ làm cảnh' hoặc 'vợ để khoe', mang hàm ý tiêu cực về việc coi trọng ngoại hình hơn tình cảm.
Etymology
Origin: Mid 16th century. From French trophée, via Latin trophaeum (monument to victory), from Greek tropaion, from tropē ‘a rout’, from trepein ‘to turn’. Originally, it referred to a monument consisting of enemy arms and spoils set up on a battlefield. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa phổ biến.