Skip to content
Dictionary

today

/təˈdeɪ/
A1adverb

On this day or during the present period of time.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

hôm nay

tờ-ĐÂY

Âm đầu 'tờ' đọc nhẹ và nhanh, nhấn mạnh vào âm 'ĐÂY' với tông giọng đi ngang.

Vào ngày hôm nay hoặc trong giai đoạn hiện tại.

Meanings

7 meanings

  1. 1On this present day.adverbdaily life

    Vào ngày hôm nay.

    “I've got a piano lesson later today.”

    “Tôi có một buổi học piano vào lát nữa trong ngày hôm nay.”

    • What’s the date today?
    • We could go today or tomorrow.
    • I haven't seen her today.

    Trong tiếng Việt, 'hôm nay' có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'today' thường đứng ở cuối câu khi đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian.

  2. 2At the present period of time, as opposed to the past.adverbsocial

    Vào thời đại ngày nay, thời kỳ hiện tại (ngược lại với quá khứ).

    “Young people today face a very difficult future at work.”

    “Giới trẻ ngày nay đang đối mặt với một tương lai rất khó khăn trong công việc.”

    • People are more worried today than ever before.
    • In the world of today, technology changes rapidly.
    • Many of the traditional skills are being lost today.

    Khi dùng để chỉ thời đại, 'today' tương đương với 'nowadays' hoặc 'these days'. Người Việt thường dịch là 'ngày nay' thay vì 'hôm nay'.

  3. 3This present day.noundaily life

    Ngày hôm nay (danh từ).

    “Today is her tenth birthday.”

    “Hôm nay là sinh nhật lần thứ mười của cô ấy.”

    • Today's weather will be hot and sunny.
    • Have you seen today's paper?
    • Is today the 15th?

    Khi làm chủ ngữ, 'today' hoạt động như một danh từ. Lưu ý không dùng giới từ trước 'today' khi nó đóng vai trò chủ ngữ.

  4. 4The present period of time.noungeneral

    Thời đại hiện nay, giai đoạn hiện tại.

    “The film is about growing up in today's world.”

    “Bộ phim nói về việc trưởng thành trong thế giới ngày nay.”

    • the leaders of today
    • Today's youth have different priorities.
    • the challenges facing today's society

    Cấu trúc 'today's + noun' (như today's world, today's society) rất phổ biến để chỉ các vấn đề đương đại.

  5. 5A popular BBC radio news programme broadcast in the UK.proper_nounarts culture

    Một chương trình tin tức phát thanh phổ biến của đài BBC tại Vương quốc Anh.

    “I heard the interview on Today this morning.”

    “Tôi đã nghe bài phỏng vấn trên chương trình Today sáng nay.”

    • He is a regular presenter on the Today programme.

    Đây là tên riêng, không dịch sang tiếng Việt khi nói về chương trình này.

  6. 6A US national television news and talk programme on NBC.proper_nounarts culture

    Một chương trình trò chuyện và tin tức truyền hình quốc gia của Mỹ trên đài NBC.

    “She appeared on Today to promote her new book.”

    “Cô ấy đã xuất hiện trên chương trình Today để quảng bá cuốn sách mới của mình.”

    Tương tự như chương trình của Anh, đây là một thương hiệu truyền hình nổi tiếng (thường được gọi là The Today Show).

  7. 7Current; up to date; fashionable.adjectivecasual

    Hợp thời; hiện đại; thời thượng.

    “That look is very today.”

    “Phong cách đó trông rất thời thượng.”

    • Her style is so today.

    Đây là cách dùng không trang trọng (informal). Người Việt thường dùng từ 'hợp mốt' hoặc 'trending' để diễn đạt ý này.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • later today
  • early today
  • sometime today
  • even today
  • today's world
  • today's society
  • today's market
  • today's generation

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • singular

Inflections

singular
today

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw him in today.

    I saw him today.

    Do not use 'in' before 'today' when it is used as an adverb of time.

  • I am going to the gym today morning.

    I am going to the gym this morning.

    Native speakers use 'this morning/afternoon/evening' instead of 'today morning'.

  • Today is Tuesday, isn't it?

    It is Tuesday today, isn't it?

    While 'Today is...' is grammatically correct, using 'It is... today' is often more natural for weather or days of the week.

  • The today news is bad.

    Today's news is bad.

    When using 'today' to modify a noun, use the possessive form 'today's'.

  • I will finish it until today.

    I will finish it by today.

    Use 'by' to indicate a deadline occurring at or before today.

Don't confuse with

  • nowadays

    at the present time, in contrast with the past

    “Nowadays, most people use the internet for shopping.”

    Use 'nowadays' only for general trends, whereas 'today' can mean either this specific 24-hour period or the general era.

Academic collocations

Words that pair with "today" in formal and academic writing

verb
existfaceprevail
adjective
globalcomplexmodern
noun
societyworldeconomy
preposition
inforuntil

In context

Real-world examples

  • business

    Can we schedule the meeting for sometime today?

    Chúng ta có thể sắp xếp cuộc họp vào lúc nào đó trong hôm nay được không?

    Văn hóa làm việc tại Việt Nam rất coi trọng sự linh hoạt trong ngày, thường xuyên điều chỉnh lịch họp vào phút chót.

  • academic

    Today's youth are very tech-savvy.

    Giới trẻ ngày nay rất am hiểu về công nghệ.

    Việt Nam có dân số trẻ và tốc độ chuyển đổi số nhanh, cụm từ 'giới trẻ ngày nay' thường xuất hiện trong các bài luận xã hội.

  • daily life

    What is the special dish today?

    Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì vậy?

    Các quán ăn tại Việt Nam thường có 'món trong ngày' tùy thuộc vào nguyên liệu tươi ngon mua được ở chợ sáng sớm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'hôm nay' đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với quá khứ gần (ví dụ: 'Hôm nay nó lạ lắm').
  • Người Việt thường sử dụng 'ngày nay' (days of today) cho các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn là 'hôm nay' khi nói về thời đại.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, 'hôm nay' có thể được lược bớt thành 'nay' (ví dụ: 'Nay đi đâu đấy?').

Etymology

From Old English 'tō dæge', meaning 'on (this) day'. The 'to' functions as a preposition, and 'dæge' is the dative of 'dæg' (day). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “today” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove