Skip to content
Dictionary

shed

/ʃed/
C1verb

A small storage building, or the act of getting rid of something naturally or intentionally.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhà kho / loại bỏ / rụng

SÉT

Phát âm giống âm 's' nặng (sh) trong tiếng Anh, kết thúc bằng âm 'd' nhẹ. Tránh đọc thành 'sét' sắc lẹm như tiếng Việt.

Một nhà kho nhỏ để đồ, hoặc hành động loại bỏ thứ gì đó một cách tự nhiên hoặc có chủ đích.

Meanings

10 meanings

  1. 1To get rid of something that is no longer wanted, such as jobs, weight, or an image.verbbusiness

    Loại bỏ hoặc cắt giảm thứ gì đó không còn mong muốn, chẳng hạn như việc làm, cân nặng hoặc hình ảnh.

    “The factory is shedding a large number of jobs.”

    “Nhà máy đang cắt giảm một lượng lớn việc làm.”

    • She was determined to shed some weight and get fit.
    • The firm is trying to shed its old-fashioned image.
    • The stock shed another 16% of its value yesterday.

    Trong ngữ cảnh kinh tế, 'shed' thường mang nghĩa tiêu cực là cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.

  2. 2If an animal sheds its skin, or a plant sheds leaves, it loses them naturally.verbdaily life

    Nếu là động vật thì là thay da, nếu là thực vật thì là rụng lá một cách tự nhiên.

    “How often does a snake shed its skin?”

    “Bao lâu thì rắn thay da một lần?”

    • Trees shed their leaves in autumn.
    • The cat is shedding hair all over the sofa.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong sinh học. Đối với thú cưng như chó mèo, 'shedding' dùng để chỉ việc rụng lông.

  3. 3To take off a piece of clothing.verbcasual

    Cởi bỏ một món đồ trang phục.

    “We shed our jackets as soon as we got inside.”

    “Chúng tôi cởi bỏ áo khoác ngay khi vừa vào trong.”

    • He shed his clothes and stepped into the shower.

    Từ này trang trọng hơn 'take off' và thường gợi tả hành động cởi bỏ nhanh chóng hoặc thoải mái.

  4. 4To lose or drop what it is carrying.verbgeneral

    Làm rơi hoặc đánh mất hàng hóa/đồ đạc đang chở.

    “The traffic jam was caused by a lorry shedding its load.”

    “Vụ tắc đường là do một chiếc xe tải làm rơi hàng hóa trên đường.”

    Cụm từ 'shedding its load' rất phổ biến trong các báo cáo giao thông tại Anh (UK).

  5. 5To send light over something or let light fall somewhere.verbliterary

    Chiếu sáng hoặc để ánh sáng tỏa xuống một nơi nào đó.

    “The candles shed a soft glow on her face.”

    “Những ngọn nến tỏa ánh sáng dịu nhẹ lên khuôn mặt cô ấy.”

    • The moon shed a dim light over the garden.

    Đây là cách dùng mang tính văn chương. Lưu ý cụm từ bóng bẩy 'shed light on something' (làm sáng tỏ điều gì).

  6. 6To cry or let blood flow (usually in the context of war or injury).verbemotions

    Rơi lệ hoặc đổ máu (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc bị thương).

    “She shed no tears when she heard he was dead.”

    “Cô ấy không rơi một giọt nước mắt nào khi nghe tin anh ấy đã mất.”

    • How much blood will be shed before the fighting ends?

    'Shed tears' và 'shed blood' là các cụm từ cố định (collocations) mang sắc thái trang trọng hoặc bi tráng.

  7. 7To have the quality of causing water or liquid to run off and not sink in.verbgeneral

    Có đặc tính không thấm nước, khiến nước chảy đi chứ không ngấm vào.

    “A duck's feathers shed water immediately.”

    “Lông vịt không thấm nước ngay lập tức.”

    Dùng để mô tả các bề mặt chống thấm hoặc các vật liệu trong kỹ thuật.

  8. 8A small simple building, usually built of wood or metal, used for keeping things in.noundaily life

    Một cấu trúc nhỏ đơn giản, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chứa đồ.

    “We keep the lawnmower in the garden shed.”

    “Chúng tôi để máy cắt cỏ trong nhà kho ở vườn.”

    • A bicycle shed
    • A tool shed at the bottom of the garden.

    Ở phương Tây, 'garden shed' rất phổ biến để cất dụng cụ làm vườn, khác với 'warehouse' là kho hàng lớn.

  9. 9A large industrial building, used for working in or keeping equipment.nounwork career

    Một tòa nhà công nghiệp lớn, dùng để làm việc hoặc chứa thiết bị.

    “The train was taken into the engine shed for repairs.”

    “Con tàu được đưa vào nhà kho động cơ để sửa chữa.”

    Trong công nghiệp, 'shed' có thể chỉ những khu nhà xưởng rộng lớn có mái che.

  10. 10A building with open sides where wool is cut off sheep or where cows are milked.noungeneral

    Một khu nhà có các mặt để hở, nơi xén lông cừu hoặc vắt sữa bò.

    “The shearers were working in the shearing shed.”

    “Những người thợ xén lông đang làm việc trong nhà xén lông cừu.”

    • A milking shed

    Nghĩa này đặc biệt phổ biến trong ngành nông nghiệp tại Úc và New Zealand.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • shed jobs
  • shed weight
  • shed light
  • shed blood
  • shed tears
  • garden shed
  • bicycle shed
  • tool shed
  • wooden shed
  • engine shed

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
sheds
past_simple
shed
past_participle
shed
present_participle
shedding
plural
sheds

Word family

Usage patterns

  • shed something
  • shed something (on/over somebody/something)
  • shed tears
  • shed blood

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He sheded his old clothes.

    He shed his old clothes.

    The past tense of 'shed' is invariant; it does not change form.

  • The tree is shedding off its leaves.

    The tree is shedding its leaves.

    The verb 'shed' does not require the preposition 'off' when referring to plants or animals.

  • Recent research shed light to the problem.

    Recent research shed light on the problem.

    The idiom is 'shed light on' something, not 'to'.

  • He is in the garden shade fixing the bike.

    He is in the garden shed fixing the bike.

    Use 'shed' for the building; 'shade' is for protection from the sun.

  • The snake is shedding its skins.

    The snake is shedding its skin.

    'Skin' is usually used in the singular for the entire layer an animal loses.

Don't confuse with

  • shade

    an area of darkness where sunlight is blocked

    “We sat in the shade of a large tree.”

    Shed is a building or an action of losing; shade is a dark area.

Academic collocations

Words that pair with "shed" in formal and academic writing

verb
shed light onshed jobsshed inhibitions
adjective
woodenindustrialstorage
noun
shedshedding
preposition
in the shedshed from

In context

Real-world examples

  • academic

    Scientists hope this new data will shed light on the origins of the virus.

    Các nhà khoa học hy vọng dữ liệu mới này sẽ làm sáng tỏ nguồn gốc của virus.

    Cụm từ 'shed light on' cực kỳ quan trọng trong viết học thuật và báo chí tại Việt Nam.

  • business

    Many companies had to shed staff during the economic downturn.

    Nhiều công ty đã phải cắt giảm nhân viên trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

    Phản ánh tình hình thị trường lao động, một chủ đề thường xuyên được thảo luận trên báo chí Việt Nam.

  • daily life

    In autumn, the streets of Hanoi are covered with leaves shed by the trees.

    Vào mùa thu, những con phố Hà Nội phủ đầy lá rụng từ những hàng cây.

    Gợi nhớ đến hình ảnh lãng mạn của Hà Nội mùa lá rụng, giúp người học liên tưởng dễ dàng hơn.

  • daily life

    My father spends every weekend tinkering with his old radio in the garden shed.

    Bố tôi dành mỗi cuối tuần để hí hoáy với chiếc đài cũ trong nhà kho sau vườn.

    Mặc dù mô hình 'garden shed' không quá phổ biến ở nhà phố Việt Nam, nhưng nó phản ánh văn hóa sở thích cá nhân của người phương Tây.

  • daily life

    To achieve a healthy lifestyle, you need to shed those extra pounds.

    Để có lối sống lành mạnh, bạn cần giảm bớt vài cân thừa đó.

    Xu hướng làm đẹp và giảm cân (shed weight) đang rất thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Anh, 'the shed' (nhà kho sau vườn) thường được coi là 'lãnh địa' riêng của nam giới để theo đuổi các sở thích cá nhân hoặc sửa chữa đồ đạc.
  • Thành ngữ 'shed light on' được sử dụng rất nhiều trong các bài thi IELTS Reading và Writing, người học Việt Nam cần nắm vững.
  • Khác với tiếng Việt thường dùng từ 'rụng' cho cả lá và tóc, tiếng Anh dùng 'shed' cho lá/lông nhưng thường dùng 'fall out' cho tóc người.

Etymology

Originates from Middle English 'schede' or 'shedde', derived from Old English 'sced' (separation, parting), which is related to 'sceadan' meaning 'to divide or separate'. The sense of a small building is thought to be a late 15th-century variation of 'shade'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “shed” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove