Skip to content
Dictionary

rocky

/ˈrɑːki/
C1adjective

Covered with rocks, or describing a situation that is difficult and uncertain.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhiều đá / bấp bênh

RÓC-kì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÓC', âm tiết thứ hai 'kì' đọc nhẹ và xuống giọng.

Bao phủ bởi đá, hoặc miêu tả một tình huống khó khăn, trắc trở và không chắc chắn.

Meanings

4 meanings

  1. 1Made of rock; full of rocks or covered with stones.adjectivegeneral

    Làm bằng đá; đầy đá hoặc bị bao phủ bởi đá.

    “The waves smashed against the rocky coastline.”

    “Những con sóng vỗ mạnh vào đường bờ biển đầy đá.”

    • This plant grows in rocky soil on exposed hillsides.
    • We walked along a rocky path.

    Dùng để miêu tả địa hình tự nhiên như đường đi (path), bờ biển (coastline), hoặc đất đai (soil).

  2. 2Difficult and not certain to continue or to be successful.adjectivesocial

    Khó khăn và không chắc chắn sẽ tiếp tục hoặc thành công; bấp bênh, trắc trở.

    “Their marriage was starting to get a bit rocky.”

    “Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu trở nên hơi bấp bênh.”

    • Both relationships hit rocky ground.
    • Their season got off to a rocky start with three straight losses.

    Thường đi kèm với các từ chỉ sự khởi đầu (start) hoặc mối quan hệ (relationship, marriage) để chỉ sự gian nan, trắc trở.

  3. 3Having little or no money; stony broke.adjectiveslang

    Có rất ít hoặc không có tiền; cháy túi.

    “I'm feeling a bit rocky until payday.”

    “Tôi đang cảm thấy hơi kẹt tiền cho đến ngày nhận lương.”

    Đây là tiếng lóng (slang) của Anh, ít gặp trong tiếng Anh-Mỹ. Người học nên ưu tiên dùng 'broke' hoặc 'short on cash' trong giao tiếp thông thường.

  4. 4A film character created and played by Sylvester Stallone, a boxer who succeeds in dealing with many difficulties to finally defeat strong opponents.proper_noungeneral

    Một nhân vật điện ảnh do Sylvester Stallone sáng tạo và thủ vai, một võ sĩ quyền anh đã vượt qua nhiều khó khăn để cuối cùng đánh bại các đối thủ mạnh.

    “The first film, Rocky (1976), made him famous and won two Oscars.”

    “Bộ phim đầu tiên, Rocky (1976), đã làm ông nổi tiếng và giành được hai giải Oscar.”

    • Stallone himself directed Rocky II (1979), Rocky III (1982), Rocky IV (1985), Rocky V (1990) and Rocky Balboa (2006).

    Rocky Balboa là một biểu tượng văn hóa đại chúng của Mỹ về sự kiên cường và nỗ lực vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn (underdog).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • rocky coastline
  • rocky path
  • rocky marriage
  • rocky start
  • rocky relationship
  • rocky ground
  • Rocky Balboa

Grammar & forms

Grammar

  • singular

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • They had a rock relationship.

    They had a rocky relationship.

    Use the adjective form 'rocky' to describe an unstable relationship, not the noun 'rock'.

  • The boat crashed on the rockies.

    The boat crashed on the rocks.

    'Rockies' usually refers to the Rocky Mountains. Use 'rocks' for stones in the water.

  • We walked on a rock path.

    We walked on a rocky path.

    Use the adjective 'rocky' to describe a path covered in rocks.

  • The project had a stones start.

    The project had a rocky start.

    'A rocky start' is a fixed idiom meaning a difficult beginning.

  • Her voice was rocky.

    Her voice was shaky.

    'Rocky' is not typically used to describe a trembling voice; use 'shaky' or 'trembling'.

Don't confuse with

  • stony

    covered with stones or cold/unfeeling

    “She gave him a stony glare.”

    Rocky is more often used for uneven terrain or unstable situations, while stony is used for small stones or cold expressions.

Academic collocations

Words that pair with "rocky" in formal and academic writing

verb
navigatesurviveendure
adjective
steepruggeduneven
noun
terraincoastlinestartrelationship
preposition
alongoverthrough

In context

Real-world examples

  • business

    The startup had a rocky first year but eventually became profitable.

    Công ty khởi nghiệp đã có một năm đầu tiên đầy chông gai nhưng cuối cùng cũng có lãi.

    Khởi nghiệp ở Việt Nam rất phổ biến, cụm từ 'rocky first year' rất hay dùng trong kinh doanh để chỉ giai đoạn đầu khó khăn.

  • daily life

    We hiked up a steep, rocky trail in Sapa.

    Chúng tôi đã leo lên một con đường mòn dốc và nhiều đá ở Sa Pa.

    Địa hình đồi núi ở Việt Nam như Sa Pa hay Hà Giang rất phù hợp để dùng nghĩa đen của từ này khi nói về du lịch, leo núi.

  • social

    Their relationship has been a bit rocky lately.

    Mối quan hệ của họ dạo này hơi bấp bênh.

    Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè đang gặp trục trặc.

  • academic

    The transition to the new curriculum was rocky for both teachers and students.

    Quá trình chuyển đổi sang chương trình học mới khá gian nan đối với cả giáo viên và học sinh.

    Phản ánh những khó khăn thường gặp trong việc thay đổi chương trình giáo dục, một chủ đề quen thuộc tại Việt Nam.

  • travel

    The boat navigated through the rocky waters of Ha Long Bay.

    Con thuyền lách qua vùng nước nhiều bãi đá ngầm ở Vịnh Hạ Long.

    Vịnh Hạ Long nổi tiếng với các đảo đá vôi và bãi đá ngầm, rất phù hợp với ngữ cảnh miêu tả địa hình tự nhiên.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, nghĩa bóng của 'rocky' thường được dịch là 'chông gai', 'bấp bênh' hoặc 'trắc trở', rất hay được sử dụng để miêu tả các mối quan hệ tình cảm hoặc giai đoạn đầu của một dự án kinh doanh (khởi nghiệp).
  • Khi nói về địa hình (nghĩa đen), 'rocky' thường gợi nhớ đến các vùng núi đá vôi đặc trưng của Việt Nam như Hà Giang hay Vịnh Hạ Long.

Etymology

From Middle English rokkie, equivalent to rock + -y. The figurative sense of 'unstable' or 'difficult' developed from the idea of a bumpy, uneven surface.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “rocky” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove