rocky
/ˈrɑːki/Covered with rocks, or describing a situation that is difficult and uncertain.
Tiếng Việt
nhiều đá / bấp bênh
RÓC-kì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÓC', âm tiết thứ hai 'kì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Bao phủ bởi đá, hoặc miêu tả một tình huống khó khăn, trắc trở và không chắc chắn.
Meanings
4 meanings
1Made of rock; full of rocks or covered with stones.adjectivegeneral
Làm bằng đá; đầy đá hoặc bị bao phủ bởi đá.
“The waves smashed against the rocky coastline.”
“Những con sóng vỗ mạnh vào đường bờ biển đầy đá.”
- This plant grows in rocky soil on exposed hillsides.
- We walked along a rocky path.
Dùng để miêu tả địa hình tự nhiên như đường đi (path), bờ biển (coastline), hoặc đất đai (soil).
2Difficult and not certain to continue or to be successful.adjectivesocial
Khó khăn và không chắc chắn sẽ tiếp tục hoặc thành công; bấp bênh, trắc trở.
“Their marriage was starting to get a bit rocky.”
“Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu trở nên hơi bấp bênh.”
- Both relationships hit rocky ground.
- Their season got off to a rocky start with three straight losses.
Thường đi kèm với các từ chỉ sự khởi đầu (start) hoặc mối quan hệ (relationship, marriage) để chỉ sự gian nan, trắc trở.
3Having little or no money; stony broke.adjectiveslang
Có rất ít hoặc không có tiền; cháy túi.
“I'm feeling a bit rocky until payday.”
“Tôi đang cảm thấy hơi kẹt tiền cho đến ngày nhận lương.”
Đây là tiếng lóng (slang) của Anh, ít gặp trong tiếng Anh-Mỹ. Người học nên ưu tiên dùng 'broke' hoặc 'short on cash' trong giao tiếp thông thường.
4A film character created and played by Sylvester Stallone, a boxer who succeeds in dealing with many difficulties to finally defeat strong opponents.proper_noungeneral
Một nhân vật điện ảnh do Sylvester Stallone sáng tạo và thủ vai, một võ sĩ quyền anh đã vượt qua nhiều khó khăn để cuối cùng đánh bại các đối thủ mạnh.
“The first film, Rocky (1976), made him famous and won two Oscars.”
“Bộ phim đầu tiên, Rocky (1976), đã làm ông nổi tiếng và giành được hai giải Oscar.”
- Stallone himself directed Rocky II (1979), Rocky III (1982), Rocky IV (1985), Rocky V (1990) and Rocky Balboa (2006).
Rocky Balboa là một biểu tượng văn hóa đại chúng của Mỹ về sự kiên cường và nỗ lực vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn (underdog).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
Word family
- rocknoun
Avoid mistakes
Common mistakes
They had a rock relationship.
They had a rocky relationship.
Use the adjective form 'rocky' to describe an unstable relationship, not the noun 'rock'.
The boat crashed on the rockies.
The boat crashed on the rocks.
'Rockies' usually refers to the Rocky Mountains. Use 'rocks' for stones in the water.
We walked on a rock path.
We walked on a rocky path.
Use the adjective 'rocky' to describe a path covered in rocks.
The project had a stones start.
The project had a rocky start.
'A rocky start' is a fixed idiom meaning a difficult beginning.
Her voice was rocky.
Her voice was shaky.
'Rocky' is not typically used to describe a trembling voice; use 'shaky' or 'trembling'.
Don't confuse with
- stony
covered with stones or cold/unfeeling
“She gave him a stony glare.”
Rocky is more often used for uneven terrain or unstable situations, while stony is used for small stones or cold expressions.
Academic collocations
Words that pair with "rocky" in formal and academic writing
- verb
- navigatesurviveendure
- adjective
- steepruggeduneven
- noun
- terraincoastlinestartrelationship
- preposition
- alongoverthrough
In context
Real-world examples
- business
The startup had a rocky first year but eventually became profitable.
Công ty khởi nghiệp đã có một năm đầu tiên đầy chông gai nhưng cuối cùng cũng có lãi.
Khởi nghiệp ở Việt Nam rất phổ biến, cụm từ 'rocky first year' rất hay dùng trong kinh doanh để chỉ giai đoạn đầu khó khăn.
- daily life
We hiked up a steep, rocky trail in Sapa.
Chúng tôi đã leo lên một con đường mòn dốc và nhiều đá ở Sa Pa.
Địa hình đồi núi ở Việt Nam như Sa Pa hay Hà Giang rất phù hợp để dùng nghĩa đen của từ này khi nói về du lịch, leo núi.
- social
Their relationship has been a bit rocky lately.
Mối quan hệ của họ dạo này hơi bấp bênh.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè đang gặp trục trặc.
- academic
The transition to the new curriculum was rocky for both teachers and students.
Quá trình chuyển đổi sang chương trình học mới khá gian nan đối với cả giáo viên và học sinh.
Phản ánh những khó khăn thường gặp trong việc thay đổi chương trình giáo dục, một chủ đề quen thuộc tại Việt Nam.
- travel
The boat navigated through the rocky waters of Ha Long Bay.
Con thuyền lách qua vùng nước nhiều bãi đá ngầm ở Vịnh Hạ Long.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng với các đảo đá vôi và bãi đá ngầm, rất phù hợp với ngữ cảnh miêu tả địa hình tự nhiên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, nghĩa bóng của 'rocky' thường được dịch là 'chông gai', 'bấp bênh' hoặc 'trắc trở', rất hay được sử dụng để miêu tả các mối quan hệ tình cảm hoặc giai đoạn đầu của một dự án kinh doanh (khởi nghiệp).
- Khi nói về địa hình (nghĩa đen), 'rocky' thường gợi nhớ đến các vùng núi đá vôi đặc trưng của Việt Nam như Hà Giang hay Vịnh Hạ Long.
Etymology
From Middle English rokkie, equivalent to rock + -y. The figurative sense of 'unstable' or 'difficult' developed from the idea of a bumpy, uneven surface.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.