Skip to content
Dictionary

ring

/rɪŋ/
A1noun

A circular band worn on a finger as jewelry, a circular object or shape, or the act of making a clear sound like a bell.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhẫn / tiếng chuông / gọi điện

Rinh

Phát âm giống từ 'rinh' trong tiếng Việt nhưng cần uốn lưỡi âm 'r' nhẹ và kết thúc bằng âm 'ng' ngân vang.

Một chiếc nhẫn đeo tay, một vật hình tròn, hoặc hành động tạo ra âm thanh vang như tiếng chuông.

Meanings

12 meanings

  1. 1A piece of jewelry consisting of a narrow circle of precious metal, often set with a stone, worn on the finger.noundaily life

    Một món đồ trang sức gồm một vòng kim loại quý hẹp, thường có gắn đá, đeo trên ngón tay; chiếc nhẫn.

    “He bought her a beautiful diamond engagement ring.”

    “Anh ấy đã mua cho cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn bằng kim cương rất đẹp.”

    • She was wearing a heavy gold ring on her index finger.
    • The thief stole several expensive rings from the jewelry store.

    Người Việt thường phân biệt rõ 'nhẫn cưới' (wedding ring) và 'nhẫn đính hôn' (engagement ring).

  2. 2A circular object or marking, or a group of people or things arranged in a circle.noungeneral

    Một vật hoặc dấu vết hình tròn, hoặc một nhóm người/vật được sắp xếp thành vòng tròn.

    “The children sat in a ring around the teacher.”

    “Các em nhỏ ngồi thành một vòng tròn quanh giáo viên.”

    • There were dark rings under his eyes from lack of sleep.
    • Trees have annual growth rings that indicate their age.

    Trong ngữ cảnh này, 'ring' có thể dịch là 'vòng tròn' hoặc 'quầng' (như quầng thâm mắt).

  3. 3An enclosed area in which a sport, performance, or exhibition takes place, such as boxing or a circus.nounsports

    Khu vực được rào kín nơi diễn ra các hoạt động thể thao, biểu diễn hoặc triển lãm, như võ đài quyền anh hoặc rạp xiếc.

    “The boxer stepped into the ring to thunderous applause.”

    “Võ sĩ bước vào võ đài trong tiếng vỗ tay sấm dậy.”

    • The horses were led around the show ring.
    • The circus clowns performed in the center ring.

    Trong thể thao, hãy dịch là 'võ đài' thay vì chỉ là 'vòng tròn'.

  4. 4A phone call.nountelephone

    Một cuộc điện thoại.

    “I'll give you a ring when I get home.”

    “Tôi sẽ gọi cho bạn một tiếng khi tôi về đến nhà.”

    • Did you get a ring from Sarah earlier?
    • If you need any help, just give us a ring.

    Đây là cách nói thân mật, rất phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English).

  5. 5A group of people working together, often for a secret or illegal purpose.noungeneral

    Một nhóm người làm việc cùng nhau, thường cho mục đích bí mật hoặc bất hợp pháp; đường dây, ổ nhóm.

    “Police have broken up a major international drug ring.”

    “Cảnh sát đã triệt phá một đường dây ma túy quốc tế lớn.”

    • A spying ring was discovered operating within the government.
    • Authorities are investigating a car theft ring.

    Thường dùng với nghĩa tiêu cực, dịch là 'đường dây' trong các bản tin pháp luật.

  6. 6A clear sound made by a bell or a similar object.noungeneral

    Âm thanh trong trẻo do chuông hoặc vật tương tự tạo ra; tiếng chuông.

    “The ring of the church bells could be heard for miles.”

    “Tiếng chuông nhà thờ vang xa hàng dặm.”

    • There was a sharp ring at the doorbell.
    • The ring of steel against stone echoed in the cave.

    Dùng để chỉ bản thân âm thanh vang lên.

  7. 7A group of atoms linked by bonds to form a closed chain in a molecule.nounacademic

    Một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau tạo thành một chuỗi kín trong một phân tử; vòng hóa học.

    “The benzene molecule consists of a six-carbon ring.”

    “Phân tử benzen bao gồm một vòng sáu cacbon.”

    Thuật ngữ chuyên ngành hóa học, thường gọi là 'vòng benzen' hoặc 'mạch vòng'.

  8. 8To produce a clear musical sound, like a bell; to cause a bell to make this sound.verbdaily life

    Tạo ra âm thanh vang như tiếng chuông; rung chuông, reo chuông.

    “The church bells rang out across the valley.”

    “Tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.”

    • I rang the doorbell, but nobody answered.
    • The phone has been ringing all morning.

    Lưu ý quá khứ là 'rang' và phân từ hai là 'rung', người Việt thường nhầm lẫn với các động từ có quy tắc.

  9. 9To call somebody on the phone.verbtelephone

    Gọi điện thoại cho ai đó.

    “I'll ring you later to discuss the plans.”

    “Tôi sẽ gọi cho bạn sau để thảo luận về các kế hoạch.”

    • He rang up to say he'd be late.
    • Did you ring for a taxi?

    Động từ này là ngoại động từ, không cần dùng giới từ 'to' sau nó (không nói 'ring to you').

  10. 10To surround or enclose somebody or something.verbgeneral

    Bao quanh hoặc vây quanh ai đó hoặc vật gì đó.

    “The city is ringed by high mountains.”

    “Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi cao.”

    • Troops ringed the palace to prevent anyone from leaving.
    • The fields were ringed with oak trees.

    Thường dùng ở dạng bị động 'be ringed by/with'.

  11. 11To be full of a particular quality or sound.verbemotions

    Đầy dẫy hoặc vang dội một âm thanh hoặc tính chất nào đó.

    “The room rang with laughter.”

    “Căn phòng vang rộn tiếng cười.”

    • Her voice rang with confidence.
    • His ears were still ringing from the explosion.

    Dùng để miêu tả không gian ngập tràn âm thanh.

  12. 12To seem to be true, sincere, or have a particular quality.verbcommunication

    Có vẻ như là đúng, chân thành hoặc có một đặc điểm cụ thể nào đó.

    “His explanation didn't ring true.”

    “Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ không thật.”

    • The story rings hollow to me.
    • Her words ring of truth.

    Cụm từ 'ring true' (nghe có vẻ thật) và 'ring hollow' (nghe có vẻ rỗng tuếch/giả tạo) rất hữu ích trong giao tiếp.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • wedding ring
  • engagement ring
  • growth rings
  • boxing ring
  • drug ring
  • give someone a ring
  • ring the bell
  • ring for help
  • ring true
  • ring hollow
  • ring up

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
rings
third_person_singular
rings
past_simple
rang
past_participle
rung
present_participle
ringing

Word family

Usage patterns

  • a wedding/engagement ring
  • a ring of something
  • give somebody a ring
  • ring (somebody) (up)
  • ring for something
  • ring with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I will ring to you later.

    I will ring you later.

    The verb 'ring' is transitive when used for phone calls and does not require 'to'.

  • He ringed me yesterday.

    He rang me yesterday.

    The past tense of 'ring' (for sound/calls) is irregular: 'rang'.

  • The bell has rang.

    The bell has rung.

    The past participle of 'ring' is 'rung', used with auxiliary verbs like 'has'.

  • A ring of keys.

    A key ring.

    While 'ring of keys' is understood, 'key ring' is the standard compound noun.

  • The phone is ringing off the hook since morning.

    The phone has been ringing off the hook since morning.

    Use present perfect continuous for actions starting in the past and continuing to the present.

Don't confuse with

  • wring

    to twist and compress something to force liquid out

    “He had to wring the wet towel.”

    Ring is for sounds/circles; Wring starts with W and involves twisting.

Academic collocations

Words that pair with "ring" in formal and academic writing

verb
encirclesurroundresonate
adjective
annualconcentriccircular
noun
structureformationtopology
preposition
aroundinwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnamese weddings, the exchange of rings is a crucial ritual.

    Trong các đám cưới ở Việt Nam, việc trao nhẫn là một nghi thức quan trọng.

    Nhẫn cưới (wedding ring) thường là vàng 24k hoặc 18k, tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu trong văn hóa Việt.

  • telephone

    Please give me a ring when you arrive at the Noi Bai airport.

    Hãy gọi cho tôi một tiếng khi bạn đến sân bay Nội Bài nhé.

    Cụm từ 'give someone a ring' tương đương với cách nói 'nháy máy' hoặc 'gọi điện' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • business

    The investigators discovered a sophisticated smuggling ring.

    Các điều tra viên đã phát hiện ra một đường dây buôn lậu tinh vi.

    Trong ngữ cảnh pháp luật tại Việt Nam, 'ring' thường được dịch là 'đường dây' hoặc 'ổ nhóm' tội phạm.

  • sports

    The boxing ring was crowded with photographers after the match.

    Võ đài quyền anh chật kín thợ ảnh sau trận đấu.

    Từ 'ring' trong thể thao đối kháng được người Việt gọi là 'võ đài' hoặc 'sàn đấu'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, đeo nhẫn ở các ngón tay khác nhau có thể mang ý nghĩa khác nhau (ví dụ: ngón áp út dành cho người đã kết hôn).
  • Từ 'ring' khi dùng làm động từ gọi điện (BrE) rất phổ biến trong sách giáo khoa tiếng Anh tại Việt Nam, dù thực tế giới trẻ hiện nay dùng 'call' nhiều hơn.
  • Tiếng chuông chùa (temple bell ring) mang ý nghĩa tâm linh quan trọng trong đời sống người Việt theo đạo Phật.

Etymology

Noun: From Old English 'hring', of Germanic origin; related to Dutch 'ring' and German 'Ring'. Verb (sound): From Old English 'hringan', of imitative origin. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

More in Vietnamese

Plant “ring” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove