Skip to content
Dictionary

pushy

/ˈpʊʃi/
C2adjective

Trying hard to get what you want, especially in a way that seems rude or overly assertive.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

hay thúc ép, thích chèn ép

PÚT-sì

Nhấn mạnh âm đầu PÚT (âm 'u' ngắn, môi hơi chu), âm cuối 'sì' đọc nhẹ và ngắn.

Cố gắng hết sức để đạt được điều mình muốn, đặc biệt theo cách có vẻ thô lỗ hoặc quá lấn lướt.

Meanings

3 meanings

  1. 1Trying hard to get what you want, especially in a way that seems rude.general

    Cố gắng hết sức để đạt được điều mình muốn, đặc biệt theo cách có vẻ thô lỗ.

    “a pushy salesman”

    “một nhân viên bán hàng hay ép khách”

    • I find him rather pushy.
    • Boston society regarded the New Yorker as a pushy outsider.
    • I didn't want to appear too pushy.

    Từ này mang nghĩa tiêu cực (disapproving), thường dùng để chỉ những người không tôn trọng ranh giới của người khác và luôn muốn làm theo ý mình.

  2. 2Trying too hard to persuade someone to do something.business

    Cố gắng quá mức để thuyết phục ai đó làm điều gì.

    “The salesman was a little too pushy, and we felt uncomfortable.”

    “Người bán hàng hơi quá ép buộc, và chúng tôi cảm thấy không thoải mái.”

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'pushy' ám chỉ việc chèo kéo khách hàng quá mức, một điều thường gây phản cảm.

  3. 3Overly assertive, bold, or determined; aggressively ambitious.social

    Quá quyết đoán, táo bạo hoặc kiên quyết; tham vọng một cách hung hăng.

    “She was known as a pushy stage mother who demanded the best roles for her child.”

    “Bà ấy được biết đến là một bà mẹ hậu trường thích chèn ép, luôn đòi hỏi những vai diễn tốt nhất cho con mình.”

    Cụm từ 'pushy parents' rất phổ biến để chỉ những bậc phụ huynh ép buộc con cái phải thành công bằng mọi giá.

Word bank

Common phrases

  • pushy salesman
  • pushy parents
  • pushy behavior
  • too pushy
  • pushy reporter

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a pushy of a person.

    He is a pushy person.

    'Pushy' is an adjective and directly modifies a noun.

  • She asked pushy.

    She asked pushily.

    Use the adverb form 'pushily' to describe how an action is performed.

  • I don't want to be push.

    I don't want to be pushy.

    Use the adjective 'pushy' to describe the personality trait, not the verb 'push'.

  • He has a pushy to succeed.

    He has a drive to succeed.

    'Pushy' is an adjective, not a noun. Use 'drive' or 'ambition' for the noun.

  • The pushy of the salesman was annoying.

    The pushiness of the salesman was annoying.

    Use the noun form 'pushiness' to refer to the quality of being pushy.

Don't confuse with

  • assertive

    confident and direct in claiming one's rights or putting forward one's views

    “You need to be more assertive in meetings to get your ideas heard.”

    'Assertive' is generally a positive trait, while 'pushy' is negative and disapproving.

Academic collocations

Words that pair with "pushy" in formal and academic writing

verb
seemappearbecome
adjective
overlyextremelyrather
noun
behaviorsalesmanparent
preposition
aboutwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I don't want to sound pushy, but could you reply to my email today?

    Tôi không muốn tỏ ra hối thúc, nhưng bạn có thể trả lời email của tôi hôm nay được không?

    Người Việt thường dùng cách nói giảm nói tránh để không bị coi là 'pushy' khi nhờ vả hoặc hối thúc người khác.

  • business

    Customers often avoid stores with pushy sales staff.

    Khách hàng thường tránh những cửa hàng có nhân viên bán hàng hay chèo kéo.

    Văn hóa mua sắm ở Việt Nam ngày càng không thích kiểu bán hàng chèo kéo, ép buộc (pushy sales), khách hàng thích sự thoải mái tự do lựa chọn hơn.

  • academic

    Some pushy parents force their children to take extra classes every evening.

    Một số phụ huynh hay ép buộc bắt con cái họ phải học thêm mỗi tối.

    Phản ánh thực trạng áp lực học tập tại Việt Nam khi phụ huynh quá kỳ vọng và ép buộc con cái học hành quá sức.

  • social

    He lost many friends because of his pushy and arrogant behavior.

    Anh ta mất nhiều bạn bè vì thói quen lấn lướt và kiêu ngạo của mình.

    Trong văn hóa trọng tình làng nghĩa xóm và sự hòa hợp, sự lấn lướt (pushy) dễ làm mất lòng người khác và phá vỡ các mối quan hệ.

  • professional

    You need to be confident in the interview, but try not to come across as pushy.

    Bạn cần tự tin trong buổi phỏng vấn, nhưng cố gắng đừng tỏ ra quá tự cao và lấn lướt.

    Nhà tuyển dụng Việt Nam đánh giá cao sự tự tin nhưng vẫn đề cao sự khiêm tốn, không thích ứng viên quá 'pushy' hay thể hiện thái quá.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, vốn đề cao sự khiêm tốn (modesty) và hòa khí (harmony), hành vi 'pushy' thường bị đánh giá rất tiêu cực và bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Người Việt thường dùng các cách giao tiếp gián tiếp (indirect communication) hoặc nói giảm nói tránh để tránh bị coi là 'pushy' khi yêu cầu người khác làm gì đó.
  • Khái niệm 'pushy parents' (phụ huynh hay ép buộc) khá quen thuộc trong xã hội Việt Nam hiện đại, nơi áp lực thành tích học tập của con cái thường rất cao.

Etymology

Derived from the verb 'push' combined with the suffix '-y'. First recorded in the late 19th century (around the 1890s) to describe someone who is aggressively ambitious or forward.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chính xác cho các từ vựng tiếng Anh.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết giúp hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ.

Plant “pushy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove