passing
/ˈpæsɪŋ/The process of time or people moving past, or a formal way to refer to the end or death of something.
Tiếng Việt
sự trôi qua / thoáng qua / sự qua đời
PA-sing
Nhấn mạnh âm đầu 'PA' (giống 'pa' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn), âm 'sing' đọc nhẹ như chữ 'xinh' nhưng có âm ngắt.
Quá trình thời gian trôi đi, người đi ngang qua, hoặc cách nói trang trọng về sự kết thúc hoặc sự qua đời.
Meanings
11 meanings
1The process of time going by.noungeneral
Sự trôi qua của thời gian.
“The color of the wood darkens with the passing of time.”
“Màu của gỗ sẫm lại theo sự trôi qua của thời gian.”
- With the passing of the years, she grew more patient.
- He felt more confident with each passing month.
Thường đi kèm với giới từ 'with' hoặc 'of'. Lưu ý không nhầm với 'past time'.
2A formal way of referring to someone's death or the end of a specific period or era.nounformal
Cách nói trang trọng về sự qua đời của ai đó hoặc sự kết thúc của một giai đoạn, thời đại.
“Her death marks the passing of an era.”
“Cái chết của bà ấy đánh dấu sự kết thúc của một thời đại.”
- We note with sorrow the passing of our former colleague.
- Few will mourn the passing of the old regime.
Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) rất phổ biến trong các thông báo tin buồn hoặc điếu văn.
3The official act of approving a new law or resolution by a government or committee.nounpolitics
Việc chính thức thông qua một đạo luật hoặc nghị quyết.
“The government celebrated the passing of the new environmental law.”
“Chính phủ đã ăn mừng việc thông qua luật môi trường mới.”
- The resolution was approved following the passing of the amendment.
- Legal experts debated the implications of the bill's passing.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'passing' mang nghĩa là sự phê chuẩn chính thức.
4In sports, the act of kicking, throwing, or hitting a ball to another player on your team.nounsports
Trong thể thao, hành động chuyền bóng (đá, ném hoặc đánh bóng) cho đồng đội.
“The team's success was built on fast, accurate passing.”
“Thành công của đội dựa trên việc chuyền bóng nhanh và chính xác.”
- His passing was inconsistent throughout the first half.
- The coach emphasized the importance of short, crisp passing.
Dùng như một danh từ chỉ kỹ thuật hoặc chiến thuật trong bóng đá, bóng rổ, v.v.
5The ability of a person to be regarded as a member of an identity group different from their own, often related to race or gender.nounsocial
Khả năng một người được coi là thành viên của một nhóm bản sắc khác với nhóm của họ (thường liên quan đến sắc tộc hoặc giới tính).
“The novel explores the complex social reality of racial passing in the 1920s.”
“Cuốn tiểu thuyết khám phá thực tế xã hội phức tạp về việc thay đổi bản sắc sắc tộc trong những năm 1920.”
- Sociologists study the psychological impact of identity passing.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành xã hội học, chỉ việc một người 'đóng vai' hoặc được chấp nhận như một sắc tộc khác.
6Lasting only for a short period of time; not deep or lasting.adjectivegeneral
Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, không sâu sắc hay bền vững.
“I only have a passing interest in the subject.”
“Tôi chỉ có một sự quan tâm thoáng qua đối với chủ đề này.”
- It was just a passing phase in his development.
- She gave the shop window a passing glance.
Dùng để diễn tả những điều không quá quan trọng hoặc chỉ mang tính tạm thời.
7Going past a person or place.adjectivedaily life
Đi ngang qua một người hoặc một địa điểm.
“A passing motorist stopped to help with the flat tire.”
“Một người lái xe đi ngang qua đã dừng lại để giúp thay lốp xe bị xẹp.”
- The noise of passing cars kept me awake.
- She waved at a passing ship.
Thường dùng để mô tả người hoặc phương tiện giao thông tình cờ đi ngang qua.
8Used to describe a period of time that is moving by.adjectivegeneral
Dùng để mô tả một khoảng thời gian đang trôi qua.
“He grew more anxious with each passing day.”
“Anh ấy càng trở nên lo lắng hơn sau mỗi ngày trôi qua.”
- The memory faded with every passing year.
Cụm từ 'with each passing [day/year/month]' là một cấu trúc rất hay dùng trong văn viết.
9Achieving the required standard in a test or examination.adjectiveeducation
Đạt được tiêu chuẩn yêu cầu trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
“You need 60% for a passing grade.”
“Bạn cần đạt 60% để có điểm đỗ.”
- The teacher recorded the passing marks in her book.
Thường dùng trong cụm 'passing grade' hoặc 'passing mark'.
10Surpassingly or extremely; very.adverbliterary
Cực kỳ, vô cùng (mang tính văn chương).
“The story was passing strange.”
“Câu chuyện đó vô cùng kỳ lạ.”
- She was a passing fair maiden.
Đây là cách dùng cũ hoặc mang tính văn chương, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
11The present participle and gerund form of the verb 'pass'.verbgeneral
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'pass'.
“He is passing the ball now.”
“Anh ấy đang chuyền bóng ngay bây giờ.”
Khi đóng vai trò là động từ, nó diễn tả một hành động đang tiếp diễn.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- untimely passing
- mourn the passing
- mark the passing
- passing of time
- passing interest
- passing fancy
- passing thought
- passing resemblance
- passing strange
- passing fair
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable_uncountable
- linking
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- passings
- present_participle
- passing
Word family
- passableadjective
- passablyadverb
- passage, passer-bynoun
- passverb
Usage patterns
- the passing of time
- the passing of somebody
- the passing of a law
- passing interest
- passing phase
- passing motorist
Avoid mistakes
Common mistakes
With the passed of time.
With the passing of time.
Use the gerund '-ing' form to describe the process of time moving.
I have a past interest in art.
I have a passing interest in art.
'Passing interest' is the idiomatic expression for a brief interest.
He mentioned it in passed.
He mentioned it in passing.
The idiom is 'in passing', meaning to mention something briefly.
Each passed day I miss her more.
Each passing day I miss her more.
Use 'passing' as an adjective to describe time elapsing currently.
He got a past grade.
He got a passing grade.
'Passing grade' is the standard term for a grade that meets requirements.
Academic collocations
Words that pair with "passing" in formal and academic writing
- verb
- mournmarklament
- adjective
- untimelygradualrapid
- noun
- timeeraresolution
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
With the passing of time, he realized the importance of family.
Theo thời gian, anh nhận ra tầm quan trọng của gia đình.
Phù hợp với văn hóa coi trọng tình cảm gia đình theo thời gian của người Việt.
- formal
We were deeply saddened by the news of his passing.
Chúng tôi vô cùng đau buồn trước tin ông ấy qua đời.
Sử dụng 'passing' như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) tương tự như 'tạ thế' hoặc 'qua đời' trong tiếng Việt.
- business
The passing of the new law will impact small businesses.
Việc thông qua luật mới sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh khi nói về việc phê duyệt chính sách.
- daily life
I only have a passing interest in football.
Tôi chỉ quan tâm thoáng qua đến bóng đá.
Dùng để diễn tả sở thích không sâu sắc, thường thấy trong các cuộc trò chuyện xã giao.
- academic
The students are waiting for their passing grades.
Các sinh viên đang chờ đợi điểm đạt của mình.
Rất phổ biến trong môi trường giáo dục Việt Nam khi nói về việc đủ điểm đỗ.
Notes for Vietnamese speakers
- Khi nói về sự ra đi của ai đó, bạn có thể dùng 'passing' để thể hiện sự tôn trọng, tương tự như cách nói 'qua đời' hay 'mất' thay vì dùng từ 'chết'.
- Cụm từ 'in passing' (nói qua, nói thêm) thường được người Việt sử dụng khi muốn đề cập đến một vấn đề phụ trong cuộc hội thoại chính.
- Khái niệm 'passing grade' tương đương với 'điểm trung bình' hoặc 'điểm đỗ' trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Etymology
From Middle English 'passynge', derived from the verb 'passen' (to pass), which comes from Old French 'passer'. The suffix '-ing' denotes the present participle or action noun. Sense of death developed as a euphemism for 'passing from this life to the next' in the 14th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và ngữ cảnh sử dụng phổ biến.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.