lover
/ˈlʌvər/A partner in a romantic or sexual relationship, or a person who strongly likes a particular thing.
Tiếng Việt
người tình / người yêu thích
LÁP-vờ
Nhấn mạnh âm đầu LÁP (âm /ʌ/ ngắn, gần giống âm 'ă' trong tiếng Việt), âm cuối 'vờ' đọc nhẹ và ngắn.
Một đối tác trong mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục, hoặc một người vô cùng yêu thích một điều gì đó.
Meanings
3 meanings
1A partner in a sexual or romantic relationship, especially one outside marriage.social
Một đối tác trong mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn, đặc biệt là mối quan hệ ngoài hôn nhân.
“He denied that he was her lover.”
“Anh ta phủ nhận việc mình là người tình của cô ấy.”
- They met at work and soon became lovers.
- He suspected me of having a lover.
- The song is about a jilted lover who seeks revenge.
- She decided she would take a lover.
Lưu ý: 'Lover' trong ngữ cảnh này thường ám chỉ mối quan hệ có yếu tố tình dục hoặc ngoài luồng. Để chỉ người yêu bình thường, học viên Việt Nam nên dùng 'boyfriend', 'girlfriend' hoặc 'partner' để tránh gây hiểu lầm.
2A person who likes or enjoys a particular thing.general
Một người yêu thích hoặc đam mê một điều gì đó cụ thể.
“She was a great lover of the arts, and of Greek architecture in particular.”
“Cô ấy là một người vô cùng yêu thích nghệ thuật, và đặc biệt là kiến trúc Hy Lạp.”
- He was a devoted animal lover, and had a large number of pets at home.
- The remote island is ideal for nature lovers.
- As a music lover, he attends concerts almost every weekend.
Cấu trúc phổ biến: '[Danh từ] + lover' (ví dụ: animal lover, nature lover) hoặc 'lover of [Danh từ]'. Rất hay dùng để nói về sở thích cá nhân một cách tự nhiên.
3An informal term of address for a friend or romantic partner.informal
Một cách gọi thân mật không chính thức dành cho bạn bè hoặc người yêu.
“Alright, my lover, how are you doing today?”
“Chào cưng, hôm nay em thế nào?”
- I'll see you later, lover.
Đây là cách nói mang tính địa phương (đặc biệt ở Tây Nam nước Anh). Học viên Việt Nam nên thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm, vì từ này có thể bị hiểu theo nghĩa tình dục ở các vùng khác.
Word bank
Common phrases
- ardent lover
- good lover
- great lover
- animal lover
- music lover
- nature lover
- art lover
- become lovers
- take a lover
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a nature's lover.
He is a nature lover.
When combining a noun with 'lover' to show enthusiasm, do not use the possessive 's'.
She is lover of music.
She is a lover of music.
As a singular countable noun, 'lover' requires an article (a/the).
They are lover.
They are lovers.
When referring to two people in a relationship, the plural form 'lovers' must be used.
He is an animal lover person.
He is an animal lover.
The word 'lover' already means 'a person who loves', so adding 'person' is redundant.
I am a lover to art.
I am a lover of art.
The correct preposition to use after 'lover' when describing an enthusiast is 'of', not 'to'.
Don't confuse with
- love
an intense feeling of deep affection
“Their love was strong.”
'Love' is the feeling or the action, while 'lover' is the person.
- partner
either of a pair of people engaged together in the same activity or relationship
“She lives with her partner.”
'Partner' is more commonly used for long-term, established relationships, while 'lover' often emphasizes the romantic or sexual aspect, or an affair.
Academic collocations
Words that pair with "lover" in formal and academic writing
- verb
- becometakefindhave
- adjective
- ardentdevotedgreatpassionatejilted
- noun
- animalmusicnatureartbook
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
They had been secret lovers for years before the truth came out.
Họ đã là người tình bí mật của nhau nhiều năm trước khi sự thật được phơi bày.
Trong văn hóa Việt Nam, từ 'người tình' thường mang sắc thái của một mối quan hệ lén lút, ngoài luồng hoặc không chính thức, khác với 'người yêu' (bạn trai/bạn gái).
- daily life
As a coffee lover, he visits a new specialty cafe in Hanoi every weekend.
Là một người yêu thích cà phê, anh ấy ghé thăm một quán cà phê đặc sản mới ở Hà Nội mỗi cuối tuần.
Văn hóa cà phê rất phổ biến ở Việt Nam. Cách dùng 'coffee lover' (người yêu cà phê) rất tự nhiên và thường xuyên được sử dụng bởi giới trẻ.
- academic
The museum's new exhibition is a must-see for art lovers.
Triển lãm mới của bảo tàng là một sự kiện không thể bỏ qua đối với những người yêu nghệ thuật.
Các không gian nghệ thuật và bảo tàng đang ngày càng thu hút giới trẻ và những người yêu nghệ thuật tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
The corporate scandal revealed that the CEO had promoted his lover to a senior position.
Vụ bê bối của công ty tiết lộ rằng vị giám đốc điều hành đã thăng chức cho người tình của mình lên vị trí cấp cao.
Từ 'người tình' thường xuất hiện trên báo chí Việt Nam trong các tin tức về bê bối tình ái liên quan đến lợi ích kinh tế hoặc chức vụ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'người tình' thường mang sắc thái của một mối quan hệ tình cảm sâu đậm nhưng có thể không chính thức, đôi khi ám chỉ mối quan hệ ngoài luồng (ngoại tình). Để chỉ người yêu bình thường trong một mối quan hệ công khai, người Việt thường dùng từ 'người yêu' hoặc 'bạn trai/bạn gái'.
- Khi dùng với nghĩa 'người yêu thích một cái gì đó' (như 'animal lover', 'music lover'), tiếng Việt thường dịch là 'người yêu động vật', 'người yêu âm nhạc'. Cách dùng này rất phổ biến, mang ý nghĩa tích cực và không liên quan đến tình dục.
Etymology
From Middle English 'lovere', from Old English 'lufere' (one who loves), equivalent to 'love' + '-er'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến Soha, hữu ích để tra cứu các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng.