loaf
/loʊf/An amount of bread baked in one piece, or to spend time doing nothing.
Tiếng Việt
ổ (bánh mì), lảng vảng
LÔU-ph
Phát âm âm 'l' rõ, nguyên âm đôi 'oʊ' đọc giống 'ô-u' nhanh, và kết thúc bằng âm 'ph' bật hơi nhẹ.
Một ổ bánh mì được nướng nguyên khối, hoặc dành thời gian không làm gì cả (lười biếng).
Meanings
6 meanings
1An amount of bread that has been shaped and baked in one piece.noundaily life
Một lượng bánh mì được tạo hình và nướng thành một khối nguyên (ổ bánh mì).
“Get a loaf of white bread from the corner store.”
“Hãy mua một ổ bánh mì trắng từ cửa hàng ở góc phố nhé.”
- She bought a sliced loaf from the supermarket.
- The baker took a fresh loaf out of the oven.
Trong tiếng Việt, 'ổ' thường dùng cho cả bánh mì baguette (ổ bánh mì Việt Nam) và bánh mì gối (loaf). Tuy nhiên, 'loaf' trong tiếng Anh thường chỉ khối bánh mì lớn cần cắt lát (sliced bread).
2Any solid block of food, such as meat or sugar, that has been shaped into a rectangular form.noundaily life
Bất kỳ khối thức ăn đặc nào, chẳng hạn như thịt hoặc đường, được tạo hình thành dạng chữ nhật.
“She prepared a delicious meat loaf for Sunday dinner.”
“Cô ấy đã chuẩn bị một món chả thịt nướng (meat loaf) ngon tuyệt cho bữa tối Chủ nhật.”
- He bought a sugar loaf from the traditional market.
'Meat loaf' là một món ăn phương Tây làm từ thịt băm nặn thành khối chữ nhật rồi nướng, khá giống với món chả hoặc mọc của Việt Nam nhưng nướng nguyên khối lớn.
3Used to tell somebody to think about something, especially when they have asked for your opinion or said something stupid.nouninformal
Dùng để bảo ai đó hãy suy nghĩ về điều gì đó, đặc biệt là khi họ hỏi ý kiến của bạn hoặc nói điều gì đó ngớ ngẩn (hãy dùng đầu óc đi).
“‘Why don't you want to see him again?’ ‘Oh, use your loaf!’”
“‘Sao cậu không muốn gặp lại anh ta?’ ‘Ôi, dùng đầu óc suy nghĩ chút đi!’”
- Come on, use your loaf and figure it out yourself.
Thành ngữ 'use your loaf' bắt nguồn từ tiếng lóng vần điệu Cockney (Cockney rhyming slang): 'loaf of bread' vần với 'head' (cái đầu).
4You should be grateful for something, even if it is not as good or as much as you really wanted; something is better than nothing.noungeneral
Bạn nên biết ơn vì một điều gì đó, ngay cả khi nó không tốt hoặc không nhiều như bạn thực sự mong muốn; có còn hơn không (méo mó có hơn không).
“The offer only amounted to half a loaf, but campaigners grabbed it anyway.”
“Lời đề nghị chỉ đáp ứng được một nửa yêu cầu, nhưng các nhà vận động vẫn chấp nhận nó.”
- They didn't get the full funding, but half a loaf is better than no bread.
Tương đương với câu tục ngữ 'Méo mó có hơn không' trong tiếng Việt.
5To spend your time not doing anything, especially when you should be working.verbcasual
Dành thời gian không làm gì cả, đặc biệt là khi bạn đáng lẽ phải làm việc (lười biếng, lảng vảng).
“A group of kids were loafing around outside.”
“Một đám trẻ con đang lảng vảng, chơi bời lêu lổng ở bên ngoài.”
- He just wanted to loaf for a while before beginning the new job.
- Stop loafing about and get some work done!
Thường đi kèm với giới từ 'around' hoặc 'about' (loaf around/about) để chỉ việc đi lại lảng vảng, không có mục đích hoặc trốn việc.
6To headbutt someone.verbslang
Húc đầu vào ai đó.
“He threatened to loaf the bouncer if he wasn't let into the club.”
“Anh ta đe dọa sẽ húc đầu gã bảo kê nếu không được cho vào câu lạc bộ.”
Đây là tiếng lóng (slang) rất hiếm gặp, chủ yếu dùng ở Anh. Người học tiếng Anh thông thường không cần sử dụng từ này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- loaves
- third_person_singular
- loafs
- past_simple
- loafed
- past_participle
- loafed
- present_participle
- loafing
Word family
- loafernoun
Usage patterns
- loaf about
- loaf around
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a bread at the store.
I bought a loaf of bread at the store.
Bread is an uncountable noun in English; you must use 'a loaf of' or 'a piece of' to count it.
She baked two loafs.
She baked two loaves.
The plural form of the noun 'loaf' is irregular: 'loaves', not 'loafs'.
He is loafing the bread.
He is slicing the loaf of bread.
The verb 'loaf' means to idle or do nothing. It does not mean to make or cut bread.
Half loaf is better than none.
Half a loaf is better than no bread.
The correct fixed idiom is 'half a loaf is better than no bread'.
Use your loafs!
Use your loaf!
The British informal idiom 'use your loaf' (meaning use your head/brain) is always singular.
Don't confuse with
- lounge
to sit or lie in a relaxed way
“He lounged on the sofa.”
Loaf implies avoiding work or being lazy, while lounge just means relaxing comfortably.
Academic collocations
Words that pair with "loaf" in formal and academic writing
- verb
- bakeslicecut
- adjective
- slicedwhitebrowncrusty
- noun
- breadmeatsugar
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
Could you buy a loaf of bread on your way home?
Bạn có thể mua một ổ bánh mì trên đường về nhà không?
Bánh mì gối (sandwich) thường được bán theo 'loaf' tại các siêu thị ở Việt Nam, khác với bánh mì ổ truyền thống.
- casual
He spent the whole weekend loafing around the house.
Anh ấy dành cả cuối tuần chỉ để lười biếng quanh quẩn trong nhà.
Phản ánh thói quen nghỉ ngơi cuối tuần sau những ngày làm việc căng thẳng.
- business
The bakery produces over 500 loaves of artisan bread daily.
Tiệm bánh sản xuất hơn 500 ổ bánh mì thủ công mỗi ngày.
Ngành công nghiệp bánh mì thủ công đang phát triển mạnh tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- academic
In negotiations, remember that half a loaf is better than no bread.
Trong đàm phán, hãy nhớ rằng có một nửa còn hơn là không có gì.
Một chiến lược đàm phán phổ biến, tương đồng với tư duy 'lùi một bước' trong văn hóa kinh doanh Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khi nói đến 'bánh mì', người ta thường nghĩ ngay đến loại bánh mì baguette nhỏ, vỏ giòn (Vietnamese baguette). Tuy nhiên, 'loaf' trong văn hóa phương Tây thường chỉ một ổ bánh mì lớn, mềm bên trong, thường được cắt lát (sliced bread) để làm sandwich.
- Món 'meat loaf' (chả thịt nướng nguyên khối) không phổ biến trong ẩm thực truyền thống Việt Nam, nhưng khái niệm nặn thịt thành khối để hấp hoặc nướng thì khá tương đồng với các món chả lụa, chả quế.
Etymology
From Old English 'hlāf' (bread, loaf), of Germanic origin; related to German 'Laib'. The verb meaning 'to idle' is of uncertain origin, possibly a back-formation from 'loafer' (mid 19th century).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín với các ví dụ phong phú.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết, hỗ trợ tra cứu thành ngữ.