Skip to content
Dictionary

lick

/lɪk/
B2verb

To move the tongue across the surface of something, or an act of doing this.

Concreteness 4.5/5 · Concrete
Illustration of "lick"

Tiếng Việt

liếm

LÍCH

Phát âm giống âm 'lích' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm /k/ bật nhẹ ở cổ họng.

Hành động dùng lưỡi lướt qua bề mặt của một vật gì đó, hoặc một lần thực hiện hành động này.

Meanings

15 meanings

  1. 1To move your tongue over the surface of something in order to taste it, make it wet or clean it.verbdaily life

    Dùng lưỡi lướt qua bề mặt của vật gì đó để nếm, làm ướt hoặc làm sạch.

    “He licked his fingers.”

    “Anh ấy liếm những ngón tay của mình.”

    • to lick a stamp/lollipop

    Đây là nghĩa đen phổ biến nhất của từ này, thường dùng với đồ ăn (kem, kẹo mút) hoặc động vật.

  2. 2To eat or drink something by licking it.verbdaily life

    Ăn hoặc uống thứ gì đó bằng cách liếm.

    “The cat licked up the milk.”

    “Con mèo liếm sạch sữa.”

    Thường đi kèm với giới từ 'up' (lick up) để chỉ việc ăn hoặc uống sạch sành sanh.

  3. 3To touch something lightly and quickly (especially of flames or waves).verbgeneral

    Chạm nhẹ và nhanh vào vật gì đó (đặc biệt là ngọn lửa hoặc sóng).

    “Flames were soon licking the curtains.”

    “Ngọn lửa chẳng mấy chốc đã bén vào rèm cửa.”

    • The red tongues that went licking up my heap of wood were an altogether new and strange thing.

    Nghĩa bóng, dùng trong văn miêu tả để chỉ ngọn lửa đang lan tới (bén lửa) hoặc sóng vỗ nhẹ.

  4. 4To easily defeat somebody or deal with a difficult problem.verbinformal

    Dễ dàng đánh bại ai đó hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.

    “We thought we had them licked.”

    “Chúng tôi tưởng rằng chúng tôi đã đánh bại được họ.”

    • He has licked the cancer.

    Dùng trong ngữ cảnh thân mật (informal), tương đương với 'đánh bại' (beat/defeat) hoặc 'xử lý gọn'.

  5. 5To train somebody so that they do a particular job or task well (usually in the phrase 'lick into shape').verbinformal

    Huấn luyện ai đó để họ làm tốt một công việc hoặc nhiệm vụ (thường dùng trong cụm 'lick into shape').

    “Leave the boy with me—I'll soon lick him into shape!”

    “Cứ giao cậu bé cho tôi—tôi sẽ sớm rèn cậu ta vào khuôn khổ!”

    • It took him just two weeks to knock the new recruits into shape.

    Cụm từ 'lick into shape' rất hay dùng để chỉ việc rèn giũa, đưa ai đó hoặc cái gì đó vào nề nếp.

  6. 6To show too much respect for somebody in authority because you want to please them (usually in the phrase 'lick somebody's boots').verbsocial

    Tỏ ra quá tôn kính người có thẩm quyền vì muốn làm hài lòng họ (thường dùng trong cụm 'lick somebody's boots').

    “He's always licking the boss's boots.”

    “Anh ta luôn nịnh bợ sếp.”

    Cụm từ mang tính chê bai (disapproving), tương đương với 'nịnh hót', 'bợ đỡ' hoặc 'liếm gót giày' trong tiếng Việt.

  7. 7To move your tongue over your lips, especially before eating something good.verbdaily life

    Liếm môi, đặc biệt là trước khi ăn một món ngon.

    “The dog was licking its lips looking at the sausage.”

    “Con chó đang liếm môi khi nhìn thấy xúc xích.”

    Hành động thể hiện sự thèm thuồng khi thấy đồ ăn ngon.

  8. 8To show that you are excited about something and want it to happen soon (usually in the phrase 'lick your lips').verbbusiness

    Thể hiện sự háo hức về điều gì đó và muốn nó xảy ra sớm (thường dùng trong cụm 'lick your lips').

    “They were licking their lips at the thought of clinching the deal.”

    “Họ đang háo hức trước ý nghĩ chốt được thỏa thuận.”

    Nghĩa bóng của 'lick your lips', thể hiện sự mong đợi một món hời hoặc cơ hội tốt.

  9. 9To spend time trying to get your strength or confidence back after a defeat or a disappointing experience (usually in the phrase 'lick your wounds').verbemotions

    Dành thời gian cố gắng lấy lại sức mạnh hoặc sự tự tin sau một thất bại (thường dùng trong cụm 'lick your wounds').

    “Leeds are still licking their wounds after their humiliating defeat by Grimsby.”

    “Đội Leeds vẫn đang tự xoa dịu nỗi đau sau thất bại bẽ bàng trước Grimsby.”

    Thành ngữ 'lick your wounds' (liếm vết thương) dùng để chỉ việc tự an ủi, phục hồi sau thất bại.

  10. 10An act of licking something with the tongue.noundaily life

    Hành động liếm thứ gì đó bằng lưỡi.

    “Can I have a lick of your ice cream?”

    “Cho tôi liếm thử kem của bạn một miếng được không?”

    Dùng như một danh từ đếm được để chỉ một lần liếm.

  11. 11A small amount of paint, used to make a place look better.noundaily life

    Một lượng nhỏ sơn, dùng để làm cho một nơi trông đẹp hơn.

    “What this room needs is a lick of paint.”

    “Căn phòng này cần được sơn phết lại một chút.”

    Cụm từ 'a lick of paint' rất phổ biến trong tiếng Anh Anh để chỉ việc sơn sửa lại qua loa cho mới.

  12. 12A short piece of music played on a guitar in jazz or pop music.nouninformal

    Một đoạn nhạc ngắn chơi trên guitar trong nhạc jazz hoặc pop.

    “He played a brilliant blues lick.”

    “Anh ấy đã chơi một đoạn nhạc blues tuyệt hay.”

    Thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, thường được giới chơi nhạc ở Việt Nam gọi là 'câu lick' hoặc 'đoạn lick'.

  13. 13A fast rate of speed.nouninformal

    Tốc độ nhanh.

    “We were moving at a fair lick.”

    “Chúng tôi đang di chuyển với tốc độ khá nhanh.”

    Dùng trong cụm 'at a fair/great lick' (informal) nghĩa là di chuyển rất nhanh.

  14. 14The act of performing a task quickly and carelessly, especially of washing or cleaning something quickly.noundaily life

    Hành động làm việc gì đó nhanh chóng và cẩu thả, đặc biệt là rửa hoặc lau chùi qua loa.

    “She gave the floor a quick lick.”

    “Cô ấy lau qua loa sàn nhà.”

    Thường dùng trong cụm 'a quick lick' để chỉ việc dọn dẹp, lau chùi vội vàng, không kỹ lưỡng.

  15. 15A small amount of something.nouninformal

    Một lượng nhỏ thứ gì đó.

    “Chuck couldn’t read a lick.”

    “Chuck không thể đọc được một chữ nào.”

    Thường dùng trong câu phủ định (not a lick) để nhấn mạnh việc hoàn toàn không có hoặc không biết chút nào.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • lick your lips
  • lick your wounds
  • lick into shape
  • lick clean
  • lick up
  • a lick of paint
  • a quick lick
  • guitar lick
  • blues lick

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
licks
past_simple
licked
past_participle
licked
present_participle
licking
plural
licks

Word family

Usage patterns

  • lick something
  • lick something up
  • lick somebody/something
  • lick something + adv./prep.
  • a lick of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He licked to the ice cream.

    He licked the ice cream.

    Lick is a transitive verb and does not need the preposition 'to'.

  • The room needs a lick for paint.

    The room needs a lick of paint.

    The correct idiom for a small amount of paint is 'a lick of paint'.

  • He is licking his wound.

    He is licking his wounds.

    The idiom 'lick your wounds' is always plural.

  • She played a guitar leak.

    She played a guitar lick.

    A short musical phrase is a 'lick', not a 'leak'.

  • The fire licked on the walls.

    The fire licked the walls.

    When flames touch something, 'lick' is used transitively without 'on'.

Don't confuse with

  • leak

    to allow liquid or gas to escape from a hole or crack

    “The pipe is leaking water.”

    Lick is an action done with the tongue; leak is when fluid escapes through a hole.

Academic collocations

Words that pair with "lick" in formal and academic writing

verb
lickdefeatovercome
adjective
quicksmallfair
noun
paintflamewound
preposition
ofintoup

In context

Real-world examples

  • daily life

    The puppy licked my face affectionately.

    Chú cún con âu yếm liếm mặt tôi.

    Nuôi thú cưng rất phổ biến ở Việt Nam, hành động này thể hiện sự thân thiện và tình cảm của vật nuôi.

  • business

    We need to lick this problem before the product launch.

    Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này trước khi ra mắt sản phẩm.

    Trong môi trường công sở, 'lick a problem' mang nghĩa bóng là giải quyết dứt điểm một khó khăn, tương đương với 'xử lý gọn' trong tiếng Việt.

  • arts culture

    The guitarist played a complex blues lick.

    Nghệ sĩ guitar đã chơi một đoạn nhạc blues phức tạp.

    Thuật ngữ 'lick' trong âm nhạc thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'câu nhạc/đoạn nhạc' trong cộng đồng chơi nhạc cụ ở Việt Nam.

  • academic

    After failing the university entrance exam, he spent a week licking his wounds.

    Sau khi trượt kỳ thi đại học, cậu ấy dành một tuần để tự xoa dịu nỗi buồn.

    Kỳ thi đại học ở Việt Nam rất áp lực, thành ngữ 'lick one's wounds' rất phù hợp để diễn tả việc phục hồi tâm lý sau thất bại lớn này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hành động 'liếm' (lick) thường gắn liền với động vật hoặc trẻ em ăn đồ ngọt. Đối với người lớn, hành động này ở nơi công cộng có thể bị coi là thiếu lịch sự.
  • Thành ngữ 'lick somebody's boots' tương đương với 'nịnh bợ' hoặc 'liếm gót giày' trong tiếng Việt, mang sắc thái rất tiêu cực và khinh thường.

Etymology

Old English 'liccian', of Germanic origin; related to Dutch 'likken' and German 'lecken', from an Indo-European root shared by Greek 'leikhein' and Latin 'lingere'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “lick” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove