killer
/ˈkɪlər/A person, animal, or thing that causes death, or informally, something extremely difficult or impressive.
Tiếng Việt
kẻ giết người
KI-lờ
Nhấn mạnh âm đầu 'KI', âm 'lờ' đọc nhẹ và lướt.
Người, động vật hoặc vật gây ra cái chết; hoặc trong văn phong thân mật, một thứ gì đó cực kỳ khó khăn hoặc rất ấn tượng.
Meanings
5 meanings
1A person, an animal or a thing that kills.noungeneral
Người, động vật hoặc vật gây ra cái chết (kẻ giết người, sát thủ, tác nhân gây tử vong).
“Police are hunting his killer.”
“Cảnh sát đang truy lùng kẻ giết người của anh ta.”
- High blood pressure is known as a silent killer.
- In the 19th century, cholera was one of Britain's deadliest killers.
- The killer wave struck a tiny atoll in the Maldives.
Khi nói về bệnh tật, 'killer' thường được dịch là 'tác nhân gây tử vong' hoặc 'căn bệnh chết người' thay vì 'kẻ giết người'.
2Something that is very difficult, very exciting or shows a lot of skill.nouninformal
Một thứ gì đó rất khó khăn, rất thú vị hoặc thể hiện nhiều kỹ năng.
“The exam was a real killer.”
“Bài kiểm tra thực sự là một thử thách cực độ.”
- Dizzy was a killer on the trumpet.
- Morgan delivered the killer blow soon after half-time.
Trong ngữ cảnh thân mật (informal), 'killer' không mang nghĩa chết chóc mà dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn (như bài thi) hoặc sự xuất sắc.
3A knockout form of darts or pool involving several players.noungeneral
Một hình thức chơi loại trực tiếp trong môn phi tiêu hoặc bi-a có sự tham gia của nhiều người chơi.
“They played a game of killer at the local pub.”
“Họ đã chơi một ván bi-a loại trực tiếp tại quán rượu địa phương.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong các trò chơi giải trí như bi-a (bida) hoặc phi tiêu, thường giữ nguyên từ tiếng Anh hoặc gọi là 'chơi loại trực tiếp'.
4Able to kill someone or causing death.adjectivegeneral
Có khả năng giết người hoặc gây ra cái chết (chết người, gây tử vong).
“Researchers are trying to find a cure for this killer disease.”
“Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh chết người này.”
- The area was swarmed by killer bees.
Thường ghép với các danh từ như 'disease' (căn bệnh chết người) hoặc 'bees' (ong sát thủ).
5Extremely good, impressive, or effective.adjectiveinformal
Cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc hiệu quả (tuyệt đỉnh, xuất sắc).
“She went on tour, backed by a killer band.”
“Cô ấy đã đi lưu diễn, được hỗ trợ bởi một ban nhạc tuyệt đỉnh.”
- He played an absolute killer ball.
- A killer pass, taking out two defenders, sent the winger in for a try.
Giới trẻ Việt Nam đôi khi cũng dùng từ 'đỉnh' hoặc 'chất' để diễn tả ý nghĩa này của từ 'killer' trong tiếng Anh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- killers
Word family
- killverb
Usage patterns
- hunt a killer
- catch a killer
- track down a killer
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a killer of time.
He is a time-killer.
When referring to something that wastes time, it is usually hyphenated as a compound noun.
The killer of the movie was great.
The killer in the movie was great.
Use 'in' when referring to a character within a film or book.
She has a killer of a headache.
She has a killer headache.
Use 'killer' directly as an adjective before the noun in informal contexts.
He was accused to be the killer.
He was accused of being the killer.
The verb 'accuse' is followed by 'of' + gerund, not an infinitive.
The police is hunting the killer.
The police are hunting the killer.
'Police' is a plural noun and takes a plural verb.
Don't confuse with
- murderer
someone who intentionally and illegally kills another person
“The murderer was sentenced to life in prison.”
A killer can be an animal, disease, or thing, but a murderer is specifically a person who commits the crime of murder.
Academic collocations
Words that pair with "killer" in formal and academic writing
- verb
- huntcatchtrack
- adjective
- silentdeadlyalleged
- noun
- instinctblowdisease
- preposition
- ofby
In context
Real-world examples
- academic
High blood pressure is often called a silent killer.
Huyết áp cao thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng.
Bệnh tim mạch và huyết áp cao đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam, cụm từ 'kẻ giết người thầm lặng' rất hay được dùng trong các bản tin y tế và sức khỏe.
- daily life
The math exam was a real killer.
Bài thi toán thực sự là một thử thách cực đại.
Học sinh Việt Nam thường xuyên đối mặt với các kỳ thi áp lực cao (như thi đại học), nên cách nói ví von bài thi khó như 'killer' rất dễ liên tưởng.
- daily life
She wore a killer dress to the year-end party.
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp đến bữa tiệc cuối năm.
Tiệc tất niên (year-end party) là sự kiện quan trọng ở các công ty Việt Nam, nơi mọi người thường diện những trang phục ấn tượng nhất.
- business
The startup's new app has a killer feature that outshines competitors.
Ứng dụng mới của công ty khởi nghiệp có một tính năng đột phá làm lu mờ các đối thủ.
Trong giới công nghệ và khởi nghiệp đang phát triển mạnh ở Việt Nam, 'killer feature' (tính năng chủ chốt/đột phá) là một thuật ngữ tiếng Anh rất quen thuộc và thường được giữ nguyên khi giao tiếp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'kẻ giết người' hoặc 'sát thủ' thường mang nghĩa tiêu cực nặng nề. Tuy nhiên, khi dùng 'killer' như một tính từ mượn trong giới trẻ hoặc giới công nghệ (ví dụ: 'killer app'), nó lại mang nghĩa tích cực, chỉ sự xuất sắc hoặc đột phá.
- Cụm từ 'silent killer' (kẻ giết người thầm lặng) được sử dụng rất phổ biến trên các phương tiện truyền thông Việt Nam để cảnh báo về các căn bệnh không có triệu chứng rõ ràng như tiểu đường, huyết áp cao.
Etymology
From Middle English killere, equivalent to kill + -er. First recorded in the 14th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng Anh-Việt nhanh chóng, cung cấp nhiều ngữ cảnh chuyên ngành.