Skip to content
Dictionary

jar

/dʒɑːr/
B1noun

A glass container with a lid used for storing food, or to give a sudden physical or emotional shock.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

cái lọ / hũ (danh từ); làm chói tai / chấn động (động từ)

GIA

Âm /dʒ/ đọc giống âm 'gi' trong tiếng Việt nhưng rung dây thanh quản và chu môi, âm /ɑː/ kéo dài, kết thúc bằng âm /r/ uốn lưỡi nhẹ (Anh-Mỹ).

Một vật chứa bằng thủy tinh có nắp dùng để đựng thức ăn, hoặc gây ra một cú sốc đột ngột về thể chất hoặc tinh thần.

Meanings

9 meanings

  1. 1A round glass container, with a lid, used for storing food, especially jam, honey, etc.noundaily life

    Một vật chứa hình tròn bằng thủy tinh, có nắp, dùng để đựng thức ăn, đặc biệt là mứt, mật ong, v.v.

    “She filled the jars with the tomato sauce.”

    “Cô ấy đổ đầy nước sốt cà chua vào những chiếc lọ.”

    • a storage jar
    • an empty jar

    Người Việt thường gọi là 'lọ' (miền Bắc) hoặc 'hũ', 'keo' (miền Nam). Từ này thường dùng cho đồ thủy tinh.

  2. 2A jar and what it contains.noundaily life

    Lượng đồ vật chứa trong một cái lọ.

    “He poured half the jar into his cup.”

    “Anh ấy đổ một nửa lọ vào cốc của mình.”

    • a jar of coffee
    • a jar of pickles

    Trong tiếng Anh, 'jar' có thể dùng như một đơn vị đo lường (ví dụ: a jar of coffee - một lọ cà phê).

  3. 3A tall container with a wide mouth, with or without handles, used in the past for carrying water, etc.noungeneral

    Một vật chứa cao có miệng rộng, có hoặc không có quai, được dùng trong quá khứ để đựng nước, v.v.

    “They found an ancient water jar at the archaeological site.”

    “Họ đã tìm thấy một chum đựng nước cổ tại địa điểm khảo cổ.”

    • An earthenware container for holding oil or wine.

    Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ, 'jar' thường được dịch là 'chum', 'vại' hoặc 'khạp' bằng đất nung.

  4. 4A glass of beer.nounsocial

    Một ly bia.

    “Do you fancy a jar after work?”

    “Bạn có muốn làm một ly bia sau giờ làm không?”

    • We went down to the pub for a few jars.

    Đây là cách nói lóng của người Anh (British English). Ở Việt Nam, tương đương với cụm từ 'làm một ly' hay 'đi nhậu'.

  5. 5An unpleasant shock, especially from things being suddenly shaken or hit.nounemotions

    Một cú sốc khó chịu, đặc biệt là do bị lắc hoặc va đập đột ngột.

    “The fall gave him a nasty jar.”

    “Cú ngã khiến anh ấy bị chấn động mạnh.”

    • The sudden news was quite a jar to the system.

    Nghĩa bóng này ít phổ biến hơn nghĩa 'cái lọ', thường dùng để diễn tả sự chấn động về thể chất hoặc tinh thần.

  6. 6To give or receive a sudden sharp painful knock.verbgeneral

    Gây ra hoặc nhận một cú va đập mạnh, đột ngột và đau đớn.

    “The jolt seemed to jar every bone in her body.”

    “Cú xóc dường như làm chấn động mọi khúc xương trong cơ thể cô ấy.”

    • He kind of jars people when he tackles them.

    Lưu ý cách dùng để miêu tả tác động vật lý mạnh làm rung chuyển cơ thể.

  7. 7To have an unpleasant or annoying effect.verbemotions

    Gây ra tác động khó chịu hoặc bực mình.

    “His constant moaning was beginning to jar on her nerves.”

    “Tiếng than vãn liên tục của anh ta bắt đầu làm cô ấy chói tai và bực bội.”

    • The train’s rumbling jarred them out of their sleep.
    • He was jarred into political action by events on the national scene.

    Cấu trúc phổ biến: 'jar on somebody's nerves' (làm ai đó bực mình, chói tai).

  8. 8To be different from something in a strange or unpleasant way.verbgeneral

    Khác biệt với một thứ gì đó theo cách kỳ lạ hoặc khó chịu (lạc điệu, chói nhau).

    “Her brown shoes jarred with the rest of the outfit.”

    “Đôi giày màu nâu của cô ấy trông lạc điệu so với phần còn lại của trang phục.”

    • The modern extension jars with the original Victorian architecture.

    Thường đi với giới từ 'with' (jar with something) để chỉ sự không hài hòa về màu sắc, phong cách hoặc ý kiến.

  9. 9To preserve food in a jar.verbdaily life

    Bảo quản thức ăn trong lọ (đóng lọ).

    “We spent the weekend jarring peaches and making jam.”

    “Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đóng lọ đào và làm mứt.”

    • She jars her own vegetables every summer.

    Ở Việt Nam, hành động này tương đương với việc 'muối' (muối dưa, cà) hoặc 'ngâm' (ngâm sấu, mơ) vào hũ/lọ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • storage jar
  • airtight jar
  • sealed jar
  • fill a jar
  • open a jar
  • jar of
  • jar the nerves
  • jarring effect
  • jar with
  • jar on

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
jars
third_person_singular
jars
past_simple
jarred
past_participle
jarred
present_participle
jarring

Word family

Usage patterns

  • jar on somebody
  • jar on something
  • jar with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • a jar of soda

    a can of soda

    Carbonated drinks are typically sold in metal cans or plastic bottles, not glass jars.

  • The colors jarred to each other.

    The colors jarred with each other.

    When things clash visually or stylistically, use the preposition 'with'.

  • His voice jarred at my nerves.

    His voice jarred on my nerves.

    The correct preposition to use when something is annoying is 'on' (jar on someone's nerves).

  • She drank a jar of water.

    She drank a glass of water.

    While historically water was kept in large jars, today we drink from a 'glass' or 'bottle'.

  • He opened the jar of tuna.

    He opened the can of tuna.

    Tuna is most commonly preserved in metal cans (or tins in UK English), not glass jars.

Don't confuse with

  • jug

    a large container for liquids, typically with a handle and a lip

    “a jug of water”

    A jar usually has a wide mouth and a lid, while a jug has a handle and a spout for pouring.

  • can

    a closed metal container in which food or drink is preserved

    “a can of soup”

    A jar is typically made of glass, whereas a can is made of metal.

Academic collocations

Words that pair with "jar" in formal and academic writing

verb
storefillsealopen
adjective
glassemptyairtightsealed
noun
lidbottomcontentsstorage
preposition
inintoofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need an empty glass jar to pickle these small eggplants.

    Tôi cần một cái lọ thủy tinh trống để muối chỗ cà pháo này.

    Muối cà pháo (pickling eggplants) là một nét văn hóa ẩm thực rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam, thường sử dụng lọ thủy tinh.

  • business

    The new marketing strategy jars with our traditional brand image.

    Chiến lược tiếp thị mới hoàn toàn lạc điệu với hình ảnh thương hiệu truyền thống của chúng ta.

    Ví dụ hữu ích cho người học tiếng Anh thương mại tại Việt Nam khi thảo luận về sự không đồng nhất trong chiến lược công ty.

  • academic

    Ancient ceramic jars discovered in Thanh Hoa provide insights into the Dong Son culture.

    Những chum gốm cổ được phát hiện ở Thanh Hóa cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa Đông Sơn.

    Kết nối từ vựng với lịch sử và khảo cổ học Việt Nam, đặc biệt là các hiện vật gốm sứ cổ.

  • social

    Let's go for a few jars at the bia hoi place on the corner.

    Hãy ra quán bia hơi ở góc phố làm vài ly đi.

    Văn hóa uống 'bia hơi' vỉa hè của Việt Nam rất tương đồng với văn hóa uống 'a jar' (một ly bia) tại các quán pub ở Anh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, cách dịch từ 'jar' phụ thuộc nhiều vào vùng miền và chất liệu. Một vật chứa nhỏ bằng thủy tinh được gọi là 'lọ' ở miền Bắc và 'hũ' hoặc 'keo' ở miền Nam.
  • Những vật chứa lớn bằng đất nung được sử dụng trong lịch sử để đựng nước mưa, nước mắm hoặc ủ rượu thường được gọi là 'chum', 'vại' hoặc 'khạp'.
  • Việc tái sử dụng các lọ thủy tinh (như lọ cà phê cũ) để đựng gia vị, đồ muối chua (dưa hành, cà pháo) hoặc ruốc (chà bông) là một thói quen rất phổ biến và tiết kiệm trong các gia đình Việt Nam.

Etymology

From Middle French 'jarre', from Arabic 'jarrah' (earthen water vessel). The verb sense of 'making a harsh sound' or 'shocking' likely derives from an imitative origin or a blend of 'jargon' and 'char' (to turn), appearing in the 16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “jar” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove