Skip to content
Dictionary

jug

/dʒʌɡ/
B1noun

A container with a handle and a lip, used for holding and pouring liquids.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

cái bình

GIẮC

Phát âm âm đầu giống chữ 'gi' trong tiếng Việt nhưng bật hơi và rung cổ họng (dʒ), âm giữa là âm 'ă' ngắn, và kết thúc bằng âm 'c' (k/g) bật nhẹ.

Một vật chứa có tay cầm và miệng rót, dùng để đựng và rót chất lỏng.

Meanings

7 meanings

  1. 1A container with a handle and a lip, for holding and pouring liquids.noundaily life

    Một vật chứa có tay cầm và miệng rót, dùng để đựng và rót chất lỏng (bình, ca).

    “She placed a milk jug on the breakfast table.”

    “Cô ấy đặt một bình sữa lên bàn ăn sáng.”

    • Could you pass the water jug, please?
    • The glass jug shattered when it hit the floor.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Ở Anh, từ này dùng để chỉ bình rót nước trên bàn ăn (tương đương với 'pitcher' trong tiếng Anh Mỹ). Người Việt thường gọi là 'bình' hoặc 'ca'.

  2. 2A large round container with a small opening and a handle, and usually with a stopper or cap, for holding liquids.noundaily life

    Một vật chứa lớn hình tròn có miệng nhỏ và tay cầm, thường có nút bấc hoặc nắp đậy, dùng để đựng chất lỏng.

    “He bought a five-gallon jug of beer for the party.”

    “Anh ấy đã mua một bình bia 5 gallon cho bữa tiệc.”

    • We keep a large plastic jug of water in the fridge.
    • He carried a heavy jug of cider from the cellar.

    Nghĩa này phổ biến ở Bắc Mỹ, chỉ các loại bình chứa dung tích lớn (như bình nước, bình sữa lớn). Tương đương với 'bình', 'can' hoặc 'vò' trong tiếng Việt.

  3. 3The amount of liquid contained in a jug.noundaily life

    Lượng chất lỏng chứa trong một cái bình (một bình, một ca).

    “She spilled a jug of water.”

    “Cô ấy làm đổ một bình nước.”

    • He poured a jug of water over my head.
    • We drank a whole jug of milk.

    Dùng như một danh từ chỉ định lượng. Luôn đi kèm với giới từ 'of' (a jug of water = một bình nước).

  4. 4A prison or jail.nounslang

    Nhà tù hoặc trại giam (từ lóng).

    “He spent six months in the jug for his crimes.”

    “Hắn ta đã bóc lịch sáu tháng trong tù vì tội ác của mình.”

    • You don't want me put in jug, do you?

    Đây là tiếng lóng cũ, tương đương với từ 'nhà đá' hay 'nhà đá' trong tiếng Việt. Thường đi với mạo từ 'the' (in the jug).

  5. 5An offensive word for a woman's breasts.nounslang

    Từ lóng thô tục chỉ bộ ngực của phụ nữ.

    “He made an inappropriate comment about her jugs.”

    “Hắn ta đã có một bình luận khiếm nhã về vòng một của cô ấy.”

    Từ lóng mang tính xúc phạm và thô tục. Tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự, môi trường học thuật hoặc công sở.

  6. 6To stew meat, especially hare, in an earthenware jug or casserole.verbdaily life

    Hầm thịt, đặc biệt là thịt thỏ rừng, trong một cái bình đất nung hoặc nồi hầm.

    “They served traditional jugged hare for dinner.”

    “Họ phục vụ món thỏ rừng hầm truyền thống cho bữa tối.”

    • The recipe calls for the meat to be jugged slowly over a low fire.

    'Jugged hare' là một món ăn truyền thống của Anh, trong đó thịt thỏ được hầm nhừ trong bình đậy kín. Ít gặp trong ngữ cảnh ẩm thực Việt Nam.

  7. 7To put someone into jail.verbslang

    Tống ai đó vào tù.

    “The police jugged him for the night after the brawl.”

    “Cảnh sát đã tống anh ta vào tù một đêm sau vụ ẩu đả.”

    • If you keep stealing, you're going to get jugged.

    Động từ lóng, bắt nguồn từ danh từ 'jug' (nhà tù). Tương đương với 'tống giam' hay 'bỏ tù' trong tiếng Việt. Ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • earthenware jug
  • glass jug
  • plastic jug
  • fill a jug
  • pour into a jug
  • jug of water
  • jugged hare

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
jugs
third_person_singular
jugs
past_simple
jugged
past_participle
jugged
present_participle
jugging

Usage patterns

  • a jug of something
  • pour something into a jug
  • fill a jug
  • jug something
  • be jugged

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He drank a jug water.

    He drank a jug of water.

    You must use the preposition 'of' when specifying the contents of the jug.

  • She filled water into the jug.

    She filled the jug with water.

    The verb 'fill' takes the container as its direct object, followed by 'with' and the substance.

  • I bought a plastic jugs.

    I bought a plastic jug.

    Do not use a plural noun after the singular article 'a'.

  • He was sent to jug.

    He was sent to the jug.

    When used as slang for prison, 'jug' usually requires the definite article 'the'.

  • Pour the milk in the jug.

    Pour the milk into the jug.

    Use 'into' rather than 'in' to indicate the movement of liquid entering the container.

Don't confuse with

  • pitcher

    A large container for liquids, typically used in US English where UK English uses 'jug'

    “She poured lemonade from a large pitcher.”

    In the US, 'pitcher' is used for pouring at the table, while 'jug' often means a storage container with a small opening. In the UK, 'jug' is used for both.

Academic collocations

Words that pair with "jug" in formal and academic writing

verb
fillpourholdempty
adjective
largeplasticglassearthenwareceramic
noun
watermilkbeerwine
preposition
ofinintofrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    Could you pass the water jug, please?

    Bạn có thể đưa giúp tôi bình nước được không?

    Bình nước lọc (thường bằng thủy tinh hoặc nhựa) để trên bàn ăn rất phổ biến trong các gia đình và quán ăn tại Việt Nam.

  • business

    The milk is sold in two-litre plastic jugs.

    Sữa được bán trong những bình nhựa hai lít.

    Ở Việt Nam, sữa tươi thường được bán trong hộp giấy (carton). Các bình nhựa lớn (jug) thường thấy ở các siêu thị bán đồ nhập khẩu hoặc dùng để đựng dầu ăn, nước mắm dung tích lớn.

  • academic

    The archaeological dig uncovered an intact Roman earthenware jug.

    Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra một chiếc bình đất nung La Mã còn nguyên vẹn.

    Trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc lịch sử, 'jug' thường được dịch là 'bình gốm', 'vò' hoặc 'nậm' (như nậm rượu truyền thống của Việt Nam).

  • daily life

    He poured a jug of iced tea for the guests.

    Anh ấy rót một bình trà đá cho khách.

    Trà đá là thức uống giải khát quốc dân ở Việt Nam, thường được pha sẵn trong các ca hoặc bình lớn (jug) có quai cầm để rót mời khách.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'jug' có thể được dịch linh hoạt là 'bình', 'ca', hoặc 'vò' tùy thuộc vào hình dáng, kích thước và chất liệu.
  • Người Việt Nam thường dùng từ 'ca' cho các vật chứa nhỏ bằng nhựa hoặc inox có quai cầm (ví dụ: ca múc nước, ca uống bia), trong khi 'bình' dùng cho các vật chứa lớn hơn hoặc có thiết kế trang trọng hơn bằng thủy tinh/gốm sứ.
  • Sự khác biệt văn hóa Anh-Mỹ: Ở Anh, 'jug' là bình rót nước trên bàn ăn (Mỹ gọi là pitcher). Ở Mỹ, 'jug' thường là bình nhựa lớn đựng sữa hoặc nước (tương tự như bình nước tinh khiết 20 lít ở Việt Nam).

Etymology

From the late 15th century, of unknown origin; perhaps from Jug, a pet form of the given names Joan, Judy, or Judith, applied familiarly to a vessel.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “jug” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove