Skip to content
Dictionary

institutional

/ˌɪnstɪˈtuːʃənl/
C1adjective

Relating to a large organization, a care facility, or established systems within a society.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

thuộc về tổ chức/thể chế

in-sti-TÚ-shờ-nờl

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'TÚ'. Âm 'shờ' đọc nhẹ như âm 's' nặng trong tiếng Việt.

Liên quan đến một tổ chức lớn, cơ sở chăm sóc, hoặc các hệ thống đã được thiết lập trong xã hội.

Meanings

6 meanings

  1. 1Connected with a large, important organization, such as a university, bank, or government body.adjectivefinance

    Liên quan đến một tổ chức lớn, quan trọng, chẳng hạn như trường đại học, ngân hàng hoặc cơ quan chính phủ.

    “The company provides financial services to both individual and institutional investors.”

    “Công ty cung cấp dịch vụ tài chính cho cả nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức.”

    • Institutional investors have become more active in managing their portfolios.
    • The project received strong institutional support from the university board.

    Trong ngữ cảnh tài chính Việt Nam, 'institutional investors' luôn được dịch là 'nhà đầu tư tổ chức'. Hãy nhớ dùng nó để phân biệt với 'retail/individual investors'.

  2. 2Relating to or characteristic of a place where people are sent to live and be cared for, such as a hospital, prison, or asylum.adjectivehealth

    Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một nơi mà mọi người được gửi đến để sống và được chăm sóc, như bệnh viện, nhà tù hoặc trại tâm thần.

    “Many elderly people prefer to stay in their own homes rather than move into institutional care.”

    “Nhiều người già thích ở tại nhà riêng của họ hơn là chuyển vào các cơ sở chăm sóc tập trung.”

    • The building had a cold, institutional feel with its long corridors and grey walls.
    • He suffered from the long-term effects of institutional life.

    Khi dùng với nghĩa này, từ này thường mang hàm ý chê bai, gợi lên sự lạnh lẽo, thiếu quan tâm cá nhân. 'Institutional care' có thể hiểu là 'chăm sóc tại cơ sở tập trung'.

  3. 3Established as a part of the normal systems, practices, or structures of an organization, society, or culture.adjectivepolitics

    Được thiết lập như một phần của các hệ thống, thông lệ hoặc cấu trúc bình thường của một tổ chức, xã hội hoặc văn hóa.

    “The report found evidence of institutional racism within the police service.”

    “Bản báo cáo đã tìm thấy bằng chứng về sự phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong ngành cảnh sát.”

    • There is a need for deep institutional change to address gender inequality.
    • Institutional barriers often prevent small businesses from entering the market.

    Cụm từ 'institutional [problem]' (như racism, sexism) chỉ ra rằng vấn đề đó nằm sâu trong hệ thống chứ không chỉ là lỗi của một cá nhân riêng lẻ.

  4. 4A client that is a large organization rather than an individual person.nounfinance

    Một khách hàng là một tổ chức lớn thay vì một cá nhân.

    “Our brokerage handles trades for both retails and institutionals.”

    “Công ty môi giới của chúng tôi xử lý giao dịch cho cả khách lẻ và các tổ chức.”

    • The market is currently dominated by large institutionals.

    Ở dạng danh từ, 'institutional' thường được dùng trong giới tài chính để chỉ các quỹ hoặc ngân hàng lớn.

  5. 5A person whose sense of self and behavior is heavily shaped by the values and standards of an institution where they have lived for a long time.nounsocial

    Một người mà nhận thức về bản thân và hành vi bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các giá trị và tiêu chuẩn của một tổ chức nơi họ đã sống trong một thời gian dài.

    “Long-term prisoners may become institutionals, finding it hard to adapt to life outside.”

    “Những tù nhân bị giam giữ lâu ngày có thể trở thành những người 'máy móc hóa', thấy khó thích nghi với cuộc sống bên ngoài.”

    Đây là nghĩa chuyên sâu trong tâm lý học/xã hội học, chỉ hiện tượng một người bị 'đồng hóa' bởi môi trường tập thể [VERIFY_TRANSLATION].

  6. 6In Chile, a senator who is appointed by the president rather than being elected.nounpolitics

    Ở Chile, một thượng nghị sĩ do tổng thống bổ nhiệm thay vì được bầu chọn.

    “The role of the Chilean institutional was a point of political debate.”

    “Vai trò của thượng nghị sĩ được bổ nhiệm tại Chile là một điểm gây tranh cãi chính trị.”

    Đây là một thuật ngữ chính trị đặc thù của Chile, ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Common phrases

  • institutional investors
  • institutional care
  • institutional racism
  • institutional framework
  • institutional support
  • chilean institutional

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Usage patterns

  • institutional something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He lived in an institutional.

    He lived in an institution.

    In general English, 'institutional' is almost always an adjective. Use the noun 'institution' for the place.

  • The institutional's investors.

    The institutional investors.

    Do not use an apostrophe; 'institutional' here is an adjective modifying 'investors'.

  • The problem is very institution.

    The problem is very institutional.

    Use the adjective form to describe a characteristic or systemic nature.

  • They want to institutional the process.

    They want to institutionalize the process.

    The verb form is 'institutionalize'.

  • Institutional racism's evidence.

    Evidence of institutional racism.

    While grammatically possible, 'evidence of [term]' is the standard academic and journalistic phrasing.

Don't confuse with

  • constitutional

    relating to the established laws and principles of a government

    “A constitutional right to free speech.”

    Institutional is about organizations/systems; Constitutional is specifically about the law/constitution.

Academic collocations

Words that pair with "institutional" in formal and academic writing

verb
provideestablishreform
adjective
strongweakbroadstable
noun
contextarrangementanalysis
preposition
withinof

In context

Real-world examples

  • finance

    Institutional investors like pension funds play a huge role in the stock market.

    Các nhà đầu tư tổ chức như các quỹ hưu bổng đóng một vai trò khổng lồ trên thị trường chứng khoán.

    Tại Việt Nam, khái niệm 'nhà đầu tư tổ chức' thường được nhắc đến trên các bản tin tài chính VTV để phân biệt với nhà đầu tư cá nhân (F0).

  • business

    The reform aims to reduce the institutional barriers for startups.

    Cuộc cải cách nhằm mục đích giảm bớt các rào cản về mặt thể chế cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.

    Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực cải thiện 'thể chế' (institutional framework) để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp quốc gia.

  • academic

    There is a need for institutional change to improve the education system.

    Cần có một sự thay đổi mang tính hệ thống để cải thiện hệ thống giáo dục.

    Trong giáo dục Việt Nam, 'đổi mới căn bản và toàn diện' thường đi đôi với thay đổi về mặt tổ chức và quản lý.

  • daily life

    The hospital room had a very institutional feel, lacking any personal touch.

    Phòng bệnh viện có cảm giác rất lạnh lẽo và rập khuôn, thiếu đi sự ấm cúng cá nhân.

    Người Việt thường dùng từ 'máy móc' hoặc 'lạnh lẽo' để mô tả những nơi quá quy tắc như bệnh viện hay nhà tù.

  • politics

    The report highlighted problems with institutional racism in the organization.

    Bản báo cáo đã làm nổi bật các vấn đề về phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong tổ chức.

    Mặc dù phân biệt chủng tộc không phải là vấn đề chính ở VN, nhưng cụm từ này thường được dùng khi dịch các tin tức quốc tế về công lý xã hội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'institutional' thường được dịch là 'thuộc về thể chế' khi nói về chính trị, pháp luật, hoặc 'thuộc về tổ chức' trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Từ này có sắc thái trung tính trong tài chính, nhưng lại mang sắc thái tiêu cực (disapproving) khi mô tả môi trường sống quá gò bó, thiếu nhân tính.
  • Khái niệm 'thể chế' (institutional) ở Việt Nam thường gắn liền với các cải cách hành chính công và môi trường đầu tư.

Etymology

Late 16th century: from late Latin 'institutio' (meaning 'instruction' or 'establishment') + the suffix '-al'. Originally referred to things pertaining to an institution or instruction. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “institutional” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove