inhibition
/ˌɪnɪˈbɪʃn/A feeling of shyness or nervousness that stops you from expressing your true thoughts, or the act of preventing a process.
Tiếng Việt
sự ức chế, sự e ngại
in-hơ-BÍ-shần
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ ba 'BÍ', âm 'shần' đọc nhẹ và lướt.
Cảm giác e ngại hoặc lo lắng ngăn cản bạn thể hiện suy nghĩ thật của mình, hoặc quá trình ức chế/ngăn chặn một hoạt động nào đó.
Meanings
3 meanings
1A shy or nervous feeling that stops you from expressing your real thoughts or feelings.emotions
Cảm giác e ngại hoặc lo lắng ngăn cản bạn thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc thật của mình.
“The children were shy at first, but soon lost their inhibitions.”
“Bọn trẻ lúc đầu còn rụt rè, nhưng chẳng bao lâu đã trút bỏ được sự e ngại.”
- They had no inhibitions about voicing their feelings.
- Young children will participate in a drama class without inhibition.
- She felt a strong inhibition against discussing her private life.
Khi nói về cảm giác e ngại trong giao tiếp xã hội, người bản xứ thường dùng danh từ ở dạng số nhiều 'inhibitions' (ví dụ: lose your inhibitions). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'sự e ngại' hoặc 'sự rụt rè'.
2The act of limiting or preventing a process or an action.academic
Hành động hạn chế hoặc ngăn chặn một quá trình hoặc một hành động (sự ức chế).
“The drug causes the inhibition of cell growth.”
“Loại thuốc này gây ra sự ức chế phát triển của tế bào.”
- Enzyme inhibition is a key mechanism in many medications.
- The inhibition of chemical reactions was observed during the experiment.
Trong ngữ cảnh khoa học (y học, sinh học, hóa học), từ này luôn được dịch là 'sự ức chế'. Cấu trúc phổ biến là 'inhibition of something' (sự ức chế cái gì đó).
3A writ from a higher court to an inferior judge to stay proceedings, or a recusal.formal
Lệnh của tòa án cấp trên yêu cầu thẩm phán cấp dưới đình chỉ tố tụng, hoặc sự xin rút lui (từ chối xét xử).
“The judge filed for inhibition due to a conflict of interest.”
“Thẩm phán đã nộp đơn xin rút lui do có xung đột lợi ích.”
Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên ngành. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'lệnh đình chỉ' hoặc 'sự hồi tỵ/rút lui' của thẩm phán để đảm bảo tính khách quan.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- have no inhibitions
- show no inhibitions
- lose your inhibitions
- without inhibition
- inhibition about
- inhibition of
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- inhibitions
Word family
- inhibitedadjective
- inhibitedlyadverb
- inhibitverb
Usage patterns
- inhibition about something
- inhibition against something
- without inhibition
- inhibition of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has no inhibitions to speak in public.
He has no inhibitions about speaking in public.
Use 'about + -ing' after inhibition, not the infinitive.
The drug causes the inhibition to the virus.
The drug causes the inhibition of the virus.
Use 'of' when referring to the stopping or slowing of a process.
She lost her inhibition after a glass of wine.
She lost her inhibitions after a glass of wine.
When referring to feelings of shyness, it is usually used in the plural form 'inhibitions'.
He acted without inhibitions.
He acted without inhibition.
The phrase 'without inhibition' uses the singular uncountable form.
The inhibition for growth was observed.
The inhibition of growth was observed.
Use 'of' to indicate what is being inhibited in scientific contexts.
Don't confuse with
- prohibition
the act of officially not allowing something
“The prohibition of smoking in public places.”
Prohibition is an external rule; inhibition is usually an internal feeling or a biological process.
Academic collocations
Words that pair with "inhibition" in formal and academic writing
- verb
- causelead toovercomereduce
- adjective
- socialsexualcompetitivestrong
- noun
- growthenzymereaction
- preposition
- ofaboutagainst
In context
Real-world examples
- daily life
After a few drinks, he lost his inhibitions and started singing loudly.
Sau vài ly rượu, anh ấy đã mất đi sự e ngại và bắt đầu hát lớn.
Văn hóa nhậu ở Việt Nam thường là nơi mọi người rũ bỏ sự e ngại (lose inhibitions) để giao tiếp cởi mở và thoải mái hơn.
- business
The new policy aims at the inhibition of inflation.
Chính sách mới nhằm mục đích kiềm chế lạm phát.
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, 'inhibition' thường được dịch là 'kiềm chế' hoặc 'ngăn chặn', rất phổ biến trên các bản tin tài chính Việt Nam.
- academic
Vietnamese students often have inhibitions about speaking English in public.
Học sinh Việt Nam thường có tâm lý e ngại khi nói tiếng Anh trước đám đông.
Phản ánh tâm lý sợ sai (sợ mất mặt) phổ biến trong văn hóa học đường Á Đông, khiến học sinh rụt rè khi thực hành ngoại ngữ.
- academic
The drug works by the inhibition of viral replication.
Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của virus.
Thuật ngữ 'ức chế' được sử dụng chính thức và rộng rãi trong các tài liệu y khoa, sinh học và dược học tại Việt Nam.
- daily life
She danced without inhibition at the year-end party.
Cô ấy đã nhảy múa một cách vô tư không chút e ngại tại bữa tiệc tất niên.
Tiệc tất niên (Year-end party) là dịp quan trọng ở các công ty Việt Nam để nhân viên xả stress và tự do thể hiện bản thân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự e ngại (inhibition) thường xuất phát từ tâm lý 'sợ mất mặt' hoặc tính khiêm tốn truyền thống, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên.
- Trong y học và sinh học tại Việt Nam, từ này luôn được dịch là 'sự ức chế' (ví dụ: ức chế enzyme, ức chế thần kinh) và là một thuật ngữ cốt lõi trong chương trình giáo dục phổ thông và đại học.
Etymology
Late Middle English (in the sense 'forbidding, prohibition'): from Latin inhibitio(n-), from the verb inhibere 'hinder, restrain', from in- 'in' + habere 'hold'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành (y học, sinh học, pháp lý) và các ví dụ ngữ cảnh đa dạng bằng tiếng Việt.