Skip to content
Dictionary

inexpensive

/ˌɪnɪkˈspensɪv/
B1adjective

Not costing a lot of money; reasonable in price.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

không đắt, giá cả phải chăng

in-ik-XPEN-síp

Đọc nối âm /n/ và /ɪ/, nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 3 'XPEN'. Âm cuối đọc nhẹ chữ 'síp' kết thúc bằng âm /v/.

Không tốn nhiều tiền; giá cả hợp lý, phải chăng.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not costing a lot of money.general

    Không tốn nhiều tiền, không đắt.

    “We stayed at a relatively inexpensive hotel.”

    “Chúng tôi đã ở một khách sạn có giá tương đối phải chăng.”

    • Paper is relatively inexpensive here.
    • Their currency is undervalued, making their goods inexpensive for foreigners.
    • Can you recommend an inexpensive hotel?

    Dùng để miêu tả những thứ có giá thấp nhưng không mang nghĩa tiêu cực về chất lượng như từ 'cheap' (rẻ tiền, kém chất lượng).

  2. 2Involving little expense; reasonable in price.business

    Ít tốn kém; giá cả hợp lý, phải chăng.

    “The company began with inexpensive products but eventually moved into the middle levels and high end of the market.”

    “Công ty bắt đầu với các sản phẩm giá cả phải chăng nhưng cuối cùng đã chuyển sang phân khúc thị trường tầm trung và cao cấp.”

    • CDs are a fairly inexpensive way to store data.

    Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh (business) hoặc học thuật để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • be inexpensive
  • make something inexpensive
  • extremely inexpensive
  • fairly inexpensive
  • very inexpensive
  • relatively inexpensive

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It is an unexpensive car.

    It is an inexpensive car.

    The correct negative prefix for expensive is 'in-', not 'un-'.

  • The restaurant is very inexpensively.

    The restaurant is very inexpensive.

    Use the adjective form 'inexpensive' after the linking verb 'is'.

  • We bought some inexpensives tickets.

    We bought some inexpensive tickets.

    Adjectives in English do not take a plural 's'.

  • It's a more inexpensive way to travel.

    It's a less expensive way to travel.

    While 'more inexpensive' is grammatically possible, native speakers usually prefer 'cheaper' or 'less expensive'.

  • The hotel was inexpensive than the other one.

    The hotel was less expensive than the other one.

    'Inexpensive' does not have a standard comparative form with 'than' without 'more' or 'less', but 'less expensive' or 'cheaper' is preferred.

Don't confuse with

  • cheap

    low in price, but sometimes also implying low quality

    “These shoes were cheap, and they fell apart in a week.”

    Use 'inexpensive' when you want to say something costs little money without implying it is of bad quality.

Academic collocations

Words that pair with "inexpensive" in formal and academic writing

verb
remainappearprove
adjective
simpleeffectivequickeasy
noun
methodalternativewayoption
preposition
forincompared to

In context

Real-world examples

  • daily life

    We found a cozy and inexpensive cafe near the university.

    Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê ấm cúng và giá cả phải chăng gần trường đại học.

    Sinh viên Việt Nam thường tìm kiếm các quán cà phê có giá cả hợp lý để học tập và gặp gỡ bạn bè.

  • business

    The startup is looking for inexpensive ways to market their new app.

    Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm những cách ít tốn kém để tiếp thị ứng dụng mới của họ.

    Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam rất chú trọng đến việc tối ưu hóa chi phí marketing.

  • academic

    This textbook provides an inexpensive alternative to traditional printed materials.

    Cuốn sách giáo khoa này cung cấp một giải pháp thay thế ít tốn kém cho các tài liệu in ấn truyền thống.

    Chi phí giáo trình là một mối quan tâm lớn đối với sinh viên đại học tại Việt Nam, nên các giải pháp thay thế giá rẻ rất được ưa chuộng.

  • travel

    Banh mi is a famous, delicious, and inexpensive street food in Vietnam.

    Bánh mì là một món ăn đường phố nổi tiếng, thơm ngon và giá cả phải chăng ở Việt Nam.

    Ẩm thực đường phố Việt Nam nổi tiếng thế giới vì sự kết hợp hoàn hảo giữa hương vị tuyệt ngon và giá cả cực kỳ bình dân.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'rẻ' (tương đương 'cheap') đôi khi mang hàm ý chất lượng kém, thể hiện qua câu tục ngữ 'Của rẻ là của ôi'. Do đó, khi muốn khen một món đồ có giá tốt mà chất lượng vẫn đảm bảo, người Việt thường dùng cụm từ 'giá cả phải chăng' hoặc 'giá hợp lý', tương đương với sắc thái lịch sự của từ 'inexpensive' trong tiếng Anh.
  • Khi mua sắm tại các chợ truyền thống ở Việt Nam, việc mặc cả (trả giá) là rất phổ biến để mua được món đồ với mức giá 'inexpensive' (phải chăng) nhất.

Etymology

Formed in English from the prefix 'in-' (meaning 'not') + 'expensive'. First recorded in the early 19th century.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.

  • Từ điển Soha

    Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến đa dạng chuyên ngành, hữu ích để tra cứu các thuật ngữ kinh tế liên quan đến chi phí.

Plant “inexpensive” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove