hip
/hɪp/The area of the body where the legs join the torso, or an informal adjective used to describe someone who is trendy and fashionable.
Tiếng Việt
hông
híp
Phát âm giống từ 'híp' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'p' dứt khoát, âm 'i' ngắn và nhanh.
Phần cơ thể nơi chân nối với thân mình (hông), hoặc một tính từ không trang trọng dùng để chỉ người sành điệu, hợp thời.
Meanings
9 meanings
1The area at either side of the body between the top of the leg and the waist; the joint where the leg connects to the trunk.nounhealth
Hông; phần cơ thể ở hai bên giữa đỉnh chân và thắt lưng; khớp nối giữa chân và thân mình.
“She stood with her hands on her hips, waiting for an explanation.”
“Cô ấy đứng chống nạnh (hai tay đặt lên hông), chờ đợi một lời giải thích.”
- My grandmother is recovering from a hip replacement.
- The dancer moved her hips in time to the music.
- She was carrying a heavy bag resting on her right hip.
- He had his leg amputated at the hip after the accident.
Khi nói 'hands on hips', tiếng Việt thường dịch là 'chống nạnh', thể hiện thái độ thách thức hoặc chờ đợi.
2The red fruit of a rose bush, typically appearing in autumn.nounfood
Quả tầm xuân; loại quả màu đỏ của bụi hoa hồng, thường xuất hiện vào mùa thu.
“Rose chips are often used to make herbal tea or syrup because they are high in Vitamin C.”
“Quả tầm xuân thường được dùng để pha trà thảo mộc hoặc làm siro vì chúng có hàm lượng Vitamin C cao.”
- We spent the afternoon gathering hips and haws from the hedgerow.
- The briars were covered in bright scarlet hips.
Cụm từ phổ biến nhất là 'rose hip'. Người Việt thường biết đến qua các loại trà nhập khẩu.
3The inclined external angle formed by the intersection of two sloping roof planes.nounwork career
Đường xối; góc nghiêng hình thành bởi sự giao nhau của hai mặt mái dốc.
“The architect specified a hip roof for the new cottage to match the local style.”
“Kiến trúc sư đã chỉ định kiểu mái thái cho ngôi nhà nhỏ mới để phù hợp với phong cách địa phương.”
- A hip roof is more stable in high winds than a gable roof.
- Water was leaking from the intersection at the roof hip.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc. 'Hip roof' thường được gọi là mái dốc bốn phía hoặc mái thái.
4A drug addict, especially one addicted to narcotics like heroin.nounslang
Người nghiện ma túy, đặc biệt là người nghiện các chất kích thích như heroin.
“In the jazz clubs of that era, you could see the hips hanging around the back entrance.”
“Trong các câu lạc bộ jazz thời đó, bạn có thể thấy những kẻ nghiện ngập lảng vảng quanh lối cửa sau.”
Nghĩa này hiện nay rất hiếm dùng và mang sắc thái cũ, chủ yếu gặp trong văn học hoặc phim ảnh về thập niên cũ.
5Knowing about and following the latest fashions in music, clothes, and social behavior.adjectivedaily life
Sành điệu, hợp thời, nắm bắt nhanh các xu hướng mới nhất về âm nhạc, thời trang và lối sống.
“He thinks he's really hip because he wears those vintage glasses.”
“Anh ta nghĩ mình thật sành điệu vì đeo chiếc kính cổ điển đó.”
- The cafe is located in a very hip part of the city.
- She’s always hip to the newest underground bands.
- It’s not very hip to admit you like that kind of pop music.
Trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam, từ này tương đương với 'chất', 'ngầu' hoặc 'hợp trend'.
6A word used as a signal for a group of people to cheer together.interjectionsocial
Lời hô để bắt nhịp cho một nhóm người cùng reo hò.
“Three cheers for the captain! Hip, hip, hooray!”
“Ba tiếng hoan hô dành cho thuyền trưởng nào! Hip, hip, hooray!”
- The crowd gave a final 'hip, hip, hooray' as the winner crossed the line.
Người Việt thường giữ nguyên cụm 'Hip, hip, hooray!' trong các bối cảnh quốc tế hoặc dịch tương đương là 'Hô vang nào! Hoan hô!'
7To bump or push someone with one's hip, especially in sports like ice hockey.verbsports
Hích bằng hông; đẩy ai đó bằng hông (thường dùng trong thể thao).
“The defender hipped the attacker away from the puck.”
“Hậu vệ đã dùng hông hích kẻ tấn công ra xa khỏi đĩa puck.”
- He was penalized for hipping his opponent into the boards.
Động từ này ít phổ biến hơn danh từ, chủ yếu dùng để miêu tả các va chạm trong thi đấu.
8To inform someone or make them knowledgeable about something.verbcommunication
Báo cho ai biết; làm cho ai đó hiểu rõ hoặc bắt kịp thông tin về cái gì.
“Let me hip you to what's really going on in this office.”
“Để tôi nói cho bạn biết chuyện gì thực sự đang xảy ra ở văn phòng này.”
- He finally hipped me to the truth.
Thường dùng trong cụm 'hip someone to something', mang sắc thái tiếng lóng, thân mật.
9To build a roof with hips (inclined intersections).verbwork career
Xây mái nhà theo kiểu mái thái (có các đường xối/góc nghiêng).
“The carpenter hipped the roof to provide better drainage.”
“Người thợ mộc đã làm mái dốc bốn phía để thoát nước tốt hơn.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- hips
- comparative
- hipper
- superlative
- hippest
- third_person_singular
- hips
- past_simple
- hipped
- past_participle
- hipped
- present_participle
- hipping
Word family
- hip, hippyadjective
- hip, rosehip, hippienoun
Usage patterns
- on your hip
- hands on hips
- belted across the hips
- to be hip
- hip to something
- hip, hip, hooray!
- hip someone to something
Avoid mistakes
Common mistakes
He stood with his hands on his hip.
He stood with his hands on his hips.
Since people have two hips, the plural 'hips' is used when both hands are involved.
The house has a hipped roofed.
The house has a hipped roof.
'Hipped' is the adjective modifying 'roof'.
She is very hype.
She is very hip.
Use 'hip' to mean fashionable; 'hype' is a noun for publicity or a verb for getting excited.
I have a pain in my hip bone.
I have a pain in my hip.
In general conversation, 'hip' is sufficient; 'hip bone' is more clinical.
They are joined at the hips.
They are joined at the hip.
The idiom 'joined at the hip' is always singular.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "hip" in formal and academic writing
- verb
- fracturereplacedislocate
- adjective
- congenitalbilateralfashionable
- noun
- fracturereplacementjointdysplasia
- preposition
- aton
In context
Real-world examples
- health
She fell and broke her hip while exercise.
Bà ấy bị ngã và gãy xương hông khi đang tập thể dục.
Ở Việt Nam, các vấn đề về xương khớp ở người cao tuổi rất được quan tâm trong chăm sóc gia đình.
- daily life
That new cafe in District 1 is really hip.
Quán cà phê mới ở Quận 1 đó thực sự rất sành điệu.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'sành điệu' hoặc 'chất' để dịch ý nghĩa này của từ 'hip'.
- work career
The architect suggested a hip roof to withstand the monsoon winds.
Kiến trúc sư đã đề xuất kiểu mái thái (mái hông) để chống chịu gió mùa.
Kiểu mái dốc bốn phía (hip roof) khá phổ biến trong kiến trúc biệt thự hoặc nhà kiên cố tại Việt Nam để thoát nước mưa tốt.
- business
Don't just shoot from the hip; think before you speak in the meeting.
Đừng có nói năng bộp chộp; hãy suy nghĩ kỹ trước khi phát biểu trong cuộc họp.
Trong văn hóa giao tiếp công sở Việt Nam, sự cẩn trọng trong lời nói luôn được coi trọng hơn việc phản ứng quá nhanh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hông' thường được hiểu là phần bên cạnh của eo, nhưng trong y khoa nó chỉ khớp háng.
- Từ 'hip' với nghĩa 'sành điệu' thường được giới trẻ Việt Nam liên tưởng đến văn hóa 'Hip-hop', mặc dù chúng có nguồn gốc khác nhau.
- Thành ngữ 'joined at the hip' (như hình với bóng) rất tương đồng với cách diễn đạt 'như hình với bóng' hoặc 'dính nhau như sam' trong tiếng Việt.
Etymology
Noun (anatomy): From Old English 'hype', of Germanic origin; related to Dutch 'heup' and German 'Hüfte'. Noun (fruit): From Old English 'heope', referring to the seed of the briar. Adjective: Origins debated, likely from West African languages (Wolof 'hipi' meaning 'to open one's eyes') or from the slang term 'hip' (aware) used in early jazz culture.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'hip'.