gum
/ɡʌm/The firm flesh around the teeth, a sticky substance used as glue, or a sweet for chewing.
Tiếng Việt
nướu (lợi) / kẹo cao su / nhựa cây
GĂM
Đọc giống âm 'găm' trong tiếng Việt nhưng âm 'ă' ngắn và phát âm sâu hơn trong cổ họng, kết thúc bằng âm 'm' ngậm miệng.
Phần thịt săn chắc quanh răng (nướu/lợi), một chất dính dùng làm keo, hoặc một loại kẹo để nhai (kẹo cao su).
Meanings
9 meanings
1Either of the areas of firm, pink flesh inside the mouth that cover the bones to which the teeth are attached.noungeneral
Một trong những vùng thịt màu hồng, săn chắc bên trong miệng bao phủ xương mà răng gắn vào (nướu/lợi).
“She has early signs of gum disease.”
“Cô ấy có những dấu hiệu ban đầu của bệnh viêm nướu.”
- Sore, bleeding gums can be a sign of poor dental hygiene.
- The dentist checked his teeth and gums.
Sử dụng số nhiều 'gums' khi nói về nướu răng nói chung. Người miền Bắc gọi là 'lợi', miền Nam gọi là 'nướu'.
2A sweet that you chew (bite many times) but do not eat.noundaily life
Một loại kẹo mà bạn nhai (cắn nhiều lần) nhưng không nuốt (kẹo cao su).
“Most teachers don't allow their students to chew gum in class.”
“Hầu hết giáo viên không cho phép học sinh nhai kẹo cao su trong lớp.”
- He was chewing a piece of mint gum.
- She popped a piece of bubble gum into her mouth.
Trong ngữ cảnh này, 'gum' là danh từ không đếm được. Không dùng 'a gum' mà dùng 'a piece of gum' (một chiếc/cái kẹo cao su).
3A fairly hard, coloured sweet that tastes of fruit and that you chew.noundaily life
Một loại kẹo khá cứng, có màu sắc, vị trái cây và dùng để nhai (kẹo dẻo trái cây).
“He bought a packet of fruit gums for the train journey.”
“Anh ấy đã mua một gói kẹo dẻo trái cây cho chuyến đi tàu.”
- Wine gums are a popular British sweet.
Thường dùng ở số nhiều (fruit gums). Ở Việt Nam, loại kẹo này thường được gọi chung là kẹo dẻo.
4A sticky substance produced by some types of tree and plants, used in industry.nountechnical
Một chất dính do một số loại cây và thực vật tiết ra, được sử dụng trong công nghiệp (nhựa cây, gôm).
“The tree exudes a thick, sticky gum when the bark is cut.”
“Cây tiết ra một lớp nhựa đặc, dính khi vỏ cây bị cắt.”
- Gum arabic is widely used in the food industry.
Nghĩa này thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật, sinh học hoặc công nghiệp thực phẩm (ví dụ: gum arabic - gôm arabic).
5A type of glue used for sticking light things together, such as paper.noungeneral
Một loại keo dùng để dán các vật nhẹ lại với nhau, chẳng hạn như giấy.
“He used a little gum to seal the envelope.”
“Anh ấy dùng một ít keo để dán kín phong bì.”
- The stamps have gum on the back.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với từ 'glue'. Lưu ý không nhầm lẫn với 'cục gôm' (cục tẩy) trong tiếng Việt miền Nam.
6To spread glue on the surface of something; to stick two things together with glue.verbgeneral
Phết keo lên bề mặt của vật gì đó; dán hai vật lại với nhau bằng keo.
“A large address label was gummed to the package.”
“Một nhãn ghi địa chỉ lớn đã được dán bằng keo lên gói hàng.”
- The labels were already gummed to the envelopes.
- He gummed the photographs into an album.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (gum something to something) hoặc 'together' (gum together).
7To chew, especially of a toothless person or animal.verbinformal
Nhai, đặc biệt dùng cho người hoặc động vật không có răng (nhai trệu trạo bằng nướu).
“The old dog was just gumming his food.”
“Con chó già chỉ đang nhai trệu trạo thức ăn của nó bằng nướu.”
- The baby was happily gumming a teething ring.
Đây là cách dùng thân mật (informal), miêu tả hành động nhai bằng nướu khi không có răng (như em bé hoặc người già).
8To deepen and enlarge the spaces between the teeth of a worn saw.verbrare
Làm sâu và mở rộng khoảng cách giữa các răng của một chiếc cưa đã mòn.
“The lumberjack spent the evening gumming his crosscut saw.”
“Người thợ mộc dành cả buổi tối để giũa sâu các răng cưa của chiếc cưa cắt ngang.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật rất hiếm gặp, người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
9Used to show surprise or emphasis (usually in the phrase 'by gum').interjectioninformal
Được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh (thường dùng trong cụm từ 'by gum').
“By gum, I think you've finally solved the puzzle!”
“Trời đất ơi, tôi nghĩ cuối cùng bạn cũng đã giải được câu đố!”
- Well, by gum, it actually works!
Cụm từ 'by gum' là một cách nói cổ (old-fashioned) và mang tính thân mật, tương tự như 'by God' nhưng nhẹ nhàng hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- gums
- third_person_singular
- gums
- past_simple
- gummed
- past_participle
- gummed
- present_participle
- gumming
Word family
- gummyadjective
Usage patterns
- chew gum
- gum disease
- gum something
- gum A to B
- gum something up
- by gum
Avoid mistakes
Common mistakes
My gums is bleeding.
My gums are bleeding.
When referring to the flesh in the mouth, 'gums' is plural and requires a plural verb.
I bought a chewing gum.
I bought a piece of chewing gum. / I bought some chewing gum.
As a sweet to chew, 'gum' is uncountable. You cannot say 'a gum'.
He chewed a gum.
He chewed gum.
Because 'gum' is uncountable in this context, do not use the article 'a'.
Gum diseases are common.
Gum disease is common.
The compound noun 'gum disease' is typically used as an uncountable noun.
She gummed the paper on the wall.
She gummed the paper to the wall.
The verb 'gum' is usually followed by the preposition 'to' when attaching one thing to another.
Don't confuse with
- glue
a strong adhesive substance used for joining things
“Use wood glue to fix the chair.”
'Glue' is the general term for strong adhesives; 'gum' is usually a lighter, natural adhesive often used for paper.
- mint
a sweet flavored with peppermint that you suck or eat
“Would you like an after-dinner mint?”
You chew 'gum' but do not swallow it; you suck or eat a 'mint'.
Academic collocations
Words that pair with "gum" in formal and academic writing
- verb
- chewspitstickapply
- adjective
- stickysorebleedinginflamed
- noun
- diseasetreearabictissue
- preposition
- toonin
In context
Real-world examples
- academic
Chewing gum is not allowed in the classroom.
Học sinh không được phép nhai kẹo cao su trong lớp học.
Ở Việt Nam, nhai kẹo cao su trong lớp bị coi là thiếu tôn trọng giáo viên và vi phạm nội quy trường học.
- daily life
You should brush your teeth gently to avoid damaging your gums.
Bạn nên đánh răng nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương nướu.
Người Việt Nam thường gọi 'gums' là 'nướu' (phổ biến ở miền Nam) hoặc 'lợi' (phổ biến ở miền Bắc).
- business
The factory uses natural gum from trees to produce this adhesive.
Nhà máy sử dụng nhựa cây tự nhiên để sản xuất loại keo dán này.
Ngành công nghiệp chế biến cao su và nhựa cây đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu nông lâm sản của Việt Nam.
- medical
Gum disease can lead to serious health complications if left untreated.
Bệnh viêm nướu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.
Nhận thức về chăm sóc sức khỏe răng miệng tại Việt Nam đang ngày càng được nâng cao, đặc biệt là các bệnh về nướu/lợi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'gum' thường được mượn trực tiếp và phát âm là 'gôm' (như trong 'cục gôm' - cục tẩy ở miền Nam, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gomme'), nhưng trong tiếng Anh, 'gum' chủ yếu chỉ kẹo cao su hoặc nướu răng.
- Người miền Bắc Việt Nam gọi phần thịt quanh răng là 'lợi', trong khi người miền Nam gọi là 'nướu'.
- Kẹo cao su (chewing gum) rất phổ biến ở Việt Nam, thường được gọi tắt là 'kẹo gum' hoặc 'sing-gum' (bắt nguồn từ thương hiệu Chewing Gum).
Etymology
Middle English: from Old French gomme, from Latin gummi, from Greek kommi, probably of Egyptian origin. The anatomical sense 'flesh around the teeth' is from Old English gōma 'palate', of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.