chewing gum
/ˈtʃuː.ɪŋ ˌɡʌm/A sweet, sticky substance that is chewed for its flavor but not swallowed.
Tiếng Việt
kẹo cao su
CHUU-ing găm
Nhấn mạnh âm 'CHUU' (chu môi), âm 'ing' nhẹ, và 'găm' đọc giống chữ 'găm' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn.
Một chất ngọt, dính được nhai để lấy vị nhưng không nuốt.
Meanings
2 meanings
1A soft, usually sweet, sticky substance that you chew to get its flavor, but which you do not swallow.general
Một chất mềm, thường có vị ngọt, dính mà bạn nhai để lấy vị, nhưng không nuốt.
“She was blowing bubbles with her chewing gum.”
“Cô ấy đang thổi bóng bằng kẹo cao su.”
- He offered me a piece of chewing gum.
- Chewing gum is not allowed in the classroom.
Lưu ý 'chewing gum' là danh từ không đếm được. Để chỉ một chiếc kẹo, dùng 'a piece of chewing gum' hoặc 'a stick of chewing gum'.
2A flavored preparation of chicle or synthetic rubber, made for chewing, commonly used for freshening breath, stress relief, and cognitive focus.technical
Một chế phẩm có hương vị từ chicle hoặc cao su tổng hợp, được làm để nhai, thường dùng để làm thơm miệng, giảm căng thẳng và tập trung tinh thần.
“Sugar-free chewing gum can help protect your teeth.”
“Kẹo cao su không đường có thể giúp bảo vệ răng của bạn.”
- Many people use chewing gum to help them stop smoking.
- The mint-flavored chewing gum freshened his breath.
Trong ngữ cảnh y tế hoặc nha khoa, 'sugar-free chewing gum' (kẹo cao su không đường) thường được khuyên dùng để bảo vệ men răng.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- chew gum
- a piece of chewing gum
- a stick of chewing gum
- sugar-free chewing gum
- mint chewing gum
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a chewing gum.
I bought a piece of chewing gum.
Chewing gum is uncountable. Use 'a piece of' or 'a stick of' to refer to a single item.
She swallowed the chewing gums.
She swallowed the chewing gum.
Chewing gum is uncountable and does not take a plural 's'.
He is eating chewing gum.
He is chewing gum.
We 'chew' gum, we do not 'eat' it because it is not swallowed.
I have two chewing gums.
I have two pieces of chewing gum.
Because it is uncountable, you must use a measure word like 'pieces' or 'sticks' for quantities.
Do you want a gum?
Do you want some gum?
Gum is uncountable, so we use 'some' or 'a piece of' rather than the indefinite article 'a'.
Don't confuse with
- bubble gum
a type of chewing gum specifically designed for blowing bubbles
“Kids love bubble gum because they can blow huge bubbles.”
All bubble gum is chewing gum, but not all chewing gum is bubble gum.
Academic collocations
Words that pair with "chewing gum" in formal and academic writing
- verb
- chewspit outswallow
- adjective
- sugar-freemintfruit-flavoredsticky
- noun
- piecestickpacketflavor
- preposition
- ofwith
In context
Real-world examples
- daily life
Do you have a piece of chewing gum?
Bạn có cái kẹo cao su nào không?
Mời kẹo cao su là một hành động thân thiện, phổ biến giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp tại Việt Nam.
- academic
Chewing gum is strictly prohibited in the classroom.
Nhai kẹo cao su bị nghiêm cấm trong lớp học.
Các trường học ở Việt Nam có quy định nghiêm ngặt cấm học sinh nhai kẹo cao su trong lớp vì bị coi là thiếu tôn trọng giáo viên.
- business
He chewed mint gum before the meeting to freshen his breath.
Anh ấy nhai kẹo cao su bạc hà trước cuộc họp để làm thơm miệng.
Hơi thở thơm tho rất quan trọng trong giao tiếp công sở. Kẹo cao su bạc hà (như Cool Air, Doublemint) rất dễ mua tại các tiệm tạp hóa hoặc cửa hàng tiện lợi.
- civic
Spitting chewing gum on the street can result in a fine.
Nhổ kẹo cao su ra đường có thể bị phạt tiền.
Việc giữ gìn vệ sinh môi trường đang ngày càng được siết chặt tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, hành vi nhổ bậy kẹo cao su bị lên án mạnh mẽ.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'chewing gum' thường được gọi là 'kẹo cao su', hoặc ở miền Nam đôi khi gọi là 'sing-gôm' (phiên âm từ tiếng Anh).
- Việc nhai kẹo cao su khi đang nói chuyện với người lớn tuổi, giáo viên, hoặc trong các tình huống trang trọng bị coi là bất lịch sự và thiếu tôn trọng.
- Các thương hiệu phổ biến như Doublemint, Cool Air, và Extra được bán rộng rãi tại các quán cóc vỉa hè, tiệm tạp hóa và siêu thị trên toàn quốc.
Etymology
Late 19th century: from the verb 'chew' + 'gum'. The modern product was developed in the US in the 1860s using chicle as a base.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt phổ biến với nhiều ngữ cảnh sử dụng thực tế.