glue
/ɡluː/A sticky substance used for joining things together, or the action of joining things with this substance.
Tiếng Việt
keo dán / dán
Gờ-lu
Phát âm âm 'g' nhẹ trong cổ họng, nối liền ngay với âm 'lu' kéo dài.
Một chất dính dùng để gắn các vật lại với nhau, hoặc hành động gắn các vật bằng chất này.
Meanings
7 meanings
1A sticky substance that is used for joining things together.noundaily life
Một chất dính được sử dụng để gắn các vật lại với nhau (keo, hồ dán).
“All you will need is a sharp knife and a tube of glue.”
“Tất cả những gì bạn cần là một con dao sắc và một tuýp keo.”
- It takes about an hour for the glue to set.
- Put glue on both the surfaces.
- He took to drinking and sniffing glue.
Từ này thường là danh từ không đếm được khi chỉ chất liệu keo nói chung (ví dụ: some glue). Khi chỉ các loại keo khác nhau, nó có thể đếm được (ví dụ: different glues).
2A hard gelatin made by boiling bones and hides, used in solution as an adhesive.nountechnical
Một loại gelatin cứng được tạo ra bằng cách đun sôi xương và da động vật, dùng làm chất kết dính (keo da, keo xương).
“Traditional woodworkers often prefer animal glue for its reversibility.”
“Những người thợ mộc truyền thống thường thích dùng keo động vật vì tính có thể hoàn nguyên của nó.”
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mộc truyền thống, 'glue' có thể chỉ các loại keo hữu cơ tự nhiên chiết xuất từ động vật.
3Anything that binds two things or people together.nounsocial
Bất cứ thứ gì gắn kết hai sự vật hoặc con người lại với nhau (chất keo gắn kết).
“Trust is the glue that holds a relationship together.”
“Niềm tin là chất keo gắn kết một mối quan hệ.”
Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gắn kết trong các mối quan hệ xã hội, tình cảm hoặc tập thể.
4A viscid secretion on the surface of certain plants.nounacademic
Một chất tiết nhớt trên bề mặt của một số loài thực vật (nhựa dính).
“The plant uses a natural glue to trap small insects.”
“Cây này sử dụng một loại nhựa dính tự nhiên để bẫy côn trùng nhỏ.”
Trong sinh học, 'glue' dùng để chỉ các chất dịch nhầy, dính do thực vật hoặc động vật tiết ra.
5To join two things together using glue.verbdaily life
Gắn hai vật lại với nhau bằng keo (dán).
“She glued the label onto the box.”
“Cô ấy đã dán nhãn lên chiếc hộp.”
- Glue the pieces firmly together.
- Someone's glued this coin to the table!
- The shells were glued in place.
Cấu trúc phổ biến: 'glue A to B' (dán A vào B) hoặc 'glue A and B together' (dán A và B lại với nhau). Nhớ dùng giới từ 'to' thay vì 'with'.
6To give all your attention to something; to stay very close to something.verbcasual
Dồn hết sự chú ý vào việc gì đó; dán mắt vào, dính chặt lấy.
“He spent the whole trip glued to his phone.”
“Anh ấy đã dành cả chuyến đi chỉ để dán mắt vào điện thoại.”
- Her eyes were glued to the screen.
Thành ngữ 'be glued to something' (thường là màn hình, tivi, điện thoại) rất hay được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự tập trung cao độ đến mức không rời mắt.
7Not able to move, for example because you are frightened or surprised.verbemotions
Không thể nhúc nhích, ví dụ như vì quá sợ hãi hoặc ngạc nhiên (chôn chân, đứng hình).
“He stood glued to the spot with terror.”
“Anh ta đứng chôn chân tại chỗ vì khiếp sợ.”
Cụm từ 'glued to the spot' mang nghĩa bóng là đứng chôn chân, không thể di chuyển do cảm xúc mạnh chi phối.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- glues
- third_person_singular
- glues
- past_simple
- glued
- past_participle
- glued
- present_participle
- gluing
Word family
- glueyadjective
Usage patterns
- glue something to something
- glue something together
- be glued to something
Avoid mistakes
Common mistakes
I glued it with the table.
I glued it to the table.
Use the preposition 'to' when attaching one thing to another.
He glued the broken pieces with each other.
He glued the broken pieces together.
When joining parts of a single broken object, use 'together' rather than 'with each other'.
She bought a glue.
She bought some glue.
Glue is typically an uncountable noun when referring to the substance.
The glue is not enough strong.
The glue is not strong enough.
'Enough' comes after the adjective it modifies.
He was glued on the television.
He was glued to the television.
The idiom is 'glued to', meaning paying very close attention to something.
Don't confuse with
- paste
a thick, soft, sticky substance used for joining things, usually paper
“We used paste to put up the wallpaper.”
Paste is usually thicker and used for paper; glue is often liquid and used for various materials.
- tape
a narrow strip of sticky material used to stick things together
“Use some tape to wrap the present.”
Tape is a solid strip, while glue is a liquid or semi-liquid substance.
Academic collocations
Words that pair with "glue" in formal and academic writing
- verb
- applyusesniff
- adjective
- strongindustrialanimal
- noun
- stickgunbottle
- preposition
- withtotogether
In context
Real-world examples
- daily life
Can you pass me the glue to fix this broken vase?
Bạn đưa cho tôi lọ keo để dán cái bình vỡ này được không?
Việc tự sửa chữa đồ gia dụng bằng keo (đặc biệt là keo 502) rất phổ biến trong các gia đình tại Việt Nam.
- business
The team's shared vision is the glue that holds them together.
Tầm nhìn chung của đội ngũ chính là chất keo gắn kết họ lại với nhau.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự gắn kết (chất keo) giữa các thành viên rất được coi trọng để tạo nên sức mạnh tập thể.
- entertainment
He was glued to the television during the World Cup final.
Anh ấy dán mắt vào tivi suốt trận chung kết World Cup.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, việc 'dán mắt' vào màn hình khi có giải đấu lớn là hình ảnh rất quen thuộc.
- technical
The carpenter applied a strong wood glue to the joints.
Người thợ mộc bôi một loại keo dán gỗ chắc chắn vào các mối nối.
Nghề mộc truyền thống ở Việt Nam sử dụng nhiều loại keo chuyên dụng kết hợp với mộng gỗ để đảm bảo độ bền của nội thất.
- academic
Students need scissors and glue for the craft project.
Học sinh cần kéo và hồ dán cho dự án thủ công.
Trong môn Thủ công ở trường tiểu học Việt Nam, 'hồ dán' (thường làm từ bột sắn hoặc keo nước) là dụng cụ học tập bắt buộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khi nhắc đến keo dán siêu chắc, người ta thường nghĩ ngay đến 'keo 502' - một loại keo dán công nghiệp cực kỳ phổ biến và có mặt trong hầu hết mọi gia đình.
- Đối với học sinh tiểu học, từ 'glue' thường được dịch là 'hồ dán' (dùng cho giấy), trong khi 'keo dán' thường dùng để chỉ các loại keo dính các vật liệu cứng hơn như gỗ, nhựa, sắt.
Etymology
From Middle English 'gleu', from Old French 'glu', derived from Late Latin 'glus' (stem 'glut-'), meaning 'glue'. Ultimately related to Latin 'gluten' (glue, beeswax).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.