Skip to content
Dictionary

gulf

/ɡʌlf/
B2noun

A large area of sea partly surrounded by land, or a big difference between two groups of people.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

vịnh / hố sâu ngăn cách

GẤP-ph

Đọc âm đầu gần giống chữ 'gấp' trong tiếng Việt, uốn lưỡi nhẹ cho âm 'l' và kết thúc bằng cách bật hơi âm 'f' (ph).

Một vùng biển lớn được bao quanh một phần bởi đất liền, hoặc một sự khác biệt lớn giữa hai nhóm người.

Meanings

4 meanings

  1. 1A large area of sea that is partly surrounded by land.noungeneral

    Một vùng biển lớn được bao quanh một phần bởi đất liền (vịnh).

    “The hurricane is currently moving across the Gulf of Mexico.”

    “Cơn bão hiện đang di chuyển qua Vịnh Mexico.”

    • They spent their vacation on the Gulf Coast.
    • The Gulf Stream brings warm water across the Atlantic.

    Trong tiếng Việt, 'gulf' và 'bay' đều dịch là 'vịnh', nhưng 'gulf' thường dùng cho các vịnh có diện tích rất lớn và lấn sâu vào đất liền (ví dụ: Gulf of Tonkin - Vịnh Bắc Bộ).

  2. 2A large difference between two people or groups in the way that they think, live, or feel.nounsocial

    Sự khác biệt lớn giữa hai người hoặc hai nhóm người về cách họ suy nghĩ, sinh sống hoặc cảm nhận (khoảng cách, hố sâu ngăn cách).

    “The gulf between rich and poor is enormous.”

    “Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo là rất lớn.”

    • A gulf of mistrust still exists between them.
    • For many teachers, there existed an unbridgeable gulf between home and school life.
    • Other factors widened the gulf that separated rich from poor.
    • There appeared to be a growing gulf between the prosperous south and the declining towns of the north.

    Thường đi kèm với giới từ 'between' (gulf between A and B). Rất hay dùng trong các bài luận IELTS để nói về khoảng cách thế hệ (generation gulf) hoặc chênh lệch giàu nghèo.

  3. 3A wide deep opening in the ground.noungeneral

    Một khe hở rộng và sâu trên mặt đất (vực thẳm, hố sâu).

    “The earthquake opened a massive gulf in the earth.”

    “Trận động đất đã tạo ra một hố sâu khổng lồ trên mặt đất.”

    • They stared down into the dark gulf below.

    Nghĩa này ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi mô tả thảm họa thiên nhiên.

  4. 4To swallow up or engulf something completely.verbliterary

    Nuốt chửng hoặc nhấn chìm hoàn toàn thứ gì đó.

    “The small boat was gulfed by the massive waves.”

    “Chiếc thuyền nhỏ đã bị những con sóng khổng lồ nhấn chìm.”

    Dạng động từ của 'gulf' rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người bản xứ thường dùng từ 'engulf' phổ biến hơn nhiều.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • big gulf
  • deep gulf
  • enormous gulf
  • growing gulf
  • widening gulf
  • bridge the gulf
  • widen the gulf
  • create a gulf

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
gulfs
third_person_singular
gulfs
past_simple
gulfed
past_participle
gulfed
present_participle
gulfing

Word family

Usage patterns

  • gulf between A and B
  • gulf in something
  • gulf of something
  • gulf something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • bridge the gulf of them

    bridge the gulf between them

    Use the preposition 'between' when referring to a difference separating two groups or things.

  • a gulf of the mountains

    a gap in the mountains

    'Gulf' is typically used for water or deep holes in the ground, not for passes through mountains.

  • the gulf is very small

    the gap is very small

    A 'gulf' implies a very large or enormous difference; it sounds unnatural to describe a gulf as 'small'.

  • he gulfed the food

    he gulped the food

    Do not confuse 'gulf' (a body of water or divide) with 'gulp' (to swallow quickly).

  • the gulf between rich with poor

    the gulf between rich and poor

    The correct structure is 'between X and Y'.

Don't confuse with

  • bay

    a broad inlet of the sea where the land curves inward

    “The ship anchored in the bay.”

    A gulf is generally larger and more deeply indented than a bay, though the terms are sometimes used interchangeably in place names.

  • gap

    an empty space or interval

    “There is a gap in the fence.”

    Use 'gap' for physical spaces or missing information, and 'gulf' for very large, often unbridgeable differences between people or ideas.

Academic collocations

Words that pair with "gulf" in formal and academic writing

verb
bridgewidencreatenarrow
adjective
hugegrowingwideningunbridgeableideological
noun
gulf
preposition
betweenin

In context

Real-world examples

  • daily life

    There is a growing generation gulf between parents and children today.

    Ngày nay đang có một khoảng cách thế hệ ngày càng lớn giữa cha mẹ và con cái.

    Khoảng cách thế hệ là một chủ đề phổ biến trong xã hội Việt Nam hiện đại khi văn hóa truyền thống và lối sống hiện đại giao thoa.

  • business

    The company is trying to bridge the gulf between management and employees.

    Công ty đang cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa ban quản lý và nhân viên.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc xây dựng sự gắn kết và xóa bỏ khoảng cách cấp bậc đang ngày càng được chú trọng để tăng hiệu quả công việc.

  • academic

    The Gulf of Tonkin incident was a major turning point in history.

    Sự kiện Vịnh Bắc Bộ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử.

    Vịnh Bắc Bộ (Gulf of Tonkin) là một địa danh địa lý và lịch sử quan trọng, quen thuộc với mọi học sinh Việt Nam.

  • social

    Economic policies must address the widening gulf between the rich and the poor.

    Các chính sách kinh tế phải giải quyết hố sâu ngăn cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo.

    Chênh lệch giàu nghèo là một vấn đề xã hội được quan tâm nhiều trong quá trình phát triển kinh tế và đô thị hóa tại Việt Nam.

  • environment

    Many tropical storms form in the gulf before hitting the mainland.

    Nhiều cơn bão nhiệt đới hình thành trên vịnh trước khi đổ bộ vào đất liền.

    Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của các cơn bão hình thành từ Biển Đông và các vịnh lân cận, nên từ vựng này rất hữu ích khi theo dõi dự báo thời tiết.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong địa lý Việt Nam, 'Gulf of Tonkin' (Vịnh Bắc Bộ) và 'Gulf of Thailand' (Vịnh Thái Lan) là hai danh từ riêng rất phổ biến sử dụng từ này.
  • Khi dùng với nghĩa bóng (khoảng cách, sự khác biệt), người Việt thường dịch là 'hố sâu ngăn cách' để thể hiện mức độ nghiêm trọng của sự khác biệt, đặc biệt trong các chủ đề về chênh lệch giàu nghèo hoặc khoảng cách thế hệ.

Etymology

From Old French 'golfe', from late Greek 'kolphos', a variant of 'kolpos' meaning 'bosom, gulf'. First recorded in English in the late 14th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết, phát âm và ví dụ minh họa.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và xem thêm các ví dụ ngữ cảnh đa dạng.

Plant “gulf” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove