Skip to content
Dictionary

bay

/beɪ/
B1noun

A coastal body of water; a designated compartment or area; a reddish-brown horse; or the sound of a hound's deep bark.

Concreteness 4.8/5 · Concrete
Illustration of "bay"

Tiếng Việt

vịnh / gian / tiếng sủa / màu nâu đỏ / lá nguyệt quế

BÂY

Phát âm giống âm 'b' đi với vần 'ây' trong tiếng Việt, kéo dài âm 'ê' một chút.

Một vùng nước ven biển; một khu vực hoặc ngăn được chỉ định; một con ngựa màu nâu đỏ; hoặc tiếng sủa trầm của chó săn.

Meanings

11 meanings

  1. 1A part of the sea or of a large lake that is partly surrounded by a wide curve of land.noungeneral

    Một phần của biển hoặc hồ lớn được bao quanh một phần bởi một đường cong rộng của đất liền; vịnh.

    “The hotel overlooks a beautiful sandy bay.”

    “Khách sạn nhìn ra một vịnh cát tuyệt đẹp.”

    • We went sailing in Cape Cod Bay.
    • The bay was sheltered from the wind by high cliffs.
    • A small fishing village sits on the shores of the bay.

    Việt Nam có nhiều 'vịnh' nổi tiếng như Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay). Lưu ý 'bay' thường lớn hơn 'cove' nhưng nhỏ hơn 'gulf'.

  2. 2A marked section of ground or a partitioned area, inside or outside a building, used for a specific purpose like parking, loading, or storage.nountransportation

    Một khu vực mặt đất được đánh dấu hoặc một khu vực được chia ngăn, bên trong hoặc bên ngoài tòa nhà, được sử dụng cho mục đích cụ thể như đỗ xe, bốc dỡ hàng hoặc lưu trữ.

    “Please park your vehicle in the designated loading bay.”

    “Vui lòng đỗ xe của bạn vào khu vực bốc dỡ hàng đã được chỉ định.”

    • The ambulance arrived at the emergency bay.
    • A truck in the loading bay is blocking my car.
    • The aircraft was towed into the maintenance bay.

    Trong ngữ cảnh tòa nhà hoặc bãi đỗ xe, 'bay' dùng để chỉ các ô hoặc gian được phân chia rõ ràng.

  3. 3A curved area of a room or building that sticks out from the main wall.noundaily life

    Một khu vực cong của một căn phòng hoặc tòa nhà nhô ra khỏi bức tường chính.

    “The dining table fits perfectly into the window bay.”

    “Bàn ăn vừa vặn hoàn hảo vào hốc cửa sổ nhô ra.”

    • The house features traditional bay windows.
    • They added a small bay to the kitchen to allow more light.

    Thường gặp trong cụm từ 'bay window' (cửa sổ lồi), một đặc điểm kiến trúc phương Tây giúp lấy thêm ánh sáng.

  4. 4The deep, long bark or cry of a dog, especially when it is hunting.noundaily life

    Tiếng sủa hoặc tiếng hú dài và trầm của một con chó, đặc biệt là khi đang đi săn.

    “We heard the distant bay of the hounds across the fields.”

    “Chúng tôi nghe thấy tiếng sủa xa xăm của lũ chó săn vang qua những cánh đồng.”

    • The fox was brought to bay at the edge of the wood.
    • The sound of the bay filled the night air.

    Đây là âm thanh đặc trưng của chó săn, khác với tiếng sủa 'bark' thông thường của chó nhà.

  5. 5A horse that is reddish-brown in color, typically with a black mane and tail.nounsports

    Một con ngựa có màu nâu đỏ, thường có bờm và đuôi màu đen.

    “He was riding a big bay in the competition.”

    “Anh ấy đang cưỡi một con ngựa nâu đỏ lớn trong cuộc thi.”

    • The stable has three bays and two chestnuts.
    • She groomed the glossy coat of the bay mare.

    Trong thuật ngữ về ngựa, 'bay' không chỉ là màu sắc mà còn là một loại ngựa cụ thể dựa trên màu lông và các điểm đen.

  6. 6A Mediterranean evergreen tree with small, dark green leaves that have a sweet smell.nounfood

    Một loại cây thường xanh vùng Địa Trung Hải có lá nhỏ, màu xanh đậm và có mùi thơm ngọt; cây nguyệt quế.

    “We planted a bay in a large pot near the kitchen door.”

    “Chúng tôi đã trồng một cây nguyệt quế trong một cái chậu lớn gần cửa bếp.”

    • The bay tree provides shade in the garden.
    • Bay leaves can be harvested year-round.

    Cần phân biệt cây nguyệt quế này (Laurus nobilis) với các loại cây có tên tương tự trong tiếng Việt nhưng không dùng làm gia vị.

  7. 7The leaves of the bay tree, used fresh or dried in cooking to add flavor to soups, stews, and sauces.nounfood

    Lá của cây nguyệt quế, được dùng tươi hoặc khô trong nấu ăn để thêm hương vị cho các món súp, món hầm và nước xốt.

    “Add two bay leaves to the stew for extra flavor.”

    “Cho thêm hai lá nguyệt quế vào món hầm để tăng thêm hương vị.”

    • Remove the bay leaf before serving the sauce.
    • The recipe calls for a sprig of fresh bay.

    Lá nguyệt quế (bay leaf) rất phổ biến trong các món Tây và món cà ri tại Việt Nam.

  8. 8(In the plural) A garland of bay leaves worn on the head as a symbol of victory or poetic excellence.nounliterary

    (Số nhiều) Vòng nguyệt quế đeo trên đầu như biểu tượng của chiến thắng hoặc tài năng thi ca xuất chúng.

    “The champion was crowned with bays.”

    “Nhà vô địch đã được trao vương miện bằng vòng nguyệt quế.”

    • He won his bays early in his literary career.
    • The ancient Greeks rewarded victors with the laurel bay.

    Trong văn học, 'the bays' tượng trưng cho vinh quang. Tại Việt Nam, hình ảnh này quen thuộc qua chương trình 'Đường lên đỉnh Olympia'.

  9. 9(of a dog, especially a hound) To bark or howl with a long, deep sound.verbdaily life

    (với chó, đặc biệt là chó săn) Sủa hoặc hú bằng âm thanh dài và trầm.

    “The hounds were baying at the moon.”

    “Lũ chó săn đang hú dưới ánh trăng.”

    • We could hear the dogs baying in the distance.
    • The pack bayed as they caught the scent.

    Động từ này diễn tả hành động tạo ra tiếng 'bay' đã học ở danh từ.

  10. 10(of a group of people) To shout loudly and angrily, typically to demand something.verbpolitics

    (với một nhóm người) La hét lớn và giận dữ, thường là để đòi hỏi điều gì đó.

    “The crowd was baying for the minister's resignation.”

    “Đám đông đang la hét đòi bộ trưởng phải từ chức.”

    • The referee's decision left the crowd baying for blood.
    • Investors were baying for higher returns.

    Thường dùng trong các cụm từ biểu thị sự giận dữ tập thể như 'baying for blood' (khao khát trả thù/đòi nợ máu).

  11. 11Of a reddish-brown color; specifically used to describe horses with a black mane, tail, and lower legs.adjectivesports

    Có màu nâu đỏ; đặc biệt được sử dụng để mô tả những con ngựa có bờm, đuôi và phần chân dưới màu đen.

    “She owns a beautiful bay mare.”

    “Cô ấy sở hữu một con ngựa cái màu nâu đỏ tuyệt đẹp.”

    • The bay stallion won the race by two lengths.
    • His favorite horse was a sturdy bay gelding.

    Tính từ này hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh mô tả ngựa.

Word bank

Common phrases

  • sheltered bay
  • shallow bay
  • sandy bay
  • parking bay
  • loading bay
  • sick bay
  • bay window
  • bay leaf
  • baying hounds
  • baying crowd
  • bay for blood
  • bay for revenge
  • bay horse
  • bay mare
  • bay stallion

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
bays
third_person_singular
bays
past_simple
bayed
past_participle
bayed
present_participle
baying

Usage patterns

  • keep/hold somebody/something at bay
  • at bay
  • bay for something
  • bay for blood

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The dog was baying for the bone.

    The dog was barking for the bone.

    'Bay' describes a specific deep, long sound of a hunting hound, not a regular domestic bark for food.

  • I parked in the loading sea.

    I parked in the loading bay.

    Confusing the two noun senses; use 'bay' for designated sections.

  • Keep the illness on bay.

    Keep the illness at bay.

    The correct preposition for the idiom is 'at'.

  • He wore a laurel leaf on his head.

    He wore the bays.

    In a literary context, 'the bays' specifically refers to the garland of honor.

  • The bay horse had brown hair and brown tail.

    The bay horse had a black mane and tail.

    By definition, a bay horse must have black 'points' (mane, tail, legs).

Don't confuse with

  • cove

    a small, sheltered bay

    “The smugglers hid their boat in a tiny cove.”

    A cove is usually smaller and more hidden than a bay.

  • chestnut

    a reddish-brown horse color without black points

    “He chose the chestnut horse over the bay.”

    Bays have black manes and tails; chestnuts are brown all over.

Academic collocations

Words that pair with "bay" in formal and academic writing

verb
overlookborderenclose
adjective
shallowshelteredexpansive
noun
coastlineecosystemsediment
preposition
aroundalongacross

In context

Real-world examples

  • daily life

    Ha Long Bay is one of the New Seven Wonders of Nature.

    Vịnh Hạ Long là một trong bảy kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới.

    Ha Long Bay là biểu tượng quốc gia của Việt Nam, giúp bạn ghi nhớ nghĩa 'vịnh'.

  • business

    The courier left the package in the loading bay of the apartment complex.

    Người giao hàng đã để gói đồ ở khu vực bốc dỡ hàng của khu chung cư.

    Các khu chung cư hiện đại tại các thành phố lớn như Hà Nội/TP.HCM thường có khu vực 'loading bay' riêng.

  • food

    Adding a bay leaf to the beef phở broth can provide a subtle earthy aroma.

    Thêm một lá nguyệt quế vào nước dùng phở bò có thể tạo ra hương vị trầm ấm tinh tế.

    Mặc dù không phải gia vị truyền thống của phở, lá nguyệt quế ngày càng phổ biến trong các công thức nấu ăn hiện đại tại Việt Nam.

  • politics

    The angry protesters were baying for reform outside the building.

    Những người biểu tình giận dữ đang la hét đòi cải cách bên ngoài tòa nhà.

    Dùng để miêu tả các tình huống căng thẳng trong tin tức quốc tế.

  • academic

    Regular exercise and a healthy diet can help keep many diseases at bay.

    Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn chặn nhiều loại bệnh tật.

    Cụm từ 'keep at bay' (ngăn chặn/đẩy lùi) rất hữu ích trong các bài luận IELTS về sức khỏe.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'vịnh' trong địa danh cực kỳ phổ biến do đường bờ biển dài (Vịnh Bắc Bộ, Vịnh Thái Lan).
  • Lá nguyệt quế (bay leaf) thường bị nhầm lẫn với lá của cây nguyệt quế hoa trắng trồng làm cảnh ở Việt Nam, nhưng loại dùng nấu ăn thường là hàng nhập khẩu hoặc từ cây Laurus nobilis.
  • Hình ảnh 'vòng nguyệt quế' gắn liền với sự thành công học thuật và các cuộc thi kiến thức.

Etymology

The various meanings of 'bay' have distinct origins: The water-related sense comes from Old French 'baie' (14th century). The architectural and partition sense stems from Old French 'baee' (opening). The horse color comes from Old French 'bai', based on Latin 'badius' (reddish-brown). The barking sense is from Old French 'baier' (to bark/gape), of imitative origin. The botanical sense comes from Latin 'bacca' (berry). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “bay” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove