grey
/ɡreɪ/A neutral color between black and white, similar to the color of smoke, ashes, or a cloudy sky.
Tiếng Việt
màu xám
g-rây
Phát âm giống âm 'g' ghép với 'rây' trong tiếng Việt, kéo dài âm 'ê-y' một chút.
Một màu trung tính giữa đen và trắng, tương tự như màu của khói, tro hoặc bầu trời đầy mây.
Meanings
12 meanings
1Having the colour of smoke or ashes.adjectivegeneral
Có màu của khói hoặc tro; màu xám.
“He had piercing grey eyes.”
“Anh ấy có đôi mắt màu xám sắc sảo.”
- The building was made of large grey stones.
- A thick grey mist hung over the valley.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng 'xám xịt' để nhấn mạnh sự tối tăm.
2Of the weather: not bright; full of clouds.adjectiveenvironment
Về thời tiết: không sáng sủa; âm u, đầy mây.
“It was a cold, grey morning.”
“Đó là một buổi sáng lạnh lẽ và u ám.”
- The sky remained grey all day.
- I'm tired of these grey London winters.
Người Việt thường dùng từ 'âm u' hoặc 'xám xịt' khi miêu tả bầu trời trước khi mưa.
3Having hair that has turned grey or white, usually because of age.adjectivedaily life
Có tóc đã chuyển sang màu xám hoặc trắng, thường là do tuổi tác; bạc tóc.
“He's gone very grey in the last few years.”
“Anh ấy đã bị bạc tóc rất nhiều trong vài năm qua.”
- She was completely grey by the age of thirty.
- He had a short, grey beard.
Lưu ý: Tiếng Anh dùng 'grey hair' nhưng tiếng Việt luôn dịch là 'tóc bạc', không dịch là 'tóc xám'.
4Used to describe a person who looks pale, often because they are ill, tired, or unhappy.adjectivehealth
Dùng để mô tả một người trông nhợt nhạt, thường là do ốm, mệt mỏi hoặc không vui.
“Her face looked grey and exhausted.”
“Khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt và kiệt sức.”
- The next morning she looked very grey and hollow-eyed.
- He turned grey when the doctor told him the news.
Trong ngữ cảnh sức khỏe, 'grey' tương đương với 'xanh xao' hoặc 'nhợt nhạt' trong tiếng Việt.
5Dull, boring, and without any interest or variety.adjectiveemotions
Tẻ nhạt, buồn chán, không có gì thú vị hay thay đổi.
“Life seemed grey and pointless after she left.”
“Cuộc sống dường như trở nên tẻ nhạt và vô nghĩa sau khi cô ấy ra đi.”
- The city was a sprawl of grey concrete blocks.
- He lived a grey, monotonous existence.
Dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hoặc khung cảnh thiếu sức sống.
6Lacking distinct character or personality; not interesting or attractive.adjectivebusiness
Thiếu cá tính hoặc tính cách riêng biệt; không thú vị hay lôi cuốn.
“The company was run by faceless grey men in suits.”
“Công ty được điều hành bởi những người đàn ông mặc vest tầm thường và vô danh.”
- It is thought of as a city of grey bureaucracy.
- She had to talk to some grey under-secretary from the Ministry.
Thường dùng với thái độ chê bai để chỉ những người quá rập khuôn, máy móc.
7Connected with or belonging to older people.adjectivepolitics
Liên quan đến hoặc thuộc về người cao tuổi.
“Political parties are increasingly competing for the grey vote.”
“Các đảng phái chính trị đang ngày càng cạnh tranh để giành lá phiếu của những cử tri cao tuổi.”
- The grey pound refers to the spending power of retired people.
- Businesses are waking up to the potential of the grey market.
Cụm từ 'grey vote' hay 'grey pound' chỉ sức mạnh của người già trong chính trị và kinh tế.
8Used to describe an unofficial system where goods are traded legally but outside the manufacturer's authorized distribution channels.adjectivebusiness
Dùng để mô tả một hệ thống không chính thức nơi hàng hóa được giao dịch hợp pháp nhưng ngoài các kênh phân phối được ủy quyền của nhà sản xuất.
“He bought his camera on the grey market to save money.”
“Anh ấy đã mua máy ảnh ở thị trường xám (hàng xách tay) để tiết kiệm tiền.”
- Grey trade goods are often cheaper but may not have a warranty.
- The company is trying to crack down on grey imports.
Tại Việt Nam, khái niệm này tương đồng nhất với 'hàng xách tay'.
9The colour of smoke or ashes; a mixture of black and white.nounarts culture
Màu của khói hoặc tro; sự pha trộn giữa đen và trắng.
“She was dressed entirely in grey.”
“Cô ấy mặc toàn đồ màu xám.”
- The artist used a variety of greys to create shadow.
- The dull grey of the sky reflected his mood.
Khi dùng làm danh từ, nó chỉ bản thân màu sắc đó.
10A grey or white horse.noungeneral
Một con ngựa màu xám hoặc trắng (ngựa bạch, ngựa xám).
“She's riding the grey in the third race.”
“Cô ấy đang cưỡi con ngựa xám trong cuộc đua thứ ba.”
- The cavalry were mounted on magnificent greys.
- A team of greys pulled the carriage.
Trong đua ngựa hoặc mô tả động vật, 'a grey' được dùng như một danh từ chỉ con vật.
11To become grey, especially referring to hair.verbdaily life
Trở nên xám, đặc biệt là nói về tóc (bạc tóc).
“His hair was greying at the sides.”
“Tóc anh ấy đang bắt đầu bạc ở hai bên thái dương.”
- He began to grey in his early twenties.
- Stress can cause you to grey prematurely.
Thường dùng ở dạng tiếp diễn 'greying' để chỉ quá trình lão hóa.
12To become older as a group or population.verbsocial
Trở nên già hóa (nói về một nhóm người hoặc dân số).
“The population of Europe is greying rapidly.”
“Dân số châu Âu đang già hóa nhanh chóng.”
- The greying of the workforce presents new challenges for employers.
- Japan is one of the world's fastest greying societies.
Trong kinh tế học và xã hội học, 'greying population' là thuật ngữ chỉ 'già hóa dân số'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- uncountable
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- greys
- third_person_singular
- greys
- past_simple
- greyed
- past_participle
- greyed
- present_participle
- greying
Word family
- grey, greyishadjective
- grey, greynessnoun
Usage patterns
- grey with something
- go grey
- turn grey
- grey at the temples
- greying population
Avoid mistakes
Common mistakes
He has many grays in his hair.
He has a lot of grey hair.
'Grey' is usually an uncountable noun or an adjective when referring to hair.
The sky is very grey today morning.
The sky is very grey this morning.
Native speakers use 'this morning' rather than 'today morning'.
He became grey when he saw the ghost.
He went grey when he saw the ghost.
We use the linking verb 'go' with colours to show a change in appearance.
It's a grey area, so it's illegal.
It's a grey area, so it's not clearly right or wrong.
A 'grey area' refers to something that lacks clear rules, not necessarily something illegal.
I want to buy a gray shirt.
I want to buy a grey shirt.
If you are following British English standards, use 'grey' with an 'e'.
Academic collocations
Words that pair with "grey" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainappear
- adjective
- predominantlyuniformlyincreasingly
- noun
- areamarketmatter
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
The sky looks very grey; I think it is going to rain soon.
Bầu trời trông rất xám xịt; tôi nghĩ trời sắp mưa rồi.
Ở Việt Nam, bầu trời xám xịt thường là dấu hiệu báo trước các cơn mưa rào nhiệt đới.
- business
Buying a laptop from the grey market can be risky as it lacks an official warranty.
Mua máy tính xách tay từ thị trường xám (hàng xách tay) có thể rủi ro vì thiếu bảo hành chính hãng.
Thuật ngữ 'hàng xách tay' rất phổ biến tại Việt Nam, tương ứng với khái niệm 'grey market' trong kinh doanh.
- academic
Whether this new policy is effective remains a grey area in the current debate.
Việc chính sách mới này có hiệu quả hay không vẫn còn là một vùng xám (chưa rõ ràng) trong cuộc tranh luận hiện nay.
Cụm từ 'vùng xám' được sử dụng rộng rãi trong các văn bản học thuật và báo chí Việt Nam để chỉ những vấn đề chưa có quy định rõ ràng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, màu xám thường gợi cảm giác buồn bã, u tối hoặc sự không rõ ràng (nhập nhằng).
- Khi nói về tóc, người Việt dùng từ 'tóc bạc' thay vì 'tóc xám' (grey hair).
- Thị trường xám (grey market) thường được người tiêu dùng Việt Nam gọi là 'hàng xách tay' hoặc 'hàng lọt khe' [VERIFY_CULTURE].
Etymology
From Old English 'grǣg', of Germanic origin; related to Dutch 'grijs' and German 'greis'. The spelling 'grey' became standard in British English in the 20th century, while 'gray' remains the standard in American English.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến màu xám.