fantastically
/fænˈtæstɪkli/Extremely well, to a very great degree, or in a very strange and unusual way.
Tiếng Việt
một cách tuyệt vời / cực kỳ / vô cùng
fæn-TÁT-tích-cờ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÁT', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt.
Cực kỳ tốt, ở một mức độ rất lớn, hoặc theo một cách rất kỳ lạ và khác thường.
Meanings
3 meanings
1Extremely well.general
Cực kỳ tốt, một cách tuyệt vời.
“You did fantastically.”
“Bạn đã làm vô cùng tuyệt vời.”
- It's a very strange arrangement, but it works fantastically.
- He scored two goals and played fantastically.
Thường dùng để khen ngợi ai đó đã làm việc gì xuất sắc, tương đương với 'extremely well' nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
2To an extremely large degree.general
Ở một mức độ cực kỳ lớn, vô cùng.
“The new business venture was fantastically successful.”
“Dự án kinh doanh mới đã thành công rực rỡ (thành công ở mức độ cực kỳ lớn).”
- They're fantastically rich.
- They're doing fantastically well.
- The number of amateur naturalists has grown fantastically.
Trong ngữ cảnh này, 'fantastically' đóng vai trò như một từ nhấn mạnh (intensifier) cho tính từ, ví dụ như 'fantastically rich' (cực kỳ giàu có) hay 'fantastically expensive' (đắt kinh khủng).
3Very strangely, or in an unusual and exciting way.general
Rất kỳ lạ, hoặc theo một cách khác thường và thú vị.
“We found a fantastically shaped piece of stone on the beach.”
“Chúng tôi tìm thấy một hòn đá có hình thù vô cùng kỳ lạ trên bãi biển.”
- Eat and drink what you are given in this fantastically eclectic restaurant with no menu.
- It was a fantastically bizarre world of darkness and light.
- The church, with its shimmering metal discs and cloud pattern, is fantastically incongruous in its woodland setting.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng thường xuất hiện trong văn miêu tả hoặc văn học để chỉ sự kỳ ảo, khác thường, bắt nguồn từ gốc từ 'fantasy' (sự tưởng tượng).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- fantastically successful
- fantastically rich
- fantastically well
- fantastically shaped
- fantastically expensive
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She played fantastic.
She played fantastically.
Use the adverb 'fantastically' to modify a verb like 'play', not the adjective 'fantastic'.
The car is fantastic expensive.
The car is fantastically expensive.
Use the adverb 'fantastically' to modify an adjective like 'expensive'.
He did fantastic well on the exam.
He did fantastically well on the exam.
Use 'fantastically' to modify another adverb like 'well'.
It was a fantastically day.
It was a fantastic day.
Use the adjective 'fantastic' to modify a noun like 'day'.
They are fantastic rich.
They are fantastically rich.
Use the adverb 'fantastically' as an intensifier for the adjective 'rich'.
Don't confuse with
- fantastic
the adjective form used to describe nouns
“It was a fantastic performance.”
Use 'fantastic' to describe a noun, and 'fantastically' to describe a verb, adjective, or other adverb.
Academic collocations
Words that pair with "fantastically" in formal and academic writing
- verb
- performgrowsucceedworkplay
- adjective
- successfulrichcomplexexpensiveshaped
In context
Real-world examples
- daily life
The weather was fantastically warm for December.
Thời tiết ấm áp một cách tuyệt vời vào tháng Mười Hai.
Người Việt Nam thường dùng các từ nhấn mạnh như 'cực kỳ', 'vô cùng' trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự ngạc nhiên về thời tiết hoặc các sự kiện đời thường.
- business
Our sales team performed fantastically this quarter.
Đội ngũ bán hàng của chúng ta đã làm việc cực kỳ xuất sắc trong quý này.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc khen ngợi hiệu suất làm việc bằng những từ ngữ mạnh mẽ giúp khích lệ tinh thần nhân viên và thể hiện sự ghi nhận từ cấp trên.
- academic
The universe is fantastically complex and vast.
Vũ trụ vô cùng phức tạp và rộng lớn.
Trong văn phong học thuật hoặc khoa học, từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ vĩ đại hoặc phức tạp của một khái niệm, tương đương với 'vô cùng' hoặc 'cực kỳ'.
- entertainment
The stage was fantastically decorated with thousands of lights.
Sân khấu được trang trí vô cùng kỳ ảo với hàng ngàn ngọn đèn.
Thường dùng trong các bài đánh giá nghệ thuật, sự kiện hoặc âm nhạc tại Việt Nam để miêu tả sự hoành tráng, mang tính chất kỳ ảo và ấn tượng mạnh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, người học thường có xu hướng dịch 'fantastically' thành 'một cách tuyệt vời' (nghĩa tích cực). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ này còn có nghĩa là 'cực kỳ' (dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: fantastically expensive - đắt kinh khủng) hoặc 'kỳ lạ/kỳ ảo' (fantastically shaped).
- Khi giao tiếp, người Việt thường dùng các từ như 'cực kỳ', 'vô cùng', 'kinh khủng' để thay thế cho 'fantastically' khi nó đóng vai trò là phó từ chỉ mức độ (intensifier).
Etymology
From the adjective 'fantastic' + the adverbial suffix '-ally'. 'Fantastic' originates from Old French 'fantastique' and Late Latin 'fantasticus', ultimately from Greek 'phantastikos' meaning 'able to create mental images'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ uy tín, hỗ trợ tra cứu các cụm từ và cách sử dụng phó từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.