Skip to content
Dictionary

excel

/ɪkˈsel/
B2verb

To be exceptionally good at or proficient in an activity or subject.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

xuất sắc, vượt trội

ích-XEO

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'XEO', âm đầu 'ích' đọc nhẹ và ngắn. Chú ý âm cuối /l/ uốn lưỡi nhẹ.

Cực kỳ giỏi hoặc thành thạo trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.

Meanings

4 meanings

  1. 1To be very good at doing something.verbeducation

    Rất giỏi trong việc làm một điều gì đó.

    “She has always excelled in foreign languages.”

    “Cô ấy luôn xuất sắc trong các môn ngoại ngữ.”

    • They excel at manufacturing small, gas-efficient vehicles at low cost.

    Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'at'. Người học Việt Nam hay nhầm dùng 'on', hãy nhớ cấu trúc chuẩn là 'excel in/at something'.

  2. 2To do extremely well and even better than you usually do.verbdaily life

    Làm cực kỳ tốt và thậm chí còn tốt hơn mức bình thường của bạn (vượt lên chính mình).

    “Rick's cooking was always good, but this time he really excelled himself.”

    “Tài nấu ăn của Rick luôn ngon, nhưng lần này anh ấy thực sự đã vượt lên chính mình.”

    Cấu trúc 'excel oneself' là một thành ngữ (idiom) dùng để khen ngợi ai đó đã làm tốt hơn cả sự mong đợi hoặc tốt hơn phong độ thường ngày của họ.

  3. 3To surpass someone or something; to be better or do better than someone or something.verbbusiness

    Vượt qua ai đó hoặc điều gì đó; tốt hơn hoặc làm tốt hơn ai đó/điều gì đó.

    “The team excelled all expectations during the championship.”

    “Đội bóng đã vượt qua mọi kỳ vọng trong suốt giải vô địch.”

    Trong ngữ cảnh này, 'excel' là ngoại động từ (transitive verb) và theo sau trực tiếp là một danh từ (ví dụ: expectations), không cần dùng giới từ.

  4. 4A brand of software used for creating spreadsheets (documents with rows of data for showing amounts and making calculations).nountechnology

    Một thương hiệu phần mềm dùng để tạo bảng tính (tài liệu có các hàng dữ liệu để hiển thị số lượng và thực hiện tính toán).

    “These instructions assume you are familiar with using Excel.”

    “Những hướng dẫn này giả định rằng bạn đã quen thuộc với việc sử dụng Excel.”

    • an Excel document
    • an Excel spreadsheet

    Người Việt thường phát âm từ này là 'ếch-xeo'. Khi viết, luôn viết hoa chữ 'E' vì đây là tên riêng của phần mềm (Microsoft Excel).

Word bank

Common phrases

  • excel academically
  • excel at sports
  • continue to excel
  • truly excel
  • Microsoft Excel
  • Excel spreadsheet
  • Excel document
  • Excel file

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
excels
past_simple
excelled
past_participle
excelled
present_participle
excelling

Word family

Usage patterns

  • excel in something
  • excel at something
  • excel yourself
  • in Excel
  • using Excel

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She excels on math.

    She excels in math.

    Use the preposition 'in' or 'at' after excel, not 'on'.

  • He excels to play tennis.

    He excels at playing tennis.

    Use 'at doing something' or 'in doing something', not the infinitive.

  • She is very excel at sports.

    She is excellent at sports.

    'Excel' is a verb. Use the adjective 'excellent' after the verb 'to be'.

  • He exceles in science.

    He excels in science.

    The third-person singular spelling is 'excels', not 'exceles'.

  • They excel themselves in the exam.

    They excelled in the exam.

    'Excel yourself' is a specific idiom meaning to do better than usual. For general ability, just use 'excel in/at'.

Don't confuse with

  • exceed

    to be greater than a number or amount, or to go beyond a limit

    “The final cost will not exceed $50.”

    Use 'excel' for being exceptionally good at something, and 'exceed' for going over a limit or amount.

Academic collocations

Words that pair with "excel" in formal and academic writing

verb
continuestrivetend
adjective
academicallyprofessionally
noun
studentathleteperformance
preposition
inat

In context

Real-world examples

  • academic

    Vietnamese students often excel in mathematics and natural sciences at international competitions.

    Học sinh Việt Nam thường xuất sắc trong môn toán và các môn khoa học tự nhiên tại các kỳ thi quốc tế.

    Phản ánh thế mạnh truyền thống và sự chú trọng vào các môn khối A (Toán, Lý, Hóa) trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

  • business

    To excel in the modern workplace, you need both technical skills and soft skills.

    Để vượt trội trong môi trường làm việc hiện đại, bạn cần cả kỹ năng chuyên môn lẫn kỹ năng mềm.

    Thị trường lao động Việt Nam ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi người lao động không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải linh hoạt và có kỹ năng giao tiếp tốt.

  • daily life

    She excels at making traditional Pho, a recipe passed down from her grandmother.

    Cô ấy cực kỳ giỏi nấu món Phở truyền thống, theo công thức được bà nội truyền lại.

    Nấu ăn ngon, đặc biệt là các món truyền thống như Phở, được đánh giá cao trong văn hóa gia đình Việt Nam và thể hiện sự gắn kết thế hệ.

  • technology

    Many young Vietnamese excel in using digital tools and social media for marketing.

    Nhiều bạn trẻ Việt Nam rất xuất sắc trong việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số và mạng xã hội để tiếp thị.

    Việt Nam có dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng internet cao, dẫn đến sự nhạy bén trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông số.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc 'excel' (xuất sắc) trong học tập thường được kỳ vọng rất cao từ gia đình, gắn liền với hình ảnh 'con nhà người ta' (một hình mẫu hoàn hảo để so sánh).
  • Khi nói về phần mềm Excel, người Việt thường phát âm việt hóa là 'ếch-xeo'. Đây được xem là kỹ năng tin học văn phòng bắt buộc trong hầu hết các công việc hành chính, nhân sự và kế toán tại Việt Nam.

Etymology

Late Middle English: from Latin excellere, from ex- 'out, beyond' + celsus 'lofty'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “excel” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove