elated
/ɪˈleɪtɪd/Very happy and excited because of something good that has happened or will happen.
Tiếng Việt
hân hoan, phấn khởi
i-LÊI-tựt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÊI', âm 't' ở cuối đọc nhẹ như 'tựt' hoặc 'đựt'.
Rất vui vẻ và hào hứng vì một điều tốt đẹp đã hoặc sẽ xảy ra.
Meanings
2 meanings
1Very happy and excited because of something good that has happened, or will happen.adjectiveemotions
Rất vui vẻ và hào hứng vì một điều tốt đẹp đã hoặc sẽ xảy ra.
“They were elated at the result.”
“Họ đã rất phấn khởi trước kết quả đó.”
- He was elated by the news that he had won a full scholarship.
- I was elated with the thrill of success.
- She felt absolutely elated by our victory.
Tính từ này thường đi kèm với giới từ 'at', 'by', hoặc 'with'. Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dịch word-by-word và dùng 'of', hãy đặc biệt chú ý tránh lỗi này.
2Simple past and past participle of elate; to make someone very happy and excited.verbemotions
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'elate'; làm cho ai đó rất vui vẻ và hào hứng.
“The news of the victory elated the entire nation.”
“Tin tức về chiến thắng đã làm nức lòng toàn dân.”
- Her success elated her parents.
- He was elated by the sudden turn of events.
Khi dùng như động từ, 'elate' mang nghĩa chủ động (làm cho ai đó vui lên). Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, dạng tính từ 'elated' (cảm thấy vui) được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She was elated of the news.
She was elated by the news.
Use 'by', 'at', or 'with' after elated, not 'of'.
He felt very elating.
He felt very elated.
Use the -ed adjective 'elated' to describe how someone feels.
They were elated to the result.
They were elated at the result.
The correct preposition is 'at' or 'by', not 'to'.
I am elated for my success.
I am elated with my success.
Use 'with' or 'by' when referring to your own success.
The elated news made everyone smile.
The elating news made everyone smile.
'Elated' describes the person experiencing the feeling, not the thing causing it.
Don't confuse with
- elevated
placed higher up or greater than normal
“He has an elevated status in the company.”
Elated refers to mood (happy), elevated refers to height or status.
Academic collocations
Words that pair with "elated" in formal and academic writing
- verb
- feelappearremain
- noun
- moodfeelingsense
- preposition
- byatwith
In context
Real-world examples
- daily life
She was elated when she found her lost dog.
Cô ấy đã vui mừng khôn xiết khi tìm thấy chú chó bị lạc của mình.
Thú cưng ngày càng được xem như thành viên trong gia đình tại Việt Nam, nên việc tìm lại được thú cưng mang lại niềm vui rất lớn.
- academic
The students were elated to pass the university entrance exam.
Các học sinh vô cùng phấn khởi khi đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học.
Kỳ thi Đại học là một cột mốc cực kỳ quan trọng trong văn hóa giáo dục Việt Nam, mang lại niềm tự hào lớn cho cả gia đình và dòng họ.
- business
The team was elated by the success of their new product launch.
Nhóm nghiên cứu rất hân hoan trước thành công của buổi ra mắt sản phẩm mới.
Thành công của tập thể (teamwork) rất được đề cao trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, thường đi kèm với các buổi liên hoan ăn mừng.
- sports
Fans were elated when the national football team won the championship.
Người hâm mộ đã vỡ òa trong sung sướng khi đội tuyển bóng đá quốc gia giành chức vô địch.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam. Những chiến thắng lớn thường dẫn đến các cuộc ăn mừng cuồng nhiệt trên đường phố (gọi là 'đi bão').
- family
The grandparents were elated at the news of their new grandchild.
Ông bà vô cùng hoan hỉ khi nghe tin sắp có cháu mới.
Trong văn hóa gia đình truyền thống của người Việt, việc có thêm con cháu (đặc biệt là cháu đích tôn) được coi là phước lộc to lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, những cảm xúc vui mừng tột độ (elated) thường được thể hiện rõ nét trong các dịp trọng đại như đỗ đại học, thăng chức, mua nhà, hoặc khi đội tuyển thể thao quốc gia chiến thắng.
- Người Việt thường có xu hướng chia sẻ niềm vui lớn này với gia đình, bạn bè và cộng đồng thông qua các buổi tiệc tùng, liên hoan (ăn mừng).
Etymology
Late 16th century (in the sense 'elevated, proud'): from Latin elatus 'raised, exalted', past participle of efferre, from ex- 'out' + ferre 'to bear'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Laban (Lạc Việt)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- Từ điển Soha
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.