distraction
/dɪˈstrækʃn/A thing that takes your attention away from what you are doing, or an activity that entertains you.
Tiếng Việt
sự xao nhãng
đít-S'TRÁC-sần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TRÁC', âm 's' ở giữa đọc nhẹ, âm cuối đọc như 'sần' nhưng cong lưỡi nhẹ.
Một điều gì đó làm bạn mất tập trung vào việc đang làm, hoặc một hoạt động giúp bạn giải trí.
Meanings
5 meanings
1A thing that takes your attention away from what you are doing or thinking about.general
Một thứ làm bạn mất tập trung vào những gì bạn đang làm hoặc đang nghĩ đến (sự xao nhãng).
“I find it hard to work at home because there are too many distractions.”
“Tôi thấy khó làm việc ở nhà vì có quá nhiều sự xao nhãng.”
- Her odd appearance is a major distraction whenever she is on screen.
- He caused a distraction by setting off the alarm.
- She worked hard all morning, without distraction.
- New laws to address driver distraction caused by phone conversations.
Thường dùng ở dạng số nhiều (distractions) khi chỉ các yếu tố gây mất tập trung cụ thể như tiếng ồn, điện thoại, hoặc mạng xã hội.
2An activity that entertains you or that you do for pleasure.daily life
Một hoạt động giúp bạn giải trí hoặc làm cho vui (thú vui giải trí, sự giải khuây).
“Work was a welcome distraction from her problems at home.”
“Công việc là một sự giải khuây đáng hoan nghênh giúp cô quên đi những vấn đề ở nhà.”
- One of the distractions of city life.
Trong ngữ cảnh này, 'distraction' mang nghĩa tích cực, tương đương với 'sự giải khuây' giúp tạm quên đi những lo âu hay căng thẳng.
3A state in which you become upset, excited, angry, or bored, and are not able to think clearly.emotions
Trạng thái bực dọc, kích động, tức giận hoặc buồn chán, không thể suy nghĩ rõ ràng (sự phát điên, sự bối rối).
“The children are driving me to distraction today.”
“Hôm nay bọn trẻ đang làm tôi phát điên lên được.”
- His lessons bore me to distraction.
- That dreadful noise is driving me to distraction.
Cụm từ cố định rất phổ biến: 'drive somebody to distraction' (làm ai đó phát điên/bực mình tột độ). Hãy ghi nhớ cả cụm này khi học.
4Mental disarray, disorder, disturbance, or confusion.emotions
Sự rối loạn tâm trí, xáo trộn hoặc bối rối tột độ.
“He stared at her in distraction, unable to process the terrible news.”
“Anh ấy nhìn cô trong sự bối rối tột độ, không thể tiếp nhận được tin tức khủng khiếp đó.”
Nghĩa này mang tính văn chương (literary), thường dùng trong văn viết để miêu tả trạng thái sốc hoặc bối rối mạnh về mặt tâm lý.
5Traction so exerted as to separate surfaces normally opposed.technical
Lực kéo tác động để tách các bề mặt thường đối lập nhau (sự kéo giãn, sự tách rời).
“The surgical procedure involves the distraction of the joint space.”
“Quy trình phẫu thuật bao gồm việc kéo giãn khoảng trống của khớp.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (y khoa/kỹ thuật), hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Anh thông thường không cần quá chú trọng nghĩa này.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- unwanted distraction
- welcome distraction
- major distraction
- cause a distraction
- create a distraction
- provide a distraction
- without distraction
- drive somebody to distraction
- love somebody to distraction
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- distractions
Word family
- distractedadjective
- distractinglyadverb
- distractverb
Usage patterns
- distraction from something
- drive somebody to distraction
- without distraction
Avoid mistakes
Common mistakes
I can't study because of too much distractions.
I can't study because of too many distractions.
When used as a countable noun referring to specific interrupting things, use 'many' instead of 'much'.
The movie was a good distract from my worries.
The movie was a good distraction from my worries.
Use the noun form 'distraction' after an article and adjective, not the verb 'distract'.
He is driving me into distraction.
He is driving me to distraction.
The correct idiom is 'drive someone to distraction', using the preposition 'to'.
I need to work without no distraction.
I need to work without distraction.
Avoid the double negative; 'without' already implies the absence of something.
She loves him until distraction.
She loves him to distraction.
The correct idiom for loving someone excessively is 'love someone to distraction'.
Don't confuse with
- destruction
the action of damaging something so badly that it no longer exists
“The earthquake caused widespread destruction.”
Distraction takes your attention away; destruction ruins or breaks things.
- detraction
the act of disparaging or belittling the worth of something
“His comments were a detraction from her achievements.”
Distraction pulls focus away; detraction pulls value or reputation down.
Academic collocations
Words that pair with "distraction" in formal and academic writing
- verb
- avoideliminateminimizecausecreateprovide
- adjective
- majorminorunwantedwelcomeconstant
- noun
- sourcelack
- preposition
- fromwithout
In context
Real-world examples
- academic
Smartphones are a major distraction for students during lectures.
Điện thoại thông minh là một sự xao nhãng lớn đối với sinh viên trong giờ học.
Phản ánh thực trạng phổ biến tại các trường học và đại học ở Việt Nam, nơi việc sử dụng điện thoại trong lớp đang làm giảm sự tập trung của học sinh, sinh viên.
- business
Open-plan offices often create too many distractions for focused work.
Văn phòng không gian mở thường tạo ra quá nhiều sự xao nhãng cho công việc cần sự tập trung.
Mô hình văn phòng không gian mở rất phổ biến tại các công ty hiện đại ở Việt Nam, thường dẫn đến vấn đề tiếng ồn và thiếu không gian riêng tư.
- daily life
Drinking iced coffee at a street cafe is a pleasant distraction from the busy city life.
Uống cà phê đá ở quán vỉa hè là một thú vui giải trí dễ chịu giúp quên đi cuộc sống thành thị bận rộn.
Văn hóa 'cà phê vỉa hè' là một phần không thể thiếu trong đời sống người Việt, là cách phổ biến để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
- daily life
The loud karaoke from the neighbors was a terrible distraction while I was studying.
Tiếng hát karaoke ồn ào từ hàng xóm là một sự xao nhãng khủng khiếp khi tôi đang học.
Hát karaoke tại nhà hoặc loa kéo ngoài trời là một nét văn hóa giải trí phổ biến nhưng cũng là nguồn gây tiếng ồn (distraction) thường xuyên bị phàn nàn tại các khu dân cư ở Việt Nam.
- academic
She needed a distraction after the stressful university entrance exam.
Cô ấy cần một hoạt động giải trí sau kỳ thi đại học đầy căng thẳng.
Kỳ thi THPT Quốc gia (thi đại học) ở Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao và áp lực lớn, học sinh thường cần các hoạt động giải khuây sau khi thi xong.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, tiếng ồn từ xe cộ, loa phường, người bán hàng rong và đặc biệt là 'karaoke loa kéo' của hàng xóm là những 'distractions' (sự xao nhãng) rất đặc trưng trong đời sống hàng ngày mà người dân thường phải học cách thích nghi.
- Khái niệm 'distraction' với nghĩa tích cực (thú vui giải trí, sự giải khuây) thường gắn liền với văn hóa la cà quán xá, uống trà đá vỉa hè hoặc cà phê phin, nơi người Việt tìm đến để tạm quên đi áp lực công việc.
Etymology
Late Middle English: from Latin distractio(n-), from the verb distrahere 'draw apart', from dis- 'apart' + trahere 'to draw, drag'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú giúp hiểu rõ cách dùng từ 'distraction' trong thực tế.