cutting-edge
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/The newest, most advanced stage in the development of something, or highly advanced and innovative.
Tiếng Việt
tiên tiến nhất / tiên phong
CÁT-tinh ét-gi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CÁT', âm 'ét-gi' đọc liền nhau với âm 'gi' bật nhẹ ở cuối.
Giai đoạn mới nhất, tiên tiến nhất trong sự phát triển của một thứ gì đó, hoặc mang tính đột phá và hiện đại cao.
Meanings
3 meanings
1The newest, most advanced stage in the development of something.nountechnology
Giai đoạn mới nhất, tiên tiến nhất trong sự phát triển của một lĩnh vực nào đó.
“She is working at the cutting edge of computer technology.”
“Cô ấy đang làm việc ở vị trí tiên phong trong lĩnh vực công nghệ máy tính.”
- We want to be at the cutting edge of this technology.
- Video games companies are always on the cutting edge in terms of the graphics.
Thường đi kèm với giới từ 'at' (at the cutting edge). Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch thoát ý là 'vị trí tiên phong' hoặc 'tuyến đầu'.
2An aspect of something that gives it an advantage over others.nounbusiness
Một khía cạnh của điều gì đó mang lại lợi thế vượt trội so với những thứ khác (lợi thế cạnh tranh).
“We're relying on him to give the team a cutting edge.”
“Chúng tôi đang trông cậy vào anh ấy để mang lại lợi thế cạnh tranh cho đội.”
- Employees need to develop the necessary skills to maintain a cutting edge in technological advance.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao, cụm từ này mang nghĩa 'lợi thế cạnh tranh sắc bén'. Lưu ý không dùng dấu gạch nối khi đóng vai trò là danh từ.
3At the newest, most advanced stage in the development of something; very modern and with all the newest features.adjectivetechnology
Ở giai đoạn mới nhất, tiên tiến nhất; rất hiện đại và có tất cả các tính năng mới nhất.
“The company is known for its cutting-edge technology and innovative designs.”
“Công ty nổi tiếng với công nghệ tiên tiến và thiết kế mang tính đổi mới.”
- They are conducting cutting-edge research in the field of genetics.
- We offer cutting-edge products to our consumers.
Khi dùng như tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (ví dụ: cutting-edge technology), bắt buộc phải có dấu gạch nối giữa hai từ 'cutting' và 'edge'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- at the cutting edge
- cutting edge of technology
- maintain a cutting edge
- give a cutting edge
- cutting-edge technology
- cutting-edge research
- cutting-edge design
- cutting-edge science
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They are at the cutting edges of technology.
They are at the cutting edge of technology.
The phrase 'cutting edge' is almost always used in the singular form.
It is a cutting edge technology.
It is cutting-edge technology.
When used as an adjective before a noun, it should be hyphenated as 'cutting-edge'.
He works in the cutting edge.
He works at the cutting edge.
The correct preposition to use with 'cutting edge' is 'at'.
We need to maintain a cutting-edge.
We need to maintain a cutting edge.
When used as a noun, 'cutting edge' is not hyphenated.
The cutting-edge of the knife is dull.
The cutting edge of the knife is dull.
When referring to the literal sharp edge of a tool, it is a noun phrase and should not be hyphenated.
Don't confuse with
- bleeding-edge
technology so new it has a high risk of unreliability
“They use bleeding-edge software that often crashes.”
Cutting-edge is advanced but proven; bleeding-edge is newer but risky.
Academic collocations
Words that pair with "cutting-edge" in formal and academic writing
- verb
- developuseemployrepresent
- adjective
- technologicalscientificmedical
- noun
- technologyresearchsciencedesign
- preposition
- atofin
In context
Real-world examples
- technology
The new smartphone features cutting-edge technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới sở hữu công nghệ tiên tiến nhất.
Người tiêu dùng Việt Nam rất ưa chuộng và cập nhật nhanh chóng các sản phẩm công nghệ mới nhất, đặc biệt là điện thoại thông minh.
- business
Our company maintains a cutting edge by investing in R&D.
Công ty chúng tôi duy trì lợi thế cạnh tranh bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Trong môi trường khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh tại Việt Nam, việc duy trì lợi thế cạnh tranh là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp.
- academic
The university is at the cutting edge of AI research.
Trường đại học đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
Các trường đại học lớn tại Việt Nam đang đẩy mạnh nghiên cứu AI để bắt kịp xu hướng công nghệ toàn cầu.
- daily life
He always buys cutting-edge gadgets.
Anh ấy luôn mua những thiết bị công nghệ hiện đại nhất.
Giới trẻ Việt Nam có xu hướng thích trải nghiệm và sẵn sàng chi trả để sở hữu những thiết bị công nghệ đời mới nhất.
- medical
Cutting-edge medical treatments are now available in Vietnam.
Các phương pháp điều trị y tế tiên tiến nhất hiện đã có mặt tại Việt Nam.
Ngành y tế Việt Nam đang ngày càng được hiện đại hóa, áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến từ nước ngoài để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh Việt Nam, 'cutting-edge' thường được dùng nhiều trong các chiến dịch quảng cáo công nghệ (điện thoại, xe điện) và bất động sản để nhấn mạnh sự hiện đại, đẳng cấp và tính đột phá.
- Người Việt thường dùng từ mượn 'high-tech' hoặc dịch là 'công nghệ lõi', 'công nghệ tiên tiến nhất' khi nói về 'cutting-edge technology'.
Etymology
Originally referred literally to the sharp edge of a cutting tool, such as a knife or sword. The metaphorical sense meaning 'the forefront of progress' emerged in the mid-20th century, popularized in fields like science and technology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.