county
/ˈkaʊnti/One of the areas that some countries, such as the UK and US, are divided into, each with its own local government.
Tiếng Việt
hạt, quận (đơn vị hành chính)
KHÁO-n-tì
Nhấn mạnh vào âm đầu KHÁO, âm 'n' phát âm nhanh, kết thúc bằng âm 'tì' nhẹ.
Một trong những khu vực mà một số quốc gia như Anh và Mỹ được chia ra, mỗi khu vực có chính quyền địa phương riêng.
Meanings
4 meanings
1One of the political and administrative divisions of a country, state, or region, having its own local government and officials.noungeneral
Một trong những phân khu hành chính và chính trị của một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, có chính quyền và các quan chức địa phương riêng.
“Texas is divided into 254 counties.”
“Texas được chia thành 254 hạt.”
- He returned to his home county in North Carolina.
- The river forms the county boundary.
- Fairfax County Department of Family Services
- The town of Sierra Blanca is the county seat of Hudspeth County, Texas.
Trong tiếng Việt, 'county' thường được dịch là 'hạt' khi nói về Mỹ và 'quận' hoặc 'tỉnh nhỏ' khi nói về Anh. Đừng nhầm lẫn với 'quận' (district) của Việt Nam vì quy mô của 'county' thường lớn hơn nhiều.
2The land or territory ruled by a count or a countess.nounliterary
Vùng đất hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một bá tước hoặc nữ bá tước.
“The historic county was originally established under the rule of a count.”
“Hạt mang tính lịch sử này ban đầu được thành lập dưới sự cai trị của một bá tước.”
- The borders of the county have shifted significantly since the medieval period.
- The count's influence extended across the entire county.
Nghĩa này mang tính lịch sử, liên quan đến hệ thống phong kiến châu Âu. Trong các trò chơi hoặc phim ảnh về trung cổ, bạn sẽ thấy từ này rất nhiều.
3A jail or prison facility operated by a county government, often used for short-term detention.nounslang
Một cơ sở nhà tù hoặc trại giam do chính quyền hạt điều hành, thường dùng để tạm giam ngắn hạn.
“He spent three nights in county after the arrest.”
“Anh ta đã trải qua ba đêm trong trại giam của hạt sau khi bị bắt.”
- They transferred him from the city lockup to county.
- The county is already at maximum capacity.
Đây là cách nói lóng phổ biến ở Mỹ. Khi ai đó nói 'in county', họ đang ám chỉ việc bị giam giữ tại nhà tù địa phương thay vì nhà tù bang (state prison).
4Typical of the English upper-class families who have lived in the same part of the country for generations and own land.adjectivesocial
Điển hình cho các gia đình thuộc tầng lớp thượng lưu Anh, những người đã sống ở cùng một vùng quê qua nhiều thế hệ và sở hữu đất đai.
“She mixes with a very county set.”
“Cô ấy giao du với một nhóm người rất thuộc tầng lớp quý tộc địa phương.”
- They are a very county family, always seen at local equestrian events.
- The club has a rather county atmosphere, very traditional and exclusive.
Tính từ này mang sắc thái văn hóa Anh rất đặc trưng, ám chỉ sự giàu có, truyền thống và đôi khi là sự độc đoán của giới quý tộc nông thôn.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- county seat
- county council
- county boundary
- metropolitan county
- neighboring county
- county set
- county family
- county folk
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
Inflections
- plural
- counties
Word family
Usage patterns
- the county of...
- in the county
- a county family
- a county set
Avoid mistakes
Common mistakes
The country of Essex.
The county of Essex.
Essex is a subdivision (county), not an independent nation (country).
She lives in the Orange Countys.
She lives in Orange County.
Specific county names are usually singular and don't take 'the' unless pluralized (e.g., 'the home counties').
He lives in countys.
He lives in the counties.
The plural of county is spelled 'counties'.
The county seat is a big chair.
The town is the county seat.
A 'county seat' is the administrative capital of a county, not a piece of furniture.
I went to country jail.
I went to county jail.
In the US, short-term jails are usually 'county' jails, while 'country' refers to the whole nation.
Don't confuse with
- country
A nation with its own government, occupying a particular territory.
“France is a country in Europe.”
A 'county' is a small part inside a state or country.
Academic collocations
Words that pair with "county" in formal and academic writing
- verb
- administerrepresentdivide
- adjective
- administrativeruralurbanmetropolitan
- noun
- administrationgovernmentofficialboundary
- preposition
- withinthroughoutacross
In context
Real-world examples
- daily life
In the United States, you need to apply for a marriage license at the county clerk's office.
Ở Hoa Kỳ, bạn cần nộp đơn xin giấy phép kết hôn tại văn phòng hộ tịch của hạt.
Người Việt định cư hoặc du lịch tại Mỹ cần hiểu rằng nhiều thủ tục hành chính được giải quyết ở cấp 'county' chứ không phải thành phố.
- business
The county council is responsible for maintaining local roads and public schools.
Hội đồng hạt chịu trách nhiệm bảo trì đường sá địa phương và các trường công lập.
Hiểu về cơ cấu quyền lực địa phương giúp ích cho việc đầu tư hoặc kinh doanh liên quan đến hạ tầng tại các nước phương Tây.
- academic
The researcher analyzed socio-economic data across various counties in rural England.
Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu kinh tế - xã hội tại nhiều hạt khác nhau ở vùng nông thôn Anh.
Trong các bài nghiên cứu tiếng Anh, 'county' là đơn vị phân tích địa lý phổ biến tương đương với cấp tỉnh/huyện ở Việt Nam.
- daily life
Orange County is famous for its beautiful beaches and vibrant Vietnamese community.
Quận Cam (Orange County) nổi tiếng với những bãi biển đẹp và cộng đồng người Việt sôi động.
Orange County (Quận Cam) là địa danh cực kỳ quen thuộc với người Việt Nam do có cộng đồng người Việt lớn nhất tại hải ngoại.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, không có đơn vị hành chính nào tương đương hoàn toàn với 'county'. Khi dịch tài liệu Mỹ, 'county' thường được dịch là 'hạt', còn tài liệu Anh thì tùy ngữ cảnh có thể là 'quận' hoặc 'tỉnh'.
- Cụm từ 'Orange County' thường được người Việt gọi thẳng là 'Quận Cam' thay vì 'Hạt Cam', đây là một ngoại lệ dịch thuật phổ biến trong cộng đồng.
- Ở Anh, tên các 'county' thường kết thúc bằng đuôi '-shire' (như Yorkshire, Hampshire), đại diện cho niềm tự hào về nguồn gốc địa phương và tầng lớp xã hội.
Etymology
Middle English: from Old French conté, from comte 'count'. It originally referred to the territory under the jurisdiction of a count. In England, it became the equivalent of the Old English term 'shire'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu các chuyên ngành hành chính và pháp luật liên quan đến từ 'county'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.