parish
/ˈpærɪʃ/An area that has its own church and priest, or a small administrative district with its own local government.
Tiếng Việt
giáo xứ / đơn vị hành chính cơ sở
PA-rít-sh
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'PA', âm cuối 'sh' phát âm nhẹ như tiếng suỵt.
Một khu vực có nhà thờ và linh mục riêng, hoặc một đơn vị hành chính nhỏ có chính quyền địa phương riêng.
Meanings
6 meanings
1An area that has its own church and that a priest or minister is responsible for.noungeneral
Một giáo xứ; khu vực có nhà thờ riêng và do một linh mục hoặc mục sư chịu trách nhiệm.
“He has been the priest in this parish for over twenty years.”
“Ông ấy đã là linh mục ở giáo xứ này hơn hai mươi năm rồi.”
- The parish church dates back to the 12th century.
- She lived her whole life in this parish.
- A parish priest must care for the spiritual needs of his flock.
Trong bối cảnh Công giáo tại Việt Nam, 'parish' tương đương hoàn toàn với 'giáo xứ'. Đây là đơn vị cơ sở quan trọng nhất trong đời sống tôn giáo.
2The people living in a particular area, especially those who go to a specific church.nounsocial
Giáo dân hoặc những người dân sống trong một khu vực cụ thể, đặc biệt là những người đi lễ tại một nhà thờ nhất định.
“The parish was very welcoming when I first arrived.”
“Cộng đồng giáo xứ rất niềm nở khi tôi mới đến.”
- The whole parish turned out for the summer fete.
- The parish were divided on the issue of the new community center.
Lưu ý rằng 'parish' ở đây có thể dùng để chỉ cả cộng đồng người chứ không chỉ là địa giới hành chính. Có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều.
3A small administrative area in England that has its own elected local government (parish council).nounpolitics
Một đơn vị hành chính nhỏ ở Anh (xã hoặc hạt) có hội đồng địa phương riêng (hội đồng xã).
“This area in the north of the county comprises 26 parishes.”
“Khu vực phía bắc của hạt này bao gồm 26 xã.”
- The parish council meets on the first Tuesday of every month.
- He represents the parish on the district council.
Tại Anh, 'civil parish' là cấp chính quyền địa phương thấp nhất, tương đương với 'xã' ở Việt Nam nhưng có quyền hạn khác biệt.
4A political and administrative division in the state of Louisiana, equivalent to a county in other US states.nounpolitics
Một đơn vị hành chính chính trị ở bang Louisiana (Mỹ), tương đương với đơn vị 'county' (quận/huyện) ở các bang khác.
“The trial was held in Orleans Parish.”
“Phiên tòa được tổ chức tại Quận Orleans.”
- Louisiana is divided into 64 parishes.
- The parish seat is located in the largest city of the district.
Đây là đặc điểm lịch sử độc đáo của Louisiana (do ảnh hưởng của Pháp và Tây Ban Nha). Đừng dịch là 'giáo xứ' trong bối cảnh hành chính Mỹ, hãy dịch là 'quận'.
5To divide an area into one or more parishes.verbtechnical
Chia một khu vực thành một hoặc nhiều giáo xứ hoặc đơn vị hành chính nhỏ.
“The newly developed territory was parished by the ecclesiastical authorities.”
“Lãnh thổ mới phát triển đã được các cơ quan giáo hội chia thành các giáo xứ.”
- The act of parishing the land took several years to complete.
Đây là cách dùng chuyên môn ít gặp, chủ yếu trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo.
6To visit the residents of a parish, typically by a member of the clergy.verbrare
Đi thăm viếng giáo dân trong giáo xứ (thường là linh mục hoặc mục sư).
“The vicar spent his afternoons parishing in the outlying villages.”
“Vị mục sư dành các buổi chiều để đi thăm viếng giáo dân ở các làng xa xôi.”
- He was known for his dedication to parishing his community.
Từ này mang sắc thái cổ điển, miêu tả hoạt động mục vụ cộng đồng.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- parish church
- parish priest
- parish council
- parish register
- civil parish
- parish boundary
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- parishes
- third_person_singular
- parishes
- past_simple
- parished
- past_participle
- parished
- present_participle
- parishing
Word family
- parochialadjective
- parish, parishionernoun
Usage patterns
- in a parish
- the whole parish
- parish an area
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in a perish.
He lives in a parish.
Confusing the noun 'parish' with the verb 'perish' (to die).
The parish are very small.
The parish is very small. / The parish are very welcoming.
When referring to the area, use a singular verb. When referring to the people, you can use singular or plural.
He is a parish.
He is a parishioner.
A 'parish' is the area or group; a 'parishioner' is an individual member.
In Louisiana, they have counties.
In Louisiana, they have parishes.
Louisiana uses 'parish' as its primary administrative division.
The parish priest live there.
The parish priest lives there.
Subject-verb agreement: 'priest' is singular.
Don't confuse with
- perish
to die, especially in a violent or sudden way
“Many people perished in the fire.”
Parish is a place or group; Perish is an action meaning to die.
Academic collocations
Words that pair with "parish" in formal and academic writing
- verb
- administerestablishdivide
- adjective
- ecclesiasticalcivilruralurban
- noun
- boundaryregistercouncil
- preposition
- withinacross
In context
Real-world examples
- business
The local parish council voted against the new shopping mall project.
Hội đồng xã địa phương đã bỏ phiếu chống lại dự án trung tâm thương mại mới.
Bạn lưu ý rằng hội đồng xã ở các nước phương Tây (như Anh) có tiếng nói rất lớn trong việc quy hoạch đô thị.
- academic
In Louisiana, each parish has its own sheriff and court system.
Tại Louisiana, mỗi quận đều có cảnh sát trưởng và hệ thống tòa án riêng.
Sinh viên luật hoặc chính trị học cần phân biệt 'parish' ở Louisiana với 'county' ở các bang khác của Mỹ.
- daily life
The parish priest is a very influential figure in the rural community.
Linh mục chánh xứ là một nhân vật rất có ảnh hưởng trong cộng đồng nông thôn.
Điều này rất tương đồng với các vùng có đạo Công giáo lâu đời ở Việt Nam như Bùi Chu, Phát Diệm.
- social
She is active in the parish, helping organize the annual charity auction.
Cô ấy hoạt động tích cực trong giáo xứ, giúp tổ chức buổi đấu giá từ thiện hàng năm.
Hoạt động thiện nguyện thông qua các tổ chức tôn giáo là nét văn hóa chung giữa phương Tây và Việt Nam.
- academic
Records of births and deaths were traditionally kept in the parish registers.
Theo truyền thống, hồ sơ khai sinh và khai tử được lưu giữ trong sổ giáo xứ.
Trước khi có hệ thống hộ tịch nhà nước hiện đại, giáo hội là nơi lưu trữ thông tin nhân thân chính yếu tại Châu Âu.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'giáo xứ' được dùng phổ biến trong cộng đồng Công giáo để chỉ đơn vị cơ sở dưới cấp giáo phận. Mỗi giáo xứ thường có một nhà thờ chính và một linh mục chánh xứ.
- Khác với nghĩa hành chính tại Anh (Civil Parish), 'parish' tại Việt Nam thuần túy mang nghĩa tôn giáo.
- Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'parish' (giáo xứ) và 'sub-parish' (giáo họ) trong hệ thống phân cấp của Giáo hội Công giáo Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Old French 'paroisse', via Latin 'paroecia' from Greek 'paroikia' (sojourning), from 'paroikos' (neighboring), from 'para-' (beside) + 'oikos' (dwelling). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các định nghĩa về hành chính và tôn giáo của từ parish.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.